Singed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,3%được chọn trong 395 trên 29.319 trận
- Cấm
- 2,9%672 lượt cấm trên 23.536 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đường trên.TeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,6 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Rylai's Crystal Scepter
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop1%63% · tướng đường trên: 53%
- Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 31 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên481 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên833 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên1.115 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-478 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-657 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên972 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên63% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus29 trận—SoloQ: 50,5% · 821 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 57,2% · 645 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 55,5% · 454 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 48,7% · 713 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 50,3% · 541 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 52,9% · 764 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 52,8% · 962 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 51,7% · 573 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 52,7% · 573 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 50,4% · 538 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,7% · 1.180 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 48,3% · 828 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 53,3% · 458 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 52,3% · 478 trận
- Kayle8 trận—SoloQ: 48,2% · 635 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 57,3% · 770 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,8% · 715 trận
- Jarvan IV36 trận52,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 921 trận
- Lee Sin30 trận46,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.878 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 47,9% · 390 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 52,1% · 923 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 55,0% · 502 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 54,4% · 338 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 53,6% · 957 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 48,3% · 1.200 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 51,8% · 222 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 52,5% · 942 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 54,1% · 706 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 47,9% · 240 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 49,7% · 700 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.085 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 51,6% · 677 trận
- Ahri30 trận43,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.192 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 48,3% · 1.154 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 53,9% · 992 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 45,1% · 648 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 55,9% · 1.216 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 46,5% · 568 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 54,3% · 545 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 53,7% · 1.130 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 48,7% · 396 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 53,2% · 788 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 52,6% · 487 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 48,8% · 715 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 46,9% · 318 trận
- Azir8 trận—SoloQ: 50,8% · 248 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.159 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,9% · 893 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,6% · 712 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 51,9% · 806 trận
- Kai'Sa35 trận45,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.310 trận
- Yunara34 trận52,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.927 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 50,8% · 1.404 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 57,3% · 1.498 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 47,2% · 1.719 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 54,7% · 1.005 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 51,4% · 2.551 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 51,5% · 602 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 51,7% · 1.471 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 53,8% · 533 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 48,4% · 874 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 53,7% · 674 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 51,2% · 389 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 49,0% · 547 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 50,3% · 919 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 49,5% · 1.289 trận
- Nautilus40 trận42,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.523 trận
- Lulu35 trận65,7%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.868 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 54,7% · 825 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 49,0% · 1.008 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 47,3% · 1.964 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 49,8% · 669 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 49,9% · 1.040 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 49,7% · 757 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 52,2% · 1.110 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 53,5% · 1.033 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,7% · 889 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 52,2% · 743 trận
- Seraphine8 trận—SoloQ: 51,4% · 622 trận
- Renata Glasc7 trận—SoloQ: 53,4% · 290 trận
- Lux6 trận—SoloQ: 47,5% · 440 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 52,1% · 1.015 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 54,9% · 741 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%26.496 lượt chọn trên 1.987.578cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%232 lượt chọn trên 42.302cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

