Seraphine
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 15,3%được chọn trong 458 trên 2.989 trận
- Cấm
- 13,8%301 lượt cấm trên 2.177 trận, so với 6,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,6%
- SoloQ
- 49,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,5%
- SoloQ
- 6,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Liandry's Torment
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn31 trận51,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,1% · 387 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 45,6% · 386 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 47,2% · 288 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 54,0% · 287 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 50,4% · 367 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 48,8% · 326 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 47,6% · 269 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 48,1% · 295 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 50,6% · 423 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 50,5% · 481 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 52,5% · 120 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 48,9% · 454 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 48,4% · 430 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 48,4% · 353 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 48,0% · 252 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 52,2% · 414 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,7% · 568 trận
- Wukong45 trận46,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,3% · 650 trận
- Jarvan IV38 trận55,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,3% · 600 trận
- Xin Zhao32 trận56,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 187 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 45,4% · 207 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 49,6% · 464 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 52,4% · 435 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 51,3% · 682 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 50,9% · 230 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 47,7% · 514 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 51,0% · 155 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 52,6% · 477 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 43,3% · 60 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 46,4% · 112 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 48,5% · 482 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 47,5% · 730 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,6% · 477 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 51,6% · 450 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 46,3% · 395 trận
- Ahri38 trận65,8%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 45,0% · 684 trận
- Syndra35 trận51,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 669 trận
- Viktor34 trận58,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,8% · 660 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 50,7% · 558 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 44,2% · 292 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 47,5% · 179 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,6% · 683 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 48,9% · 595 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 53,4% · 313 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 45,5% · 319 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 50,1% · 381 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 48,0% · 329 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 53,5% · 254 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 55,3% · 367 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 57,3% · 164 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 44,2% · 561 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 50,7% · 430 trận
- Ashe37 trận48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 492 trận
- Ezreal32 trận62,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 53,2% · 810 trận
- Yunara31 trận58,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.135 trận
- Lucian30 trận60,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 590 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 52,5% · 883 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 49,8% · 1.208 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 47,8% · 1.483 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 49,7% · 374 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 47,1% · 350 trận
- Kai'Sa15 trận—SoloQ: 49,9% · 954 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 50,6% · 419 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 45,2% · 115 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 47,4% · 291 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 45,9% · 753 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 51,7% · 383 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 52,9% · 546 trận
- Karma43 trận55,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,2% · 643 trận
- Milio43 trận60,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 617 trận
- Nautilus35 trận57,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 745 trận
- Lulu32 trận53,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 934 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 52,3% · 363 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 48,9% · 556 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 37,7% · 337 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 48,5% · 394 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 46,4% · 638 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 48,6% · 428 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 46,8% · 996 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 47,2% · 335 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 47,8% · 412 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 52,9% · 170 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 58,9% · 90 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.132 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 46,0% · 411 trận
- Sona6 trận—SoloQ: 44,7% · 526 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%15.507 lượt chọn trên 520.505cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,6%310 lượt chọn trên 4.668cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%214 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

