Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,7%Hạng 75 trên 173 tướng
Chọn
6,3%được chọn trong 1.862 trên 29.335 trận
Cấm
4,4%1.041 lượt cấm trên 23.551 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle54,9% từ 50,5% đến 59,2% trên 357 trậnSoloQ 51,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,3%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 4,6% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục91% · 4.713
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 5.143
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 76 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 450
18%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Sundered Sky
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 84% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop16%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 40 ở lane, 58 ở mid game và 84 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

371-12 so với 383
818+22 so với 796
1.173+117 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zaahentướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng371 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng818 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.173 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng+75 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng+215 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng4,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng1.126 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 59 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao68,8% · kỳ vọng 54,6% · 32 trận+14,1 điểmSoloQ +4,0
Wukong52,8% · kỳ vọng 52,6% · 53 trận+0,3 điểmSoloQ +4,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,3% · kỳ vọng 54,2% · 32 trận+2,1 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa58,3% · kỳ vọng 55,4% · 36 trận+2,9 điểmSoloQ -2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra63,4% · kỳ vọng 56,1% · 41 trận+7,3 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn67,6% · kỳ vọng 56,7% · 34 trận+11,0 điểmSoloQ -2,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn25 trận
    —SoloQ: 52,4% · 124 trận
  • Gnar24 trận
    —SoloQ: 56,5% · 131 trận
  • Malphite21 trận
    —SoloQ: 53,6% · 181 trận
  • Renekton21 trận
    —SoloQ: 51,3% · 152 trận
  • K'Sante16 trận
    —SoloQ: 47,7% · 88 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong53 trận
    52,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,3% · 226 trận
  • Jarvan IV36 trận
    47,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,3% · 221 trận
  • Xin Zhao32 trận
    68,8%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 56,0% · 91 trận
  • Vi29 trận
    —SoloQ: 51,6% · 124 trận
  • Sejuani21 trận
    —SoloQ: 47,8% · 46 trận
Mid17 tướng
  • Viktor32 trận
    56,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,9% · 237 trận
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 45,6% · 250 trận
  • Orianna24 trận
    —SoloQ: 53,9% · 128 trận
  • Ahri23 trận
    —SoloQ: 46,3% · 242 trận
  • Sylas21 trận
    —SoloQ: 54,5% · 178 trận
ADC17 tướng
  • Yunara39 trận
    35,9%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 49,5% · 410 trận
  • Kai'Sa36 trận
    58,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 438 trận
  • Jinx29 trận
    —SoloQ: 52,5% · 326 trận
  • Caitlyn25 trận
    —SoloQ: 53,1% · 245 trận
  • Ezreal23 trận
    —SoloQ: 54,0% · 261 trận
Support15 tướng
  • Nautilus43 trận
    46,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 56,3% · 336 trận
  • Lulu35 trận
    48,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,7% · 329 trận
  • Braum30 trận
    46,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,2% · 166 trận
  • Milio30 trận
    50,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 44,7% · 132 trận
  • Thresh19 trận
    —SoloQ: 47,8% · 387 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%5.198 lượt chọn trên 1.987.587cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%269 lượt chọn trên 42.302cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,7%15 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,2%G193 trận trên 7.548
  • 1,2%G290 trận trên 7.550
  • 1,6%G3+48 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 93 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.