Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,7%Hạng 103 trên 173 tướng
Chọn
3,0%được chọn trong 869 trên 29.319 trận
Cấm
3,7%877 lượt cấm trên 23.536 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,1% từ 43,0% đến 49,3% trên 668 trậnSoloQ 51,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,1%
    SoloQ
    51,0%
    Tỉ lệ thắng 46,1% ở nghiệp dư trên 668 trận, so với 51,0% ở soloQ trên 27.905 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    1,4%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục66% · 18.452
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 27.840
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 131 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)39% · 5.039
39%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Sunfire Aegis
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  3. Chống chịu sát thươngtop16%1.162 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 34 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

357-26 so với 383
754-42 so với 796
956-100 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zactướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng754 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng956 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-425 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-641 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.162 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
  • Invade · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +21,0 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite67,7% · kỳ vọng 46,7% · 31 trận+21,0 điểmSoloQ -0,2
K'Sante58,8% · kỳ vọng 48,3% · 34 trận+10,5 điểmSoloQ -3,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia52,5% · kỳ vọng 42,5% · 40 trận+10,0 điểmSoloQ -3,7
Sylas48,4% · kỳ vọng 45,2% · 31 trận+3,1 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri55,8% · kỳ vọng 44,4% · 43 trận+11,4 điểmSoloQ -1,3
Syndra52,6% · kỳ vọng 44,9% · 38 trận+7,8 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin61,4% · kỳ vọng 48,4% · 44 trận+13,0 điểmSoloQ -2,2
Kai'Sa48,3% · kỳ vọng 46,7% · 60 trận+1,7 điểmSoloQ -0,3
Yunara44,2% · kỳ vọng 43,9% · 52 trận+0,3 điểmSoloQ +0,2
Ezreal50,0% · kỳ vọng 49,6% · 46 trận+0,4 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,5% · kỳ vọng 46,1% · 59 trận+6,4 điểmSoloQ +1,2
Milio55,9% · kỳ vọng 47,9% · 34 trận+8,0 điểmSoloQ -0,3
Blitzcrank51,4% · kỳ vọng 43,9% · 35 trận+7,5 điểmSoloQ +4,1
Leona50,0% · kỳ vọng 47,4% · 38 trận+2,6 điểmSoloQ +2,6
Braum45,7% · kỳ vọng 44,7% · 46 trận+0,9 điểmSoloQ +3,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton55,9% · kỳ vọng 47,9% · 34 trận+7,9 điểmSoloQ +4,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor65,7% · kỳ vọng 46,8% · 35 trận+18,9 điểmSoloQ -2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah55,6% · kỳ vọng 47,2% · 36 trận+8,3 điểmSoloQ +0,2
Lucian52,9% · kỳ vọng 45,2% · 34 trận+7,8 điểmSoloQ +2,8
Jhin48,1% · kỳ vọng 43,9% · 52 trận+4,2 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh62,2% · kỳ vọng 47,5% · 37 trận+14,7 điểmSoloQ -1,2
Milio50,0% · kỳ vọng 44,3% · 40 trận+5,7 điểmSoloQ +0,5
Braum51,2% · kỳ vọng 47,5% · 41 trận+3,7 điểmSoloQ -3,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn41 trận
    43,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,7% · 539 trận
  • K'Sante34 trận
    58,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,0% · 784 trận
  • Renekton32 trận
    40,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,7% · 732 trận
  • Malphite31 trận
    67,7%chênh lệch +21,0 điểmSoloQ: 49,6% · 824 trận
  • Ambessa28 trận
    —SoloQ: 55,4% · 717 trận
Jungle24 tướng
  • Wukong49 trận
    40,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,8% · 932 trận
  • Jarvan IV47 trận
    46,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.026 trận
  • Lillia40 trận
    52,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.079 trận
  • Lee Sin36 trận
    44,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 2.079 trận
  • Nocturne32 trận
    43,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 56,5% · 313 trận
Mid19 tướng
  • Viktor51 trận
    41,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.279 trận
  • Ahri43 trận
    55,8%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.338 trận
  • Syndra38 trận
    52,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.379 trận
  • Orianna34 trận
    38,2%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 57,9% · 499 trận
  • Hwei33 trận
    33,3%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,8% · 650 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa60 trận
    48,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.527 trận
  • Caitlyn58 trận
    41,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,1% · 1.358 trận
  • Jinx53 trận
    39,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.781 trận
  • Yunara52 trận
    44,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.133 trận
  • Ezreal46 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 56,4% · 1.515 trận
Support19 tướng
  • Nautilus59 trận
    52,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.549 trận
  • Lulu48 trận
    43,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.827 trận
  • Braum46 trận
    45,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,2% · 848 trận
  • Thresh43 trận
    44,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.371 trận
  • Seraphine39 trận
    35,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,3% · 607 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%27.905 lượt chọn trên 1.987.587cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%452 lượt chọn trên 42.302cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,5%G1114 trận trên 7.542
  • 2,6%G2195 trận trên 7.545
  • 2,8%G3+84 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 114 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.