Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,3%được chọn trong 4.617 trên 28.330 trận
- Cấm
- 18,4%4.204 lượt cấm trên 22.907 trận, so với 14,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 104 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,8 điểm104 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,6%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 4,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,8%
- SoloQ
- 14,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 104 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn268 trận45,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.813 trận
- Sion222 trận53,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.492 trận
- K'Sante218 trận50,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.604 trận
- Ambessa216 trận49,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.498 trận
- Renekton187 trận48,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.379 trận
- Gnar162 trận54,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.945 trận
- Malphite152 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 2.659 trận
- Aatrox143 trận52,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.525 trận
- Olaf133 trận44,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.809 trận
- Mordekaiser125 trận38,4%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.498 trận
- Yone120 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,2% · 3.647 trận
- Zaahen118 trận49,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.414 trận
- Gwen117 trận47,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.190 trận
- Dr. Mundo114 trận47,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.507 trận
- Shen112 trận58,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.591 trận
- Camille108 trận50,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.527 trận
- Jax99 trận53,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.581 trận
- Jayce69 trận52,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 3.426 trận
- Garen46 trận60,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.003 trận
- Fiora44 trận47,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 2.501 trận
- Gangplank39 trận46,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 2.407 trận
- Irelia31 trận54,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,2% · 2.162 trận
- Darius30 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 2.188 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,5% · 2.659 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 47,7% · 2.188 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 50,3% · 3.426 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 47,7% · 2.188 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,5% · 2.659 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,3% · 3.426 trận
- Wukong468 trận53,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,7% · 3.180 trận
- Lee Sin331 trận51,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 7.138 trận
- Jarvan IV325 trận50,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 3.058 trận
- Vi235 trận52,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.851 trận
- Xin Zhao226 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.267 trận
- Sylas169 trận46,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 3.280 trận
- Nocturne140 trận47,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.086 trận
- Lillia114 trận51,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.178 trận
- Sejuani113 trận49,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,1% · 747 trận
- Cho'Gath112 trận48,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.247 trận
- Qiyana110 trận40,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,3% · 3.885 trận
- Skarner104 trận67,3%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 49,5% · 759 trận
- Viego100 trận49,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 3.248 trận
- Pantheon82 trận48,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,8% · 416 trận
- Jayce65 trận38,5%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.219 trận
- Graves57 trận52,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 3.722 trận
- Kha'Zix53 trận41,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,5% · 3.407 trận
- Hecarim41 trận43,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,2% · 3.182 trận
- Elise37 trận43,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.088 trận
- Nidalee34 trận47,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 44,5% · 2.497 trận
- Kayn28 trận—SoloQ: 47,7% · 1.946 trận
- Talon24 trận—SoloQ: 47,3% · 3.158 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,4% · 2.247 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,4% · 2.247 trận
- Syndra459 trận50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 6.076 trận
- Ahri310 trận47,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 3.924 trận
- Orianna274 trận55,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 2.503 trận
- Hwei238 trận48,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.280 trận
- Akali219 trận44,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,4% · 3.283 trận
- Xerath196 trận46,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.530 trận
- Locke175 trận46,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 44,6% · 3.764 trận
- Yone155 trận48,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 4.182 trận
- Aurora153 trận50,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.799 trận
- Sylas136 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 3.242 trận
- Galio116 trận55,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 2.375 trận
- Ryze92 trận45,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.293 trận
- LeBlanc91 trận47,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.372 trận
- Lissandra89 trận59,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.825 trận
- Anivia68 trận39,7%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.254 trận
- Twisted Fate59 trận49,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,5% · 3.274 trận
- Yasuo39 trận53,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.941 trận
- Galio38 trận60,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.375 trận
- Zed37 trận24,3%chênh lệch -19,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.488 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 47,6% · 2.307 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,6% · 2.307 trận
- Yunara438 trận47,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 7.254 trận
- Caitlyn334 trận45,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 5.039 trận
- Jhin323 trận50,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,7% · 8.611 trận
- Jinx295 trận49,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,4% · 6.278 trận
- Ezreal280 trận53,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,2% · 5.065 trận
- Kai'Sa263 trận54,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 7.563 trận
- Lucian216 trận45,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,8% · 3.497 trận
- Ashe213 trận46,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,4% · 2.020 trận
- Xayah210 trận52,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,9% · 2.744 trận
- Tristana202 trận53,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 45,9% · 5.048 trận
- Sivir182 trận57,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.826 trận
- Zeri131 trận51,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,9% · 3.168 trận
- Aphelios125 trận58,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,8% · 4.836 trận
- Miss Fortune114 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.806 trận
- Varus91 trận48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.267 trận
- Kalista81 trận48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.365 trận
- Draven36 trận47,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,8% · 2.289 trận
- Lulu440 trận56,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,3% · 6.832 trận
- Nautilus387 trận53,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 5.350 trận
- Leona267 trận48,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,8% · 3.474 trận
- Braum253 trận51,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.804 trận
- Thresh253 trận49,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,3% · 6.802 trận
- Seraphine231 trận48,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.047 trận
- Karma229 trận52,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 3.470 trận
- Milio210 trận46,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.303 trận
- Rell188 trận45,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,6% · 2.817 trận
- Rakan176 trận47,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.527 trận
- Blitzcrank171 trận49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,7% · 3.699 trận
- Alistar142 trận52,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,3% · 3.325 trận
- Bard124 trận44,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 3.035 trận
- Yuumi86 trận55,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.632 trận
- Neeko78 trận53,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,8% · 893 trận
- Nami76 trận51,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 3.142 trận
- Pyke46 trận47,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.430 trận
- Janna22 trận—SoloQ: 49,3% · 3.113 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,5%87.255 lượt chọn trên 1.927.732cấm 14,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%2.871 lượt chọn trên 40.028cấm 17,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%205 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

