Hồ sơ tướng · Top

Cho'Gath

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,0%Hạng 59 trên 173 tướng
Chọn
9,6%được chọn trong 2.813 trên 29.318 trận
Cấm
4,4%1.029 lượt cấm trên 23.535 trận, so với 4,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,2% từ 47,3% đến 53,2% trên 800 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    4,5%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 4,5% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
  • NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Mưa Kiếm
    Nghiệp dư
    56%
    SoloQ
    52%
    Được dùng trong 56% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Mưa Kiếm (52%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm52% · 13.294
≠ Nghiệp dư: Quyền Năng Bất Diệt thay cho Mưa Kiếm. 56% · 866 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển67% · 17.394
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 104 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 1.532
15%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Dead Man's Plate
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top1%2,6 · tướng đường trên: 0,8
  2. Chống chịu sát thươngtop12%1.449 · tướng đường trên: 970
  3. Đánh teamfighttop12%57% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 17 ở lane, 51 ở mid game và 64 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

537-62 so với 599
870+2 so với 868
1.115+36 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Cho'Gathtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên870 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên1.115 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên-305 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên-406 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên1.449 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 81 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +24,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite75,8% · kỳ vọng 51,2% · 33 trận+24,6 điểmSoloQ +5,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,3% · kỳ vọng 50,6% · 32 trận+5,6 điểmSoloQ +2,2
Jarvan IV55,0% · kỳ vọng 52,1% · 40 trận+2,9 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri52,8% · kỳ vọng 48,8% · 36 trận+4,0 điểmSoloQ -0,9
Syndra50,0% · kỳ vọng 49,3% · 48 trận+0,7 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe70,6% · kỳ vọng 49,1% · 34 trận+21,5 điểmSoloQ +2,1
Jinx56,5% · kỳ vọng 49,0% · 46 trận+7,5 điểmSoloQ -0,5
Ezreal59,5% · kỳ vọng 54,1% · 37 trận+5,4 điểmSoloQ +0,1
Kai'Sa52,5% · kỳ vọng 51,1% · 40 trận+1,4 điểmSoloQ +0,9
Lucian53,3% · kỳ vọng 51,5% · 30 trận+1,8 điểmSoloQ -2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona59,4% · kỳ vọng 51,8% · 32 trận+7,6 điểmSoloQ +1,3
Seraphine55,6% · kỳ vọng 49,8% · 36 trận+5,8 điểmSoloQ -1,0
Nautilus51,0% · kỳ vọng 50,5% · 49 trận+0,5 điểmSoloQ +2,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao64,5% · kỳ vọng 50,9% · 31 trận+13,7 điểmSoloQ +2,6
Jarvan IV56,5% · kỳ vọng 49,0% · 46 trận+7,5 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal64,7% · kỳ vọng 47,0% · 34 trận+17,7 điểmSoloQ -1,0
Yunara63,5% · kỳ vọng 52,8% · 74 trận+10,7 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona64,7% · kỳ vọng 49,3% · 34 trận+15,5 điểmSoloQ -1,7
Karma54,5% · kỳ vọng 48,4% · 33 trận+6,2 điểmSoloQ -4,0
Lulu50,9% · kỳ vọng 48,5% · 55 trận+2,4 điểmSoloQ +0,2
Milio51,3% · kỳ vọng 48,7% · 39 trận+2,6 điểmSoloQ +1,0
Thresh53,3% · kỳ vọng 52,0% · 30 trận+1,4 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Sion60 trận
    46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,2% · 510 trận
  • Ornn44 trận
    47,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,7% · 679 trận
  • Dr. Mundo33 trận
    48,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,2% · 627 trận
  • Malphite33 trận
    75,8%chênh lệch +24,6 điểmSoloQ: 54,3% · 1.058 trận
  • Renekton28 trận
    —SoloQ: 51,6% · 709 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong47 trận
    46,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 955 trận
  • Jarvan IV40 trận
    55,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 913 trận
  • Vi37 trận
    45,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,3% · 532 trận
  • Lee Sin32 trận
    56,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.591 trận
  • Sylas32 trận
    40,6%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,4% · 902 trận
Mid19 tướng
  • Syndra48 trận
    50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.166 trận
  • Viktor47 trận
    34,0%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.150 trận
  • Ahri36 trận
    52,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.199 trận
  • Hwei33 trận
    36,4%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 49,1% · 568 trận
  • Orianna27 trận
    —SoloQ: 50,9% · 497 trận
ADC16 tướng
  • Yunara64 trận
    31,3%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.915 trận
  • Jinx46 trận
    56,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.749 trận
  • Caitlyn40 trận
    40,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.362 trận
  • Jhin40 trận
    30,0%chênh lệch -22,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.320 trận
  • Kai'Sa40 trận
    52,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.126 trận
Support17 tướng
  • Lulu67 trận
    50,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.746 trận
  • Nautilus49 trận
    51,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.464 trận
  • Braum44 trận
    47,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 44,8% · 871 trận
  • Seraphine36 trận
    55,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,6% · 672 trận
  • Leona32 trận
    59,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.033 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%25.789 lượt chọn trên 1.987.578cấm 4,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%578 lượt chọn trên 42.302cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,9%G1217 trận trên 7.542
  • 2,8%G2208 trận trên 7.545
  • 2,3%G3+69 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 217 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.