Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,2%được chọn trong 2.025 trên 28.228 trận
- Cấm
- 9,8%2.239 lượt cấm trên 22.825 trận, so với 6,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Sunfire Aegis, Jak'Sho, The Protean và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 96% tướng đường trên.FrontlineĐể đồng đội gánhCCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,2 điểm67 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,1%
- SoloQ
- 6,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Sunfire Aegis, Jak'Sho, The Protean và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Jak'Sho, The Protean
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 96% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop4%1.618 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top10%1,4 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 99 ở lane, 94 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên704 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên988 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên1.076 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên-264 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên-402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.618 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante73 trận52,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,5% · 418 trận
- Ambessa58 trận44,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 55,2% · 391 trận
- Ornn47 trận42,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 45,3% · 254 trận
- Camille33 trận33,3%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 51,7% · 383 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 43,0% · 165 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 51,5% · 204 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 49,6% · 264 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 46,4% · 280 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 49,5% · 206 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 50,0% · 170 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 54,1% · 194 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 54,2% · 389 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 51,1% · 274 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 54,0% · 198 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 47,6% · 143 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 55,7% · 456 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 47,9% · 265 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 55,1% · 443 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 47,6% · 250 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,8% · 251 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 55,6% · 322 trận
- Jarvan IV67 trận52,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 430 trận
- Wukong62 trận58,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,5% · 369 trận
- Lee Sin57 trận56,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,6% · 949 trận
- Vi56 trận51,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,1% · 218 trận
- Xin Zhao42 trận45,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,7% · 128 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 49,8% · 510 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 56,5% · 416 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 50,8% · 122 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 52,4% · 252 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 55,3% · 179 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 48,6% · 381 trận
- Diana15 trận—SoloQ: 47,6% · 166 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 55,3% · 85 trận
- Zac13 trận—SoloQ: 56,4% · 172 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 44,3% · 237 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 53,1% · 439 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 52,9% · 401 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,1% · 340 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 55,0% · 249 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 49,1% · 273 trận
- Ahri53 trận52,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,4% · 504 trận
- Viktor53 trận41,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,8% · 524 trận
- Syndra43 trận46,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 522 trận
- Sylas41 trận58,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,0% · 457 trận
- Orianna35 trận42,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 52,7% · 207 trận
- Akali31 trận45,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,2% · 371 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 48,0% · 323 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 51,4% · 214 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 50,0% · 246 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 51,5% · 460 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 54,3% · 175 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 53,8% · 305 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 52,9% · 136 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 47,5% · 434 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 48,6% · 276 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 55,2% · 315 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,9% · 463 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 48,0% · 323 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 51,6% · 277 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 57,6% · 342 trận
- Yunara67 trận59,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 49,1% · 776 trận
- Kai'Sa58 trận55,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,0% · 958 trận
- Caitlyn56 trận42,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,3% · 597 trận
- Jhin49 trận46,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 54,0% · 956 trận
- Xayah41 trận51,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 330 trận
- Ezreal39 trận51,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 59,0% · 595 trận
- Tristana37 trận51,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 634 trận
- Jinx32 trận43,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 685 trận
- Lucian32 trận46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,2% · 413 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 47,8% · 230 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 47,2% · 212 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 54,1% · 588 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 49,9% · 385 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 46,9% · 367 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 51,4% · 216 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,2% · 248 trận
- Lulu61 trận57,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,9% · 795 trận
- Nautilus59 trận45,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,6% · 689 trận
- Thresh46 trận54,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 781 trận
- Leona45 trận51,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 403 trận
- Rakan43 trận55,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,3% · 300 trận
- Karma33 trận63,6%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 55,3% · 430 trận
- Blitzcrank31 trận29,0%chênh lệch -19,6 điểmSoloQ: 48,3% · 453 trận
- Braum30 trận36,7%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 48,8% · 383 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 49,1% · 234 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 53,1% · 254 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 45,7% · 304 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 50,2% · 434 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 53,1% · 401 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 54,0% · 126 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 54,6% · 295 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 49,2% · 374 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 53,0% · 334 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%10.538 lượt chọn trên 1.927.723cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%466 lượt chọn trên 40.028cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

