Xayah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,9%được chọn trong 3.087 trên 28.231 trận
- Cấm
- 4,4%1.008 lượt cấm trên 22.827 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +8,1 điểm trên 180 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,1 điểm180 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +8,1 điểm trên 180 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn189 trận50,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.171 trận
- K'Sante157 trận53,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 56,4% · 1.802 trận
- Ambessa148 trận52,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,0% · 1.678 trận
- Malphite136 trận53,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.980 trận
- Sion134 trận55,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,3% · 1.087 trận
- Renekton128 trận55,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.745 trận
- Gnar113 trận55,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.356 trận
- Yone104 trận51,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.664 trận
- Camille101 trận51,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.665 trận
- Olaf95 trận49,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.227 trận
- Shen95 trận62,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.140 trận
- Aatrox89 trận52,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.695 trận
- Jax88 trận51,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.008 trận
- Dr. Mundo87 trận49,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.031 trận
- Rumble87 trận47,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 55,2% · 668 trận
- Jayce43 trận46,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,3% · 2.291 trận
- Garen35 trận57,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,7% · 1.308 trận
- Fiora34 trận58,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.706 trận
- Gangplank32 trận43,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.663 trận
- Darius30 trận40,0%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.476 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 50,7% · 1.601 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 53,0% · 1.476 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 53,0% · 1.476 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 50,5% · 1.980 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,3% · 2.291 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,3% · 2.291 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,5% · 1.980 trận
- Vi466 trận51,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 55,5% · 2.888 trận
- Wukong303 trận47,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.108 trận
- Lee Sin204 trận52,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 4.185 trận
- Jarvan IV187 trận47,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.990 trận
- Nocturne177 trận58,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 55,9% · 958 trận
- Xin Zhao147 trận53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.012 trận
- Sylas129 trận55,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.359 trận
- Sejuani94 trận47,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,7% · 515 trận
- Lillia86 trận45,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.530 trận
- Viego80 trận51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,0% · 2.084 trận
- Qiyana78 trận55,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,0% · 3.065 trận
- Cho'Gath65 trận46,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.426 trận
- Naafiri60 trận55,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.088 trận
- Skarner59 trận54,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 488 trận
- Pantheon52 trận57,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,8% · 294 trận
- Graves41 trận48,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.091 trận
- Kha'Zix32 trận53,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,6% · 2.289 trận
- Hecarim31 trận58,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.533 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 50,1% · 1.542 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 52,9% · 1.426 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 50,4% · 2.248 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.868 trận
- Ahri268 trận52,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 2.743 trận
- Viktor210 trận47,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,1% · 2.744 trận
- Syndra199 trận44,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.791 trận
- Orianna173 trận58,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,6% · 1.450 trận
- Sylas109 trận57,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,3% · 2.467 trận
- Yone109 trận45,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.526 trận
- Aurora105 trận51,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.131 trận
- Hwei104 trận45,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.325 trận
- Lissandra104 trận51,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.526 trận
- Locke98 trận55,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.698 trận
- Galio95 trận62,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 55,2% · 1.853 trận
- Akali94 trận44,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.957 trận
- Ryze91 trận44,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 56,7% · 832 trận
- Xerath83 trận51,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 889 trận
- LeBlanc73 trận53,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.582 trận
- Twisted Fate56 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.049 trận
- Zed50 trận42,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,3% · 2.088 trận
- Galio44 trận63,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 55,2% · 1.853 trận
- Yasuo37 trận45,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.358 trận
- Ekko19 trận—SoloQ: 53,4% · 1.483 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.849 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.849 trận
- Kai'Sa495 trận55,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,8% · 11.553 trận
- Yunara296 trận48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,1% · 4.459 trận
- Jinx216 trận44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 3.927 trận
- Ezreal211 trận51,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 55,2% · 3.047 trận
- Lucian203 trận49,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,7% · 2.653 trận
- Tristana200 trận54,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 4.611 trận
- Jhin183 trận48,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,8% · 4.976 trận
- Sivir138 trận55,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.149 trận
- Caitlyn136 trận52,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.526 trận
- Aphelios118 trận57,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,8% · 3.072 trận
- Ashe117 trận47,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.115 trận
- Zeri103 trận45,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.176 trận
- Miss Fortune79 trận43,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 54,1% · 1.158 trận
- Varus74 trận54,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,6% · 895 trận
- Corki62 trận43,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,7% · 696 trận
- Kalista53 trận49,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.844 trận
- Draven22 trận—SoloQ: 51,6% · 1.344 trận
- Nautilus310 trận53,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,4% · 4.704 trận
- Lulu223 trận52,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 4.061 trận
- Leona216 trận49,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,0% · 2.771 trận
- Braum190 trận47,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.937 trận
- Thresh180 trận57,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,0% · 4.765 trận
- Milio176 trận55,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,7% · 1.506 trận
- Rakan166 trận54,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,5% · 2.264 trận
- Alistar147 trận53,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,6% · 2.944 trận
- Rell136 trận49,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,8% · 2.252 trận
- Karma120 trận51,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.083 trận
- Seraphine120 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.314 trận
- Blitzcrank112 trận40,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.467 trận
- Neeko94 trận51,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 761 trận
- Poppy75 trận53,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 820 trận
- Bard74 trận37,8%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.983 trận
- Nami73 trận49,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.914 trận
- Yuumi73 trận54,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 56,8% · 1.628 trận
- Pyke45 trận55,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.968 trận
- Janna29 trận—SoloQ: 50,5% · 2.015 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%61.399 lượt chọn trên 1.927.739cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,8%2.313 lượt chọn trên 40.028cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

