Hồ sơ tướng · Top

Jayce

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,0%Hạng 22 trên 173 tướng
Chọn
8,6%được chọn trong 2.504 trên 29.124 trận
Cấm
13,4%3.125 lượt cấm trên 23.361 trận, so với 15,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,1% từ 46,8% đến 51,4% trên 1.263 trậnSoloQ 48,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    3,7%
    2,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,6%
    SoloQ
    15,2%
    Tỉ lệ cấm 13,6% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 15,2% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
  • NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
    Nghiệp dư
    45%
    SoloQ
    43%
    Được dùng trong 45% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Xung Kích Bão Tố (43%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố43% · 31.548
≠ Nghiệp dư: Quyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố. 45% · 1.426 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển57% · 41.551
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 224 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 7.958
21%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Manamune
  3. Voltaic Cyclosword
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop2%26% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 78 ở lane, 62 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

658+59 so với 599
907+39 so với 868
1.190+110 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaycetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 86% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên658 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên907 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1.190 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+695 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 12 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar60,7% · kỳ vọng 52,1% · 56 trận+8,6 điểmSoloQ +2,8
K'Sante56,9% · kỳ vọng 53,1% · 65 trận+3,8 điểmSoloQ -0,2
Aatrox54,3% · kỳ vọng 49,5% · 46 trận+4,8 điểmSoloQ +1,4
Ambessa52,2% · kỳ vọng 50,1% · 67 trận+2,1 điểmSoloQ +3,8
Dr. Mundo56,3% · kỳ vọng 54,2% · 32 trận+2,1 điểmSoloQ -4,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi66,1% · kỳ vọng 50,3% · 59 trận+15,8 điểmSoloQ -2,4
Xin Zhao59,6% · kỳ vọng 50,6% · 47 trận+8,9 điểmSoloQ -3,2
Sylas56,1% · kỳ vọng 49,9% · 57 trận+6,3 điểmSoloQ +1,1
Kha'Zix56,3% · kỳ vọng 50,7% · 32 trận+5,5 điểmSoloQ +0,2
Qiyana48,7% · kỳ vọng 48,2% · 39 trận+0,5 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna65,4% · kỳ vọng 52,5% · 52 trận+12,9 điểmSoloQ -0,9
Aurora63,3% · kỳ vọng 51,7% · 30 trận+11,6 điểmSoloQ -2,0
Ahri55,7% · kỳ vọng 49,1% · 61 trận+6,6 điểmSoloQ -0,6
Lissandra60,0% · kỳ vọng 52,3% · 40 trận+7,7 điểmSoloQ +1,5
Galio58,1% · kỳ vọng 52,4% · 31 trận+5,7 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal65,8% · kỳ vọng 54,3% · 79 trận+11,5 điểmSoloQ -0,8
Tristana58,5% · kỳ vọng 51,1% · 41 trận+7,4 điểmSoloQ +1,1
Jinx53,7% · kỳ vọng 49,3% · 54 trận+4,4 điểmSoloQ +0,1
Miss Fortune57,1% · kỳ vọng 52,1% · 35 trận+5,1 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell60,0% · kỳ vọng 47,2% · 40 trận+12,8 điểmSoloQ -0,6
Karma59,6% · kỳ vọng 53,0% · 57 trận+6,6 điểmSoloQ +1,7
Nautilus54,1% · kỳ vọng 51,0% · 98 trận+3,1 điểmSoloQ -0,8
Leona56,4% · kỳ vọng 52,2% · 55 trận+4,2 điểmSoloQ +0,8
Alistar56,3% · kỳ vọng 49,2% · 32 trận+7,0 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV57,1% · kỳ vọng 49,2% · 70 trận+7,9 điểmSoloQ -1,0
Vi57,4% · kỳ vọng 51,3% · 61 trận+6,0 điểmSoloQ -1,8
Sylas53,8% · kỳ vọng 51,8% · 52 trận+2,1 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc61,1% · kỳ vọng 51,2% · 36 trận+9,9 điểmSoloQ -0,1
Ahri57,6% · kỳ vọng 52,5% · 59 trận+5,1 điểmSoloQ -0,6
Syndra57,4% · kỳ vọng 52,2% · 54 trận+5,2 điểmSoloQ +1,1
Locke56,7% · kỳ vọng 50,4% · 30 trận+6,3 điểmSoloQ +0,6
Akali55,0% · kỳ vọng 51,6% · 40 trận+3,4 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ziggs67,6% · kỳ vọng 46,5% · 34 trận+21,1 điểmSoloQ -1,0
Xayah70,5% · kỳ vọng 51,9% · 44 trận+18,5 điểmSoloQ -1,7
Lucian59,6% · kỳ vọng 49,9% · 52 trận+9,7 điểmSoloQ -1,5
Kalista63,3% · kỳ vọng 53,4% · 30 trận+9,9 điểmSoloQ -0,1
Yunara58,0% · kỳ vọng 53,1% · 69 trận+4,8 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona59,3% · kỳ vọng 49,5% · 81 trận+9,8 điểmSoloQ +0,8
Nautilus55,0% · kỳ vọng 50,7% · 120 trận+4,3 điểmSoloQ +0,6
Milio54,7% · kỳ vọng 49,2% · 53 trận+5,5 điểmSoloQ 0,0
Seraphine56,5% · kỳ vọng 51,5% · 46 trận+5,1 điểmSoloQ -0,4
Braum54,7% · kỳ vọng 52,2% · 53 trận+2,6 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ambessa67 trận
    52,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.950 trận
  • K'Sante65 trận
    56,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,0% · 3.232 trận
  • Gnar56 trận
    60,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.523 trận
  • Aatrox46 trận
    54,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 2.079 trận
  • Sion46 trận
    45,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 44,8% · 1.599 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin92 trận
    39,1%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 48,8% · 6.523 trận
  • Wukong83 trận
    43,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,8% · 2.130 trận
  • Jarvan IV62 trận
    50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.749 trận
  • Vi59 trận
    66,1%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.596 trận
  • Sylas57 trận
    56,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.793 trận
Mid18 tướng
  • Syndra75 trận
    44,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,3% · 3.659 trận
  • Viktor71 trận
    49,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 3.424 trận
  • Ahri61 trận
    55,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,5% · 3.092 trận
  • Orianna52 trận
    65,4%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.769 trận
  • Sylas42 trận
    40,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.891 trận
ADC16 tướng
  • Yunara106 trận
    48,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 5.624 trận
  • Ezreal79 trận
    65,8%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,2% · 4.391 trận
  • Caitlyn78 trận
    46,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,2% · 3.864 trận
  • Jhin70 trận
    52,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 7.507 trận
  • Kai'Sa66 trận
    43,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,2% · 6.584 trận
Support18 tướng
  • Nautilus98 trận
    54,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,1% · 4.635 trận
  • Lulu91 trận
    48,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,8% · 5.578 trận
  • Karma57 trận
    59,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,5% · 3.138 trận
  • Milio56 trận
    46,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.742 trận
  • Leona55 trận
    56,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,4% · 2.803 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,7%72.686 lượt chọn trên 1.987.578cấm 15,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,2%926 lượt chọn trên 42.302cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,6%G1345 trận trên 7.500
  • 4,7%G2350 trận trên 7.507
  • 3,9%G3+116 trận trên 3.000
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 345 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.