Mordekaiser
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.241 trên 18.797 trận
- Cấm
- 6,2%1.110 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Riftmaker, Dusk and Dawn và Hextech Rocketbelt: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.SoloPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Riftmaker, Dusk and Dawn và Hextech Rocketbelt: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Riftmaker
Dusk and Dawn
Hextech Rocketbelt
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf74 trận55,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,6% · 371 trận
- Sion72 trận45,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,9% · 159 trận
- K'Sante71 trận53,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,2% · 388 trận
- Ornn65 trận47,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 55,2% · 105 trận
- Malphite57 trận56,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,7% · 342 trận
- Renekton57 trận56,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,8% · 239 trận
- Shen45 trận53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,7% · 179 trận
- Ambessa38 trận55,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 213 trận
- Nasus34 trận41,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,0% · 146 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 45,9% · 307 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 50,2% · 229 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 47,2% · 375 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 50,5% · 186 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 47,3% · 129 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 50,3% · 304 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 46,2% · 264 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 40,7% · 216 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,3% · 329 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 47,0% · 379 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 39,0% · 246 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 58,4% · 219 trận
- Lee Sin120 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,0% · 994 trận
- Wukong100 trận53,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,1% · 256 trận
- Vi87 trận56,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 54,0% · 265 trận
- Xin Zhao57 trận38,6%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 52,8% · 178 trận
- Jarvan IV56 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,3% · 285 trận
- Sylas43 trận30,2%chênh lệch -20,3 điểmSoloQ: 46,0% · 433 trận
- Viego43 trận53,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 43,8% · 292 trận
- Qiyana36 trận55,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,4% · 435 trận
- Nocturne34 trận52,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 96 trận
- Lillia33 trận57,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,0% · 198 trận
- Cho'Gath31 trận51,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,9% · 208 trận
- Kha'Zix25 trận—SoloQ: 44,3% · 253 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 53,8% · 312 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 43,4% · 380 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 42,3% · 78 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 53,4% · 352 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 49,5% · 200 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 44,1% · 281 trận
- Ahri80 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 279 trận
- Viktor73 trận58,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,5% · 511 trận
- Syndra61 trận42,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,8% · 356 trận
- Sylas54 trận48,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,5% · 440 trận
- Akali49 trận61,2%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,8% · 287 trận
- Orianna47 trận68,1%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 51,6% · 217 trận
- Lissandra40 trận42,5%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,2% · 258 trận
- LeBlanc38 trận44,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,8% · 268 trận
- Hwei36 trận61,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 41,4% · 169 trận
- Twisted Fate36 trận36,1%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 45,0% · 469 trận
- Yone36 trận44,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,9% · 321 trận
- Galio34 trận58,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,3% · 287 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 45,6% · 171 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 54,3% · 361 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 48,0% · 123 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 44,5% · 301 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 46,9% · 307 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 53,3% · 287 trận
- Yunara103 trận57,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,5% · 681 trận
- Caitlyn96 trận49,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 439 trận
- Jhin94 trận54,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 935 trận
- Kai'Sa88 trận40,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.012 trận
- Jinx68 trận42,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,6% · 595 trận
- Ezreal67 trận58,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 597 trận
- Lucian67 trận53,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,4% · 456 trận
- Aphelios61 trận55,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,0% · 668 trận
- Zeri59 trận55,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 45,1% · 368 trận
- Xayah57 trận47,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,4% · 366 trận
- Ashe54 trận44,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,0% · 149 trận
- Tristana47 trận55,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,2% · 456 trận
- Miss Fortune43 trận44,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,9% · 218 trận
- Sivir37 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 36,7% · 139 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 54,9% · 122 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 57,3% · 143 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 43,4% · 281 trận
- Nautilus114 trận55,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 632 trận
- Lulu97 trận56,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,8% · 692 trận
- Leona79 trận55,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,2% · 327 trận
- Braum75 trận42,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,7% · 275 trận
- Thresh74 trận45,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,7% · 707 trận
- Blitzcrank64 trận48,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,2% · 473 trận
- Alistar57 trận50,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 44,6% · 408 trận
- Seraphine54 trận35,2%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 58,2% · 165 trận
- Milio53 trận52,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 196 trận
- Yuumi46 trận63,0%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,9% · 320 trận
- Rakan45 trận68,9%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 46,0% · 274 trận
- Rell41 trận43,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 322 trận
- Karma31 trận54,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,4% · 309 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 56,1% · 132 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 52,6% · 342 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 54,1% · 218 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 51,6% · 182 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.854 lượt chọn trên 697.004cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%857 lượt chọn trên 25.798cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

