Ryze
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,5%được chọn trong 1.570 trên 28.332 trận
- Cấm
- 4,5%1.036 lượt cấm trên 22.909 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +22,9 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,9 điểm45 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,6%
- SoloQ
- 45,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Actualizer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.
- Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +22,9 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante87 trận50,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,3% · 839 trận
- Ornn82 trận54,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 41,4% · 555 trận
- Sion77 trận57,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 43,6% · 477 trận
- Renekton75 trận45,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,5% · 712 trận
- Ambessa67 trận34,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 48,1% · 752 trận
- Gnar65 trận61,5%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,0% · 573 trận
- Malphite63 trận55,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,6% · 700 trận
- Aatrox62 trận38,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 45,3% · 799 trận
- Nasus53 trận50,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,5% · 471 trận
- Dr. Mundo50 trận42,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 46,8% · 436 trận
- Zaahen46 trận43,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,2% · 431 trận
- Camille45 trận68,9%chênh lệch +22,9 điểmSoloQ: 44,5% · 766 trận
- Olaf45 trận53,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 43,8% · 610 trận
- Shen43 trận39,5%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 44,3% · 467 trận
- Jax36 trận55,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,0% · 766 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 48,1% · 1.164 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 48,7% · 1.144 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 47,6% · 712 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 43,3% · 739 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 46,2% · 768 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 41,6% · 637 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 41,6% · 637 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 41,6% · 637 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,7% · 1.144 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,6% · 700 trận
- Wukong123 trận48,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 43,6% · 835 trận
- Lee Sin119 trận52,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,1% · 2.136 trận
- Jarvan IV103 trận54,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,6% · 881 trận
- Sylas95 trận44,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.358 trận
- Vi94 trận46,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,4% · 586 trận
- Xin Zhao84 trận53,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 40,1% · 404 trận
- Qiyana48 trận58,3%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 45,3% · 1.266 trận
- Sejuani47 trận46,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,5% · 217 trận
- Cho'Gath45 trận44,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,6% · 634 trận
- Skarner45 trận37,8%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,4% · 216 trận
- Viego45 trận42,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 44,4% · 978 trận
- Nocturne44 trận56,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,8% · 299 trận
- Lillia36 trận55,6%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 45,8% · 698 trận
- Pantheon31 trận48,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,9% · 130 trận
- Trundle29 trận—SoloQ: 41,3% · 75 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 49,1% · 976 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 46,1% · 983 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 48,4% · 1.026 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 44,8% · 748 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 48,1% · 618 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 46,4% · 1.002 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 47,6% · 634 trận
- Ahri109 trận48,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,9% · 1.130 trận
- Syndra101 trận35,6%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 44,9% · 1.393 trận
- Viktor92 trận54,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.293 trận
- Orianna86 trận44,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 45,2% · 670 trận
- Sylas77 trận57,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.333 trận
- Cassiopeia68 trận42,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,0% · 396 trận
- Anivia64 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,9% · 482 trận
- Hwei53 trận39,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 43,7% · 563 trận
- Aurora48 trận62,5%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 46,4% · 521 trận
- Lissandra47 trận40,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 41,4% · 544 trận
- Yone47 trận51,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 45,5% · 1.106 trận
- Akali45 trận57,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,5% · 831 trận
- Taliyah44 trận40,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,3% · 468 trận
- Twisted Fate39 trận64,1%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 42,6% · 1.151 trận
- Locke36 trận52,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,3% · 1.068 trận
- LeBlanc35 trận40,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 42,6% · 625 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 44,6% · 846 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 43,1% · 849 trận
- Vladimir11 trận—SoloQ: 49,5% · 649 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 42,9% · 748 trận
- Yunara172 trận47,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,3% · 2.148 trận
- Kai'Sa125 trận48,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 2.446 trận
- Jhin103 trận50,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.648 trận
- Caitlyn100 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,0% · 1.294 trận
- Ezreal95 trận46,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.480 trận
- Lucian91 trận54,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.029 trận
- Xayah91 trận56,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 43,3% · 832 trận
- Sivir73 trận50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,0% · 525 trận
- Jinx68 trận47,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 42,6% · 1.729 trận
- Ashe61 trận42,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 43,0% · 546 trận
- Tristana52 trận48,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 44,1% · 1.516 trận
- Zeri52 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 43,6% · 985 trận
- Aphelios50 trận42,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 44,9% · 1.469 trận
- Miss Fortune49 trận42,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 44,4% · 561 trận
- Kalista35 trận51,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 44,2% · 839 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 42,8% · 682 trận
- Lulu153 trận50,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,5% · 2.070 trận
- Nautilus142 trận46,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.696 trận
- Braum97 trận43,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 41,7% · 892 trận
- Leona96 trận52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,9% · 1.024 trận
- Milio88 trận51,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,2% · 617 trận
- Thresh76 trận53,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 40,5% · 2.044 trận
- Rakan73 trận43,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,6% · 723 trận
- Rell73 trận50,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 43,3% · 885 trận
- Alistar70 trận44,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 42,3% · 1.069 trận
- Seraphine67 trận43,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 44,7% · 599 trận
- Karma58 trận55,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.002 trận
- Bard54 trận42,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,8% · 1.011 trận
- Blitzcrank52 trận46,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 44,2% · 1.094 trận
- Yuumi38 trận55,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,5% · 705 trận
- Poppy34 trận41,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,1% · 363 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 46,4% · 869 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 46,7% · 758 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 45,4% · 883 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%26.064 lượt chọn trên 1.927.732cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%911 lượt chọn trên 40.028cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,0%268 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

