Mordekaiser
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,0%được chọn trong 376 trên 7.565 trận
- Cấm
- 5,1%185 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.SoloPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,4 điểm38 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Riftmaker
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn64 trận53,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,8% · 458 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 56,8% · 243 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 48,4% · 378 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 52,0% · 608 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 47,9% · 449 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 52,7% · 239 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 47,2% · 339 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 47,3% · 262 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 51,2% · 203 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 47,2% · 405 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 46,8% · 263 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,3% · 205 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 49,1% · 289 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 56,0% · 109 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 57,7% · 142 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 41,8% · 474 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 53,2% · 457 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 50,6% · 348 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 50,9% · 291 trận
- Wukong53 trận43,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,3% · 539 trận
- Jarvan IV35 trận48,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 497 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 50,2% · 227 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 48,3% · 147 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 49,4% · 403 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 46,9% · 143 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 48,5% · 134 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 48,4% · 545 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 34,2% · 38 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 52,2% · 69 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 40,9% · 44 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 52,5% · 139 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 45,5% · 415 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 48,6% · 37 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 49,2% · 457 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,4% · 403 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 47,6% · 574 trận
- Lee Sin6 trận—SoloQ: 53,5% · 564 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 49,2% · 307 trận
- Viktor38 trận65,8%chênh lệch +18,4 điểmSoloQ: 45,2% · 438 trận
- Syndra33 trận42,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,6% · 581 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 47,7% · 667 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 54,0% · 213 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 47,7% · 394 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 52,4% · 294 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 49,4% · 247 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 45,7% · 129 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 44,0% · 232 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 44,2% · 428 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 50,3% · 392 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 47,0% · 577 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 48,0% · 179 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 55,7% · 97 trận
- Annie6 trận—SoloQ: 35,6% · 135 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 45,6% · 287 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 46,4% · 338 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,7% · 497 trận
- Yunara41 trận51,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,9% · 926 trận
- Jinx32 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 805 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 44,1% · 401 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 49,9% · 1.007 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 52,2% · 251 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 50,9% · 646 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 50,0% · 286 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 46,1% · 696 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 53,8% · 598 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.001 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 50,3% · 437 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 41,2% · 427 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 51,5% · 410 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 43,7% · 142 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 46,6% · 350 trận
- Lulu37 trận40,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,2% · 854 trận
- Nautilus36 trận55,6%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 54,1% · 704 trận
- Seraphine30 trận53,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,1% · 289 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 48,4% · 514 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 53,7% · 365 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 47,4% · 361 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 44,1% · 469 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 45,2% · 925 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 50,4% · 472 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 46,7% · 392 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 47,1% · 658 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 48,8% · 420 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 43,3% · 402 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 50,8% · 122 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 50,5% · 378 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 46,3% · 667 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 53,1% · 339 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%12.358 lượt chọn trên 770.072cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%295 lượt chọn trên 11.836cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

