Sett
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,6%được chọn trong 1.059 trên 29.287 trận
- Cấm
- 3,7%864 lượt cấm trên 23.509 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,7 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildStridebreaker, Overlord's Bloodmail, Sterak's Gage thay cho Stridebreaker, Black Cleaver, Overlord's Bloodmail
- Nghiệp dư
- 22%
- SoloQ
- 33%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Black Cleaver
Overlord's Bloodmail
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn72 trận58,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 45,6% · 814 trận
- Sion68 trận45,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 589 trận
- Renekton60 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.113 trận
- K'Sante57 trận38,6%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 50,1% · 799 trận
- Shen51 trận58,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,8% · 756 trận
- Aatrox40 trận60,0%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.024 trận
- Malphite34 trận52,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,5% · 808 trận
- Ambessa33 trận54,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,3% · 757 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 45,8% · 635 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 50,4% · 631 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 49,7% · 1.315 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 46,9% · 932 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 50,1% · 663 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 49,4% · 451 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 46,1% · 789 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 50,5% · 960 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 50,8% · 1.359 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,7% · 1.148 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.000 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,4% · 1.079 trận
- Jarvan IV79 trận43,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.204 trận
- Lee Sin77 trận49,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.035 trận
- Wukong62 trận43,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.196 trận
- Vi57 trận52,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,6% · 643 trận
- Xin Zhao48 trận47,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 433 trận
- Cho'Gath45 trận31,1%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.202 trận
- Sylas41 trận61,0%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.104 trận
- Sejuani34 trận58,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,6% · 326 trận
- Nocturne33 trận51,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 406 trận
- Viego30 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.158 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 47,7% · 1.354 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 47,9% · 825 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 50,8% · 1.268 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 50,6% · 267 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 50,8% · 632 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.191 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 48,5% · 752 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.221 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 49,0% · 1.051 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 50,1% · 766 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,1% · 1.202 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 44,6% · 742 trận
- Viktor67 trận43,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.376 trận
- Ahri61 trận36,1%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.478 trận
- Syndra60 trận53,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.492 trận
- Orianna55 trận50,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,0% · 620 trận
- Hwei42 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 668 trận
- Sylas41 trận61,0%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.173 trận
- Yone40 trận35,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.518 trận
- Galio36 trận61,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 50,1% · 834 trận
- Lissandra33 trận69,7%chênh lệch +19,7 điểmSoloQ: 50,0% · 676 trận
- Aurora32 trận43,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,9% · 546 trận
- Akali30 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 980 trận
- Locke30 trận43,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.276 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 47,3% · 600 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 48,3% · 824 trận
- Taliyah24 trận—SoloQ: 44,7% · 405 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 50,1% · 834 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 46,2% · 872 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 51,7% · 700 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 43,7% · 1.025 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,3% · 1.349 trận
- Yunara92 trận40,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.444 trận
- Jhin82 trận46,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.973 trận
- Caitlyn74 trận39,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.706 trận
- Jinx72 trận56,9%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 46,9% · 2.256 trận
- Kai'Sa72 trận56,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.705 trận
- Ezreal61 trận47,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.615 trận
- Ashe52 trận57,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,1% · 777 trận
- Lucian52 trận48,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.167 trận
- Xayah46 trận45,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,0% · 942 trận
- Tristana44 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.642 trận
- Aphelios41 trận51,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.409 trận
- Sivir37 trận54,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,2% · 660 trận
- Miss Fortune32 trận59,4%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 53,8% · 699 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 49,4% · 1.000 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 49,1% · 487 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 47,4% · 836 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 46,6% · 785 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,7% · 928 trận
- Nautilus94 trận58,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.807 trận
- Lulu79 trận54,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.197 trận
- Thresh67 trận44,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,2% · 2.364 trận
- Braum65 trận46,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.079 trận
- Leona62 trận38,7%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.292 trận
- Seraphine53 trận52,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,3% · 767 trận
- Rakan49 trận42,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,7% · 829 trận
- Milio44 trận54,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,1% · 906 trận
- Karma41 trận43,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.242 trận
- Rell41 trận48,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,0% · 948 trận
- Alistar37 trận43,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.263 trận
- Blitzcrank36 trận55,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.303 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 50,8% · 978 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 47,4% · 1.446 trận
- Morgana22 trận—SoloQ: 48,4% · 444 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 47,8% · 880 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 47,2% · 1.331 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 46,5% · 952 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%32.119 lượt chọn trên 1.987.578cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%695 lượt chọn trên 42.302cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

