Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,3%Hạng 97 trên 173 tướng
Chọn
3,6%được chọn trong 1.059 trên 29.287 trận
Cấm
3,7%864 lượt cấm trên 23.509 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,5% từ 45,8% đến 51,1% trên 961 trậnSoloQ 49,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 3,3% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • BuildStridebreaker, Overlord's Bloodmail, Sterak's Gage thay cho Stridebreaker, Black Cleaver, Overlord's Bloodmail
    Nghiệp dư
    22%
    SoloQ
    33%
    Được dùng trong 22% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Stridebreaker, Black Cleaver, Overlord's Bloodmail (33%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục72% · 23.262
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt80% · 25.582
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 211 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)33% · 4.225
33%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Black Cleaver
  3. Overlord's Bloodmail
≠ Nghiệp dư: Stridebreaker, Overlord's Bloodmail, Sterak's Gage thay cho Stridebreaker, Black Cleaver, Overlord's Bloodmail. 22% · 500 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).

  1. Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

578-21 so với 599
843-25 so với 868
1.152+72 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Setttướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn58,3% · kỳ vọng 48,0% · 72 trận+10,3 điểmSoloQ -2,8
Aatrox60,0% · kỳ vọng 47,2% · 40 trận+12,8 điểmSoloQ -0,3
Shen58,8% · kỳ vọng 51,9% · 51 trận+7,0 điểmSoloQ +0,9
Renekton50,0% · kỳ vọng 46,6% · 60 trận+3,4 điểmSoloQ -1,5
Ambessa54,5% · kỳ vọng 47,7% · 33 trận+6,8 điểmSoloQ -2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas61,0% · kỳ vọng 47,6% · 41 trận+13,4 điểmSoloQ +1,2
Vi52,6% · kỳ vọng 48,1% · 57 trận+4,5 điểmSoloQ -1,4
Sejuani58,8% · kỳ vọng 51,4% · 34 trận+7,5 điểmSoloQ +1,8
Lee Sin49,4% · kỳ vọng 48,6% · 77 trận+0,8 điểmSoloQ -0,1
Nocturne51,5% · kỳ vọng 50,7% · 33 trận+0,8 điểmSoloQ -1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra69,7% · kỳ vọng 50,0% · 33 trận+19,7 điểmSoloQ +1,8
Sylas61,0% · kỳ vọng 48,8% · 41 trận+12,1 điểmSoloQ +1,5
Galio61,1% · kỳ vọng 49,9% · 36 trận+11,2 điểmSoloQ +0,7
Syndra53,3% · kỳ vọng 47,2% · 60 trận+6,1 điểmSoloQ +1,3
Hwei50,0% · kỳ vọng 47,4% · 42 trận+2,6 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx56,9% · kỳ vọng 46,9% · 72 trận+10,0 điểmSoloQ -0,8
Ashe57,7% · kỳ vọng 47,1% · 52 trận+10,6 điểmSoloQ -2,8
Kai'Sa56,9% · kỳ vọng 49,1% · 72 trận+7,9 điểmSoloQ +0,2
Miss Fortune59,4% · kỳ vọng 49,7% · 32 trận+9,7 điểmSoloQ +3,5
Sivir54,1% · kỳ vọng 48,9% · 37 trận+5,1 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus58,5% · kỳ vọng 48,5% · 94 trận+10,0 điểmSoloQ +0,5
Blitzcrank55,6% · kỳ vọng 46,3% · 36 trận+9,3 điểmSoloQ +2,3
Lulu54,4% · kỳ vọng 50,5% · 79 trận+3,9 điểmSoloQ +0,9
Seraphine52,8% · kỳ vọng 47,7% · 53 trận+5,1 điểmSoloQ -2,7
Milio54,5% · kỳ vọng 50,3% · 44 trận+4,3 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia66,7% · kỳ vọng 52,0% · 36 trận+14,6 điểmSoloQ +2,0
Lee Sin55,6% · kỳ vọng 48,4% · 63 trận+7,2 điểmSoloQ -0,6
Vi50,0% · kỳ vọng 48,9% · 46 trận+1,1 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor57,1% · kỳ vọng 49,2% · 70 trận+7,9 điểmSoloQ +1,0
Syndra55,1% · kỳ vọng 49,8% · 69 trận+5,3 điểmSoloQ -0,3
Sylas55,6% · kỳ vọng 48,1% · 45 trận+7,4 điểmSoloQ -1,6
Lissandra55,0% · kỳ vọng 47,0% · 40 trận+8,0 điểmSoloQ +1,3
Ahri55,6% · kỳ vọng 50,2% · 63 trận+5,4 điểmSoloQ +2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal59,7% · kỳ vọng 45,0% · 62 trận+14,7 điểmSoloQ +0,3
Jinx60,9% · kỳ vọng 50,1% · 64 trận+10,9 điểmSoloQ +0,4
Yunara59,1% · kỳ vọng 50,7% · 88 trận+8,4 điểmSoloQ +0,7
Lucian55,1% · kỳ vọng 47,5% · 49 trận+7,6 điểmSoloQ -1,1
Jhin47,0% · kỳ vọng 46,3% · 66 trận+0,7 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma56,1% · kỳ vọng 46,3% · 41 trận+9,8 điểmSoloQ -1,0
Blitzcrank58,8% · kỳ vọng 50,7% · 34 trận+8,1 điểmSoloQ +0,1
Leona51,6% · kỳ vọng 47,2% · 64 trận+4,4 điểmSoloQ +1,2
Thresh54,2% · kỳ vọng 49,9% · 59 trận+4,3 điểmSoloQ -1,2
Alistar56,4% · kỳ vọng 50,0% · 39 trận+6,4 điểmSoloQ -1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn72 trận
    58,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 45,6% · 814 trận
  • Sion68 trận
    45,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 589 trận
  • Renekton60 trận
    50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.113 trận
  • K'Sante57 trận
    38,6%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 50,1% · 799 trận
  • Shen51 trận
    58,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,8% · 756 trận
Jungle22 tướng
  • Jarvan IV79 trận
    43,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.204 trận
  • Lee Sin77 trận
    49,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.035 trận
  • Wukong62 trận
    43,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.196 trận
  • Vi57 trận
    52,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,6% · 643 trận
  • Xin Zhao48 trận
    47,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 433 trận
Mid20 tướng
  • Viktor67 trận
    43,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.376 trận
  • Ahri61 trận
    36,1%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.478 trận
  • Syndra60 trận
    53,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.492 trận
  • Orianna55 trận
    50,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,0% · 620 trận
  • Hwei42 trận
    50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 668 trận
ADC18 tướng
  • Yunara92 trận
    40,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.444 trận
  • Jhin82 trận
    46,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.973 trận
  • Caitlyn74 trận
    39,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.706 trận
  • Jinx72 trận
    56,9%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 46,9% · 2.256 trận
  • Kai'Sa72 trận
    56,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.705 trận
Support18 tướng
  • Nautilus94 trận
    58,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.807 trận
  • Lulu79 trận
    54,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.197 trận
  • Thresh67 trận
    44,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,2% · 2.364 trận
  • Braum65 trận
    46,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.079 trận
  • Leona62 trận
    38,7%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.292 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%32.119 lượt chọn trên 1.987.578cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,6%695 lượt chọn trên 42.302cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,8%G1212 trận trên 7.532
  • 3,3%G2248 trận trên 7.541
  • 3,0%G3+90 trận trên 3.017
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 212 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.