Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 8,6%được chọn trong 2.442 trên 28.347 trận
- Cấm
- 13,3%3.049 lượt cấm trên 22.924 trận, so với 14,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.DamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm56 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,6%
- SoloQ
- 14,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
- Nghiệp dư
- 45%
- SoloQ
- 43%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Manamune
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.
- Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa63 trận50,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.896 trận
- K'Sante62 trận56,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,9% · 3.168 trận
- Gnar55 trận61,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.501 trận
- Aatrox45 trận55,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.027 trận
- Sion44 trận47,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 44,8% · 1.541 trận
- Olaf36 trận44,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,7% · 2.078 trận
- Ornn35 trận42,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 45,0% · 1.337 trận
- Yorick31 trận48,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.701 trận
- Gragas30 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,0% · 1.397 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 43,1% · 4.947 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 45,2% · 1.253 trận
- Rumble27 trận—SoloQ: 48,4% · 881 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 45,5% · 2.898 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 45,7% · 2.159 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 52,6% · 1.381 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 51,7% · 2.930 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 46,9% · 2.114 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 48,5% · 1.750 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,6% · 1.703 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,0% · 1.775 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 43,1% · 4.947 trận
- Lee Sin87 trận40,2%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,6% · 6.409 trận
- Wukong80 trận43,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,0% · 2.116 trận
- Jarvan IV58 trận51,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.629 trận
- Vi56 trận64,3%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.566 trận
- Sylas55 trận56,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,7% · 2.737 trận
- Xin Zhao44 trận63,6%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 44,9% · 1.180 trận
- Qiyana39 trận43,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,3% · 3.811 trận
- Kha'Zix32 trận56,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,5% · 3.014 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 49,1% · 799 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 49,1% · 475 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 48,7% · 2.674 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 48,6% · 1.627 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 48,7% · 2.967 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 51,0% · 1.513 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 49,0% · 1.289 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 46,4% · 2.601 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 48,6% · 1.659 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 44,9% · 2.434 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 48,0% · 2.873 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 46,5% · 1.549 trận
- Syndra71 trận42,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,1% · 3.544 trận
- Viktor69 trận47,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 3.426 trận
- Ahri58 trận55,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,1% · 3.041 trận
- Orianna51 trận64,7%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.657 trận
- Lissandra41 trận56,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.692 trận
- Sylas39 trận41,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.837 trận
- Akali30 trận43,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.393 trận
- Hwei30 trận46,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.462 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 48,0% · 2.048 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 46,7% · 2.061 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 45,5% · 1.468 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 51,3% · 1.144 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 48,8% · 3.204 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 49,9% · 3.385 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 45,0% · 2.529 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 47,4% · 2.251 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,2% · 2.292 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 48,0% · 2.048 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 45,1% · 1.658 trận
- Yunara104 trận47,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 5.647 trận
- Ezreal77 trận64,9%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,1% · 4.270 trận
- Caitlyn75 trận46,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 3.839 trận
- Jhin66 trận54,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 7.290 trận
- Kai'Sa65 trận43,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,2% · 6.390 trận
- Ashe56 trận44,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.531 trận
- Lucian54 trận46,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.838 trận
- Jinx51 trận52,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,9% · 4.437 trận
- Xayah43 trận53,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,7% · 2.291 trận
- Sivir38 trận42,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.277 trận
- Tristana38 trận57,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,3% · 3.972 trận
- Zeri37 trận43,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,5% · 2.574 trận
- Miss Fortune33 trận54,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.470 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 47,0% · 4.064 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 48,2% · 2.216 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 46,7% · 1.673 trận
- Nautilus93 trận52,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,1% · 4.548 trận
- Lulu87 trận47,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,1% · 5.527 trận
- Milio56 trận46,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.735 trận
- Karma55 trận60,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,6% · 3.084 trận
- Seraphine53 trận52,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.604 trận
- Leona51 trận56,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,6% · 2.723 trận
- Braum50 trận48,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,6% · 2.154 trận
- Rakan43 trận46,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,2% · 2.157 trận
- Thresh43 trận34,9%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 46,0% · 5.507 trận
- Rell38 trận57,9%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 45,2% · 2.432 trận
- Blitzcrank37 trận37,8%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 46,2% · 3.166 trận
- Neeko32 trận43,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,0% · 783 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 45,5% · 2.862 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 54,3% · 1.872 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 49,0% · 2.754 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 48,9% · 2.114 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 47,5% · 2.075 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,2% · 2.270 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%70.391 lượt chọn trên 1.927.723cấm 14,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,2%869 lượt chọn trên 40.028cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

