Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,0%Hạng 105 trên 173 tướng
Chọn
3,5%được chọn trong 652 trên 18.797 trận
Cấm
3,5%630 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,7% từ 49,3% đến 56,1% trên 571 trậnSoloQ 49,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    1,0%
    1,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 3,2% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Overlord's Bloodmail và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục81% · 5.788
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt69% · 4.879
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 107 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 647
27%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Overlord's Bloodmail
  3. Warmog's Armor
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).

  1. Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

578-21 so với 599
843-25 so với 868
1.152+72 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Setttướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox63,3% · kỳ vọng 51,8% · 30 trận+11,6 điểmSoloQ +2,2
Renekton57,9% · kỳ vọng 52,1% · 38 trận+5,8 điểmSoloQ -2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas67,6% · kỳ vọng 52,1% · 34 trận+15,6 điểmSoloQ +6,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra58,1% · kỳ vọng 52,1% · 31 trận+5,9 điểmSoloQ +1,6
Viktor52,5% · kỳ vọng 52,2% · 40 trận+0,3 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx63,2% · kỳ vọng 48,9% · 38 trận+14,3 điểmSoloQ -0,4
Kai'Sa58,3% · kỳ vọng 52,3% · 48 trận+6,1 điểmSoloQ -2,9
Aphelios58,8% · kỳ vọng 56,8% · 34 trận+2,0 điểmSoloQ +1,8
Lucian54,3% · kỳ vọng 53,5% · 35 trận+0,8 điểmSoloQ -3,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus63,3% · kỳ vọng 54,3% · 60 trận+9,1 điểmSoloQ -1,8
Seraphine54,8% · kỳ vọng 51,7% · 31 trận+3,1 điểmSoloQ -4,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,9% · kỳ vọng 51,6% · 51 trận+3,3 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor64,1% · kỳ vọng 53,2% · 39 trận+10,9 điểmSoloQ -0,6
Ahri64,5% · kỳ vọng 55,3% · 31 trận+9,2 điểmSoloQ -2,1
Syndra61,3% · kỳ vọng 53,3% · 31 trận+8,0 điểmSoloQ -4,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal58,3% · kỳ vọng 48,0% · 36 trận+10,3 điểmSoloQ -2,5
Jinx65,7% · kỳ vọng 56,5% · 35 trận+9,2 điểmSoloQ -0,1
Yunara56,3% · kỳ vọng 54,7% · 48 trận+1,6 điểmSoloQ -1,0
Jhin48,9% · kỳ vọng 48,7% · 47 trận+0,3 điểmSoloQ -3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona66,7% · kỳ vọng 53,1% · 36 trận+13,6 điểmSoloQ -0,9
Thresh61,9% · kỳ vọng 54,3% · 42 trận+7,6 điểmSoloQ +0,7
Seraphine55,6% · kỳ vọng 53,7% · 36 trận+1,8 điểmSoloQ +1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Sion40 trận
    40,0%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 41,1% · 107 trận
  • K'Sante39 trận
    41,0%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 48,7% · 277 trận
  • Renekton38 trận
    57,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,4% · 221 trận
  • Aatrox30 trận
    63,3%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 53,0% · 217 trận
  • Malphite23 trận
    —SoloQ: 43,1% · 130 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin70 trận
    51,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,8% · 854 trận
  • Vi35 trận
    51,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,3% · 219 trận
  • Sylas34 trận
    67,6%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 56,7% · 351 trận
  • Jarvan IV32 trận
    46,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,5% · 275 trận
  • Wukong28 trận
    —SoloQ: 45,9% · 196 trận
Mid20 tướng
  • Viktor40 trận
    52,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,1% · 413 trận
  • Syndra31 trận
    58,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,8% · 299 trận
  • Ahri30 trận
    36,7%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 46,7% · 227 trận
  • Orianna29 trận
    —SoloQ: 53,8% · 184 trận
  • Galio26 trận
    —SoloQ: 50,0% · 276 trận
ADC16 tướng
  • Jhin57 trận
    54,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,8% · 851 trận
  • Yunara57 trận
    42,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,9% · 587 trận
  • Kai'Sa48 trận
    58,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,6% · 831 trận
  • Caitlyn45 trận
    44,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,9% · 385 trận
  • Ezreal45 trận
    48,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 53,6% · 450 trận
Support16 tướng
  • Nautilus60 trận
    63,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,5% · 507 trận
  • Thresh53 trận
    47,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,1% · 578 trận
  • Lulu44 trận
    54,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 557 trận
  • Braum35 trận
    48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 43,7% · 213 trận
  • Leona35 trận
    37,1%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 49,1% · 289 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%7.116 lượt chọn trên 697.004cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,5%392 lượt chọn trên 25.798cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,6%G1112 trận trên 4.354
  • 2,8%G2122 trận trên 4.354
  • 2,9%G3+54 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 112 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.