Amumu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,6%được chọn trong 774 trên 29.339 trận
- Cấm
- 1,0%232 lượt cấm trên 23.555 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Liandry's Torment, Sunfire Aegis và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đi rừng.TeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,4 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 41,8%
- SoloQ
- 47,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Sunfire Aegis và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Sunfire Aegis
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop6%56% · tướng đi rừng: 52%
- Khống chế (CC)top16%1,1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 14 ở lane, 8 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng332 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng676 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng940 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng-568 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng-884 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng949 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng5% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn46 trận37,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,2% · 169 trận
- Ambessa31 trận29,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,8% · 187 trận
- Sion31 trận38,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 146 trận
- Olaf30 trận40,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,2% · 197 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 44,7% · 179 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 48,7% · 156 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 55,7% · 185 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 43,9% · 262 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 47,5% · 244 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 52,6% · 175 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 46,9% · 224 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 41,9% · 129 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 40,8% · 191 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 47,6% · 313 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 55,0% · 242 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 49,4% · 251 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 46,7% · 242 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 48,4% · 221 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,0% · 234 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 44,9% · 187 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 44,8% · 223 trận
- Wukong76 trận38,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 311 trận
- Jarvan IV42 trận38,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,7% · 337 trận
- Vi34 trận26,5%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 47,5% · 158 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 39,8% · 410 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 44,3% · 115 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 47,3% · 495 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 53,7% · 147 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 48,9% · 90 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 45,9% · 307 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 50,3% · 193 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 54,1% · 329 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 44,4% · 261 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 48,6% · 72 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,6% · 403 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 47,9% · 338 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 46,6% · 204 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 45,9% · 307 trận
- Viktor45 trận37,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 44,8% · 388 trận
- Ahri42 trận45,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,1% · 420 trận
- Sylas41 trận34,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,4% · 403 trận
- Syndra38 trận44,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 410 trận
- Orianna33 trận36,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,3% · 153 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 41,1% · 202 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 45,0% · 160 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 47,9% · 144 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 52,5% · 259 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 49,0% · 310 trận
- Taliyah14 trận—SoloQ: 48,4% · 93 trận
- Anivia13 trận—SoloQ: 46,9% · 130 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,8% · 201 trận
- Mel13 trận—SoloQ: 51,7% · 60 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 44,8% · 328 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 45,1% · 206 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 41,7% · 254 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 39,4% · 254 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 49,8% · 201 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 47,3% · 330 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 48,8% · 250 trận
- Yunara51 trận27,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 46,5% · 649 trận
- Jhin47 trận48,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 44,4% · 675 trận
- Caitlyn41 trận48,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,3% · 467 trận
- Jinx41 trận43,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 655 trận
- Kai'Sa37 trận45,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 724 trận
- Ezreal36 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,0% · 494 trận
- Sivir33 trận45,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 39,5% · 220 trận
- Xayah32 trận25,0%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 49,4% · 271 trận
- Ashe31 trận45,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,7% · 224 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 47,6% · 475 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 49,7% · 312 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 50,0% · 272 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 49,9% · 351 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 55,8% · 95 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 49,2% · 195 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 47,8% · 245 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 53,0% · 234 trận
- Nautilus59 trận32,2%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 52,1% · 436 trận
- Lulu57 trận40,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,8% · 557 trận
- Braum41 trận43,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,1% · 277 trận
- Seraphine34 trận26,5%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 50,2% · 215 trận
- Leona33 trận33,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 45,0% · 373 trận
- Milio33 trận33,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,3% · 357 trận
- Alistar30 trận56,7%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 39,9% · 341 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 49,5% · 206 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 53,0% · 328 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 46,7% · 319 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 47,5% · 615 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 46,9% · 256 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 48,5% · 394 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 46,4% · 211 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 51,7% · 87 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 55,4% · 280 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,4% · 387 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 47,9% · 219 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 47,8% · 228 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%8.684 lượt chọn trên 1.987.587cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%453 lượt chọn trên 42.302cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

