Singed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,4%được chọn trong 386 trên 28.277 trận
- Cấm
- 2,8%642 lượt cấm trên 22.858 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đường trên.TeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,6 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Rylai's Crystal Scepter và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Rylai's Crystal Scepter
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop1%63% · tướng đường trên: 53%
- Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 31 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên481 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên833 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên1.115 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-478 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-657 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên972 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên63% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus27 trận—SoloQ: 50,7% · 818 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 55,9% · 622 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 48,7% · 718 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 51,6% · 512 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 54,7% · 444 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 51,9% · 752 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 52,0% · 573 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 52,5% · 577 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 51,9% · 954 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 49,8% · 530 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 51,4% · 1.165 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 48,2% · 817 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 52,7% · 444 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 53,6% · 476 trận
- Kayle8 trận—SoloQ: 47,9% · 618 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 56,9% · 763 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,6% · 710 trận
- Jarvan IV36 trận52,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 896 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 52,8% · 1.861 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 48,1% · 376 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 55,2% · 493 trận
- Wukong21 trận—SoloQ: 52,4% · 904 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 54,6% · 337 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 48,4% · 1.177 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 50,7% · 219 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 53,8% · 962 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 52,3% · 941 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 54,0% · 695 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 47,9% · 240 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 49,9% · 691 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 50,7% · 1.061 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 51,9% · 680 trận
- Ahri30 trận43,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.154 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 47,9% · 1.145 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 53,1% · 968 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 45,0% · 646 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 55,6% · 1.222 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 46,4% · 567 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 53,8% · 1.101 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 55,2% · 536 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 52,7% · 773 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 53,0% · 485 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 49,2% · 708 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 48,8% · 385 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 47,6% · 311 trận
- Azir8 trận—SoloQ: 50,4% · 244 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.145 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,9% · 882 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,5% · 701 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 52,3% · 801 trận
- Kai'Sa35 trận45,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.257 trận
- Yunara34 trận52,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.905 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 50,6% · 1.429 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 57,5% · 1.465 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 47,0% · 1.716 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 54,3% · 985 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 51,6% · 2.499 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 51,8% · 599 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 51,2% · 1.455 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 53,3% · 533 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 48,2% · 853 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 53,7% · 656 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 49,5% · 529 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 51,7% · 383 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 49,7% · 888 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.274 trận
- Nautilus39 trận41,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 54,0% · 1.502 trận
- Lulu35 trận65,7%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.841 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 54,5% · 817 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 48,8% · 995 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 47,7% · 1.938 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 49,9% · 661 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 50,0% · 754 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 52,3% · 1.079 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 49,6% · 1.019 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 50,2% · 901 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 53,2% · 1.019 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 53,1% · 734 trận
- Seraphine8 trận—SoloQ: 52,0% · 623 trận
- Renata Glasc7 trận—SoloQ: 53,4% · 283 trận
- Lux6 trận—SoloQ: 47,3% · 442 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 52,3% · 993 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 55,1% · 729 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%25.734 lượt chọn trên 1.927.723cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%222 lượt chọn trên 40.028cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

