Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,0%Hạng 82 trên 173 tướng
Chọn
5,5%được chọn trong 1.570 trên 28.332 trận
Cấm
4,5%1.036 lượt cấm trên 22.909 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,6% từ 46,5% đến 50,8% trên 1.458 trậnSoloQ 45,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,6%
    SoloQ
    45,8%
    Tỉ lệ thắng 48,6% ở nghiệp dư trên 1.458 trận, so với 45,8% ở soloQ trên 26.544 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    1,4%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 4,1% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần73% · 19.450
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành65% · 17.120
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 243 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)84% · 11.012
84%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Actualizer
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

492-36 so với 528
839-60 so với 899
1.352+174 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ryzetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +22,9 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille68,9% · kỳ vọng 46,0% · 45 trận+22,9 điểmSoloQ +0,4
Gnar61,5% · kỳ vọng 50,0% · 65 trận+11,5 điểmSoloQ +0,9
Sion57,1% · kỳ vọng 49,1% · 77 trận+8,0 điểmSoloQ -2,7
Ornn54,9% · kỳ vọng 48,2% · 82 trận+6,7 điểmSoloQ -3,6
Malphite55,6% · kỳ vọng 49,2% · 63 trận+6,4 điểmSoloQ +2,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana58,3% · kỳ vọng 45,5% · 48 trận+12,8 điểmSoloQ 0,0
Lillia55,6% · kỳ vọng 45,0% · 36 trận+10,5 điểmSoloQ +0,9
Lee Sin52,9% · kỳ vọng 48,9% · 119 trận+4,0 điểmSoloQ 0,0
Jarvan IV54,4% · kỳ vọng 50,0% · 103 trận+4,4 điểmSoloQ -1,2
Xin Zhao53,6% · kỳ vọng 48,7% · 84 trận+4,9 điểmSoloQ -5,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate64,1% · kỳ vọng 47,5% · 39 trận+16,6 điểmSoloQ -1,1
Aurora62,5% · kỳ vọng 49,7% · 48 trận+12,8 điểmSoloQ +1,4
Sylas57,1% · kỳ vọng 48,9% · 77 trận+8,3 điểmSoloQ +0,5
Viktor54,3% · kỳ vọng 48,0% · 92 trận+6,3 điểmSoloQ +1,2
Akali57,8% · kỳ vọng 48,0% · 45 trận+9,8 điểmSoloQ +3,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah56,0% · kỳ vọng 47,6% · 91 trận+8,5 điểmSoloQ -0,6
Lucian54,9% · kỳ vọng 49,5% · 91 trận+5,5 điểmSoloQ -0,6
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 46,6% · 100 trận+3,4 điểmSoloQ -1,1
Yunara47,1% · kỳ vọng 46,6% · 172 trận+0,5 điểmSoloQ -0,2
Zeri50,0% · kỳ vọng 45,3% · 52 trận+4,7 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh53,9% · kỳ vọng 47,2% · 76 trận+6,7 điểmSoloQ -3,0
Rell50,7% · kỳ vọng 45,0% · 73 trận+5,7 điểmSoloQ 0,0
Yuumi55,3% · kỳ vọng 47,5% · 38 trận+7,8 điểmSoloQ +0,6
Leona52,1% · kỳ vọng 49,7% · 96 trận+2,4 điểmSoloQ +1,6
Karma55,2% · kỳ vọng 51,0% · 58 trận+4,2 điểmSoloQ +2,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax62,5% · kỳ vọng 49,2% · 40 trận+13,3 điểmSoloQ -0,5
Gnar53,2% · kỳ vọng 47,2% · 62 trận+6,0 điểmSoloQ -2,7
K'Sante49,4% · kỳ vọng 46,5% · 85 trận+2,9 điểmSoloQ +1,2
Ornn50,6% · kỳ vọng 49,0% · 77 trận+1,6 điểmSoloQ -1,5
Aatrox50,0% · kỳ vọng 49,4% · 66 trận+0,6 điểmSoloQ +1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana66,0% · kỳ vọng 51,8% · 53 trận+14,3 điểmSoloQ +1,4
Pantheon57,1% · kỳ vọng 45,1% · 35 trận+12,1 điểmSoloQ +8,7
Vi54,9% · kỳ vọng 48,9% · 113 trận+5,9 điểmSoloQ -1,3
Xin Zhao52,1% · kỳ vọng 48,6% · 96 trận+3,5 điểmSoloQ +0,1
Jarvan IV48,9% · kỳ vọng 47,3% · 135 trận+1,6 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios60,0% · kỳ vọng 44,7% · 60 trận+15,3 điểmSoloQ +0,6
Jhin56,0% · kỳ vọng 46,3% · 116 trận+9,7 điểmSoloQ +0,6
Xayah59,5% · kỳ vọng 49,7% · 79 trận+9,8 điểmSoloQ +1,0
Caitlyn53,8% · kỳ vọng 50,7% · 104 trận+3,1 điểmSoloQ +2,0
Zeri58,3% · kỳ vọng 52,0% · 48 trận+6,4 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko67,7% · kỳ vọng 50,6% · 31 trận+17,1 điểmSoloQ +3,3
Rakan57,4% · kỳ vọng 49,3% · 61 trận+8,0 điểmSoloQ +0,8
Bard59,3% · kỳ vọng 51,5% · 54 trận+7,7 điểmSoloQ +2,3
Thresh56,4% · kỳ vọng 50,0% · 55 trận+6,3 điểmSoloQ -0,3
Yuumi58,8% · kỳ vọng 49,7% · 34 trận+9,1 điểmSoloQ -3,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante87 trận
    50,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,3% · 839 trận
  • Ornn82 trận
    54,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 41,4% · 555 trận
  • Sion77 trận
    57,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 43,6% · 477 trận
  • Renekton75 trận
    45,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,5% · 712 trận
  • Ambessa67 trận
    34,3%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 48,1% · 752 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong123 trận
    48,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 43,6% · 835 trận
  • Lee Sin119 trận
    52,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,1% · 2.136 trận
  • Jarvan IV103 trận
    54,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,6% · 881 trận
  • Sylas95 trận
    44,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.358 trận
  • Vi94 trận
    46,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,4% · 586 trận
Mid20 tướng
  • Ahri109 trận
    48,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,9% · 1.130 trận
  • Syndra101 trận
    35,6%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 44,9% · 1.393 trận
  • Viktor92 trận
    54,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.293 trận
  • Orianna86 trận
    44,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 45,2% · 670 trận
  • Sylas77 trận
    57,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.333 trận
ADC16 tướng
  • Yunara172 trận
    47,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,3% · 2.148 trận
  • Kai'Sa125 trận
    48,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 2.446 trận
  • Jhin103 trận
    50,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.648 trận
  • Caitlyn100 trận
    50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,0% · 1.294 trận
  • Ezreal95 trận
    46,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.480 trận
Support18 tướng
  • Lulu153 trận
    50,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,5% · 2.070 trận
  • Nautilus142 trận
    46,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.696 trận
  • Braum97 trận
    43,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 41,7% · 892 trận
  • Leona96 trận
    52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,9% · 1.024 trận
  • Milio88 trận
    51,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,2% · 617 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%26.064 lượt chọn trên 1.927.732cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%911 lượt chọn trên 40.028cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,0%268 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 4,8%G1347 trận trên 7.225
  • 5,4%G2391 trận trên 7.232
  • 6,5%G3+189 trận trên 2.889
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 347 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.