Sett
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,5%được chọn trong 652 trên 18.797 trận
- Cấm
- 3,5%630 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Overlord's Bloodmail và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Overlord's Bloodmail và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Overlord's Bloodmail
Warmog's Armor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion40 trận40,0%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 41,1% · 107 trận
- K'Sante39 trận41,0%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 48,7% · 277 trận
- Renekton38 trận57,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,4% · 221 trận
- Aatrox30 trận63,3%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 53,0% · 217 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 43,1% · 130 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 55,0% · 202 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 51,0% · 255 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 54,4% · 90 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 51,6% · 397 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 46,9% · 177 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 56,2% · 105 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 33,8% · 80 trận
- Zaahen17 trận—SoloQ: 47,2% · 123 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 54,1% · 157 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 48,1% · 79 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 42,2% · 173 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 44,7% · 235 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 56,1% · 230 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 44,4% · 225 trận
- Lee Sin70 trận51,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,8% · 854 trận
- Vi35 trận51,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,3% · 219 trận
- Sylas34 trận67,6%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 56,7% · 351 trận
- Jarvan IV32 trận46,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,5% · 275 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 45,9% · 196 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 46,8% · 154 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 55,6% · 241 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 45,3% · 179 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 58,3% · 84 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 44,8% · 58 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 47,3% · 385 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 52,1% · 292 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 46,6% · 161 trận
- Zyra12 trận—SoloQ: 49,1% · 112 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 62,8% · 86 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 44,3% · 194 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,4% · 251 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,2% · 201 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 54,2% · 192 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 45,1% · 264 trận
- Viktor40 trận52,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,1% · 413 trận
- Syndra31 trận58,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,8% · 299 trận
- Ahri30 trận36,7%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 46,7% · 227 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 53,8% · 184 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 50,0% · 276 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 46,4% · 362 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 55,1% · 356 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 51,2% · 246 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 49,7% · 157 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 47,6% · 294 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 48,1% · 160 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 47,4% · 135 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,0% · 276 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 51,2% · 127 trận
- Cassiopeia16 trận—SoloQ: 48,5% · 66 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 50,2% · 205 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 47,1% · 346 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 41,7% · 211 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 50,4% · 254 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,0% · 234 trận
- Jhin57 trận54,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,8% · 851 trận
- Yunara57 trận42,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,9% · 587 trận
- Kai'Sa48 trận58,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,6% · 831 trận
- Caitlyn45 trận44,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,9% · 385 trận
- Ezreal45 trận48,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 53,6% · 450 trận
- Jinx38 trận63,2%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 47,3% · 440 trận
- Lucian35 trận54,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,7% · 321 trận
- Aphelios34 trận58,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,0% · 542 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 56,2% · 137 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 46,4% · 293 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 51,2% · 320 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 52,5% · 162 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,6% · 226 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 48,2% · 110 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 46,3% · 108 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 49,0% · 200 trận
- Nautilus60 trận63,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,5% · 507 trận
- Thresh53 trận47,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,1% · 578 trận
- Lulu44 trận54,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 557 trận
- Braum35 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 43,7% · 213 trận
- Leona35 trận37,1%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 49,1% · 289 trận
- Seraphine31 trận54,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,8% · 124 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 47,1% · 210 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 52,1% · 405 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 51,1% · 135 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 52,2% · 301 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 44,4% · 234 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 44,1% · 331 trận
- Morgana14 trận—SoloQ: 53,5% · 101 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 52,1% · 213 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 49,1% · 281 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 52,3% · 199 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%7.116 lượt chọn trên 697.004cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%392 lượt chọn trên 25.798cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

