Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,1%Hạng 24 trên 173 tướng
Chọn
13,1%được chọn trong 3.710 trên 28.330 trận
Cấm
8,0%1.841 lượt cấm trên 22.907 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,8% từ 49,4% đến 52,3% trên 3.254 trậnSoloQ 49,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,8%
    SoloQ
    49,2%
    Tỉ lệ thắng 50,8% ở nghiệp dư trên 3.254 trận, so với 49,2% ở soloQ trên 46.346 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    2,4%
    5,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 7,3% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery77% · 35.485
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu92% · 42.451
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 57% · 332 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)4% · 8
4%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Liandry's Torment
  3. Morellonomicon
Nghiệp dư: Rylai's Crystal Scepter, Malignance, Liandry's Torment, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

321+33 so với 288
336-6 so với 342
376-12 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Seraphinetướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +12,3 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser61,5% · kỳ vọng 50,0% · 91 trận+11,5 điểmSoloQ -1,9
Gnar59,8% · kỳ vọng 52,2% · 92 trận+7,5 điểmSoloQ -1,7
Malphite56,2% · kỳ vọng 51,4% · 121 trận+4,8 điểmSoloQ +0,3
Fiora60,0% · kỳ vọng 49,9% · 40 trận+10,1 điểmSoloQ -1,6
Dr. Mundo58,7% · kỳ vọng 54,1% · 109 trận+4,7 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Pantheon64,3% · kỳ vọng 54,4% · 56 trận+9,9 điểmSoloQ +1,5
Xin Zhao55,4% · kỳ vọng 50,9% · 186 trận+4,5 điểmSoloQ +0,2
Graves60,0% · kỳ vọng 51,0% · 45 trận+9,0 điểmSoloQ +1,5
Wukong50,2% · kỳ vọng 48,7% · 315 trận+1,5 điểmSoloQ +0,8
Sejuani58,0% · kỳ vọng 53,6% · 88 trận+4,4 điểmSoloQ -3,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra64,4% · kỳ vọng 52,1% · 101 trận+12,3 điểmSoloQ +1,4
Hwei54,8% · kỳ vọng 49,4% · 104 trận+5,4 điểmSoloQ +0,6
Sylas53,1% · kỳ vọng 51,1% · 213 trận+2,0 điểmSoloQ -0,8
Viktor51,5% · kỳ vọng 50,2% · 231 trận+1,3 điểmSoloQ -1,0
Aurora56,0% · kỳ vọng 52,0% · 91 trận+4,1 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx55,0% · kỳ vọng 49,0% · 229 trận+6,1 điểmSoloQ +1,4
Zeri53,9% · kỳ vọng 47,5% · 102 trận+6,4 điểmSoloQ +1,8
Caitlyn51,6% · kỳ vọng 48,8% · 320 trận+2,8 điểmSoloQ -0,9
Yunara51,3% · kỳ vọng 48,8% · 351 trận+2,5 điểmSoloQ +0,6
Lucian53,8% · kỳ vọng 51,7% · 182 trận+2,2 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu55,7% · kỳ vọng 53,1% · 451 trận+2,5 điểmSoloQ +0,1
Rell53,7% · kỳ vọng 47,2% · 108 trận+6,5 điểmSoloQ -2,4
Braum52,0% · kỳ vọng 49,3% · 200 trận+2,7 điểmSoloQ +2,6
Milio53,5% · kỳ vọng 52,7% · 271 trận+0,9 điểmSoloQ -2,9
Nami58,1% · kỳ vọng 53,7% · 74 trận+4,4 điểmSoloQ -1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Garen60,4% · kỳ vọng 47,9% · 48 trận+12,5 điểmSoloQ +1,5
K'Sante55,3% · kỳ vọng 48,7% · 199 trận+6,6 điểmSoloQ +1,4
Olaf61,2% · kỳ vọng 54,2% · 121 trận+6,9 điểmSoloQ +0,8
Mordekaiser59,3% · kỳ vọng 51,7% · 91 trận+7,7 điểmSoloQ -0,2
Camille59,0% · kỳ vọng 53,5% · 100 trận+5,5 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner62,2% · kỳ vọng 48,9% · 90 trận+13,3 điểmSoloQ -1,1
Pantheon58,2% · kỳ vọng 47,3% · 79 trận+10,9 điểmSoloQ -1,5
Lee Sin54,8% · kỳ vọng 50,6% · 241 trận+4,2 điểmSoloQ -0,5
Wukong55,8% · kỳ vọng 53,0% · 364 trận+2,8 điểmSoloQ +0,6
Jarvan IV51,3% · kỳ vọng 49,5% · 273 trận+1,8 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio61,5% · kỳ vọng 45,9% · 39 trận+15,6 điểmSoloQ +2,2
Orianna55,4% · kỳ vọng 48,8% · 177 trận+6,6 điểmSoloQ -2,4
LeBlanc58,8% · kỳ vọng 51,1% · 80 trận+7,6 điểmSoloQ +1,4
Galio53,7% · kỳ vọng 49,6% · 121 trận+4,1 điểmSoloQ +2,2
Ahri54,6% · kỳ vọng 52,7% · 218 trận+1,9 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe52,2% · kỳ vọng 52,2% · 1.315 trận+0,1 điểmSoloQ +2,7
Caitlyn55,5% · kỳ vọng 52,9% · 209 trận+2,6 điểmSoloQ -0,5
Ezreal48,8% · kỳ vọng 47,3% · 285 trận+1,5 điểmSoloQ +2,3
Aphelios50,6% · kỳ vọng 46,9% · 83 trận+3,8 điểmSoloQ +1,4
Miss Fortune53,1% · kỳ vọng 50,1% · 96 trận+3,1 điểmSoloQ -3,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn223 trận
    50,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.040 trận
  • Ambessa168 trận
    50,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.182 trận
  • Sion165 trận
    54,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 786 trận
  • K'Sante164 trận
    53,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.139 trận
  • Olaf146 trận
    50,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.059 trận
Jungle23 tướng
  • Jarvan IV326 trận
    48,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.866 trận
  • Wukong315 trận
    50,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.650 trận
  • Lee Sin252 trận
    50,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 3.107 trận
  • Vi201 trận
    51,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 890 trận
  • Xin Zhao186 trận
    55,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,4% · 646 trận
Mid21 tướng
  • Ahri261 trận
    48,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,9% · 2.100 trận
  • Viktor231 trận
    51,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,3% · 2.047 trận
  • Syndra226 trận
    50,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.077 trận
  • Sylas213 trận
    53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.086 trận
  • Orianna174 trận
    54,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 947 trận
ADC18 tướng
  • Yunara351 trận
    51,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 3.737 trận
  • Caitlyn320 trận
    51,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.885 trận
  • Ashe231 trận
    47,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.362 trận
  • Jinx229 trận
    55,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,0% · 3.245 trận
  • Ezreal210 trận
    54,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,9% · 2.647 trận
Support19 tướng
  • Lulu451 trận
    55,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 3.986 trận
  • Nautilus303 trận
    46,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.694 trận
  • Milio271 trận
    53,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.688 trận
  • Karma227 trận
    49,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.223 trận
  • Blitzcrank209 trận
    46,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.998 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%45.451 lượt chọn trên 1.927.733cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,7%2.269 lượt chọn trên 40.028cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,6%214 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,6%G1911 trận trên 7.225
  • 11,8%G2856 trận trên 7.232
  • 11,9%G3+344 trận trên 2.889
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 911 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.