Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,2%được chọn trong 2.102 trên 29.336 trận
- Cấm
- 7,2%1.706 lượt cấm trên 23.552 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
- BuildSundered Sky, Sterak's Gage, Guardian Angel thay cho Eclipse, Sundered Sky, Sterak's Gage
- Nghiệp dư
- 11%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop14%25% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop24%14% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 70 ở lane, 73 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ347 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ477 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+448 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+577 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ664 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ25% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 5 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante24 trận—SoloQ: 51,4% · 677 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 46,2% · 279 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 46,3% · 259 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 44,7% · 1.099 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 49,3% · 580 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 51,9% · 283 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 49,3% · 803 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 47,1% · 312 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 46,6% · 307 trận
- Yorick12 trận—SoloQ: 48,3% · 205 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 48,3% · 402 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 49,5% · 871 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 52,0% · 531 trận
- Illaoi10 trận—SoloQ: 48,9% · 184 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 46,5% · 456 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,3% · 843 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 48,2% · 508 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,6% · 568 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 43,3% · 630 trận
- Lee Sin34 trận47,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.893 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 44,8% · 563 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 50,8% · 651 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 44,0% · 441 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 49,4% · 757 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 46,5% · 202 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 48,1% · 849 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 46,3% · 464 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 39,8% · 128 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 45,5% · 312 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 48,3% · 383 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 37,0% · 138 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 48,3% · 383 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 40,6% · 128 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 46,8% · 716 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,8% · 492 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,9% · 750 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 46,9% · 1.065 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 47,8% · 742 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 46,2% · 905 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 43,9% · 751 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 49,1% · 898 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 48,8% · 763 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 48,0% · 450 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 49,5% · 867 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 44,9% · 321 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 47,4% · 915 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 45,2% · 279 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 49,4% · 697 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 44,7% · 396 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 47,1% · 516 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 44,5% · 506 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 49,5% · 370 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 47,5% · 774 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 46,0% · 622 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 46,4% · 642 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 46,4% · 642 trận
- Jhin37 trận62,2%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.257 trận
- Kai'Sa32 trận34,4%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 45,3% · 1.823 trận
- Yunara32 trận43,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.464 trận
- Ezreal31 trận41,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.360 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 44,1% · 765 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 48,2% · 1.031 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 48,1% · 1.035 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 48,9% · 840 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 51,0% · 337 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 46,1% · 1.084 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 44,3% · 1.036 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 49,8% · 426 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 48,6% · 760 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 46,7% · 349 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 49,6% · 510 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 44,6% · 377 trận
- Lulu32 trận46,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,8% · 1.344 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 54,8% · 706 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 49,5% · 1.000 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 42,6% · 629 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 44,9% · 844 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 43,6% · 1.210 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 43,6% · 606 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 48,7% · 353 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 45,4% · 1.150 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 41,6% · 611 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 45,4% · 920 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 46,2% · 602 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 46,9% · 738 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 44,4% · 657 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 50,7% · 213 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 51,4% · 704 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%20.119 lượt chọn trên 1.987.588cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%242 lượt chọn trên 42.302cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
16,5% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 1,2%G192 trận trên 7.548
- 1,4%G2105 trận trên 7.551
- 1,3%G3+40 trận trên 3.018
- Nautilus9 loạt
- Pyke8 loạt
- Blitzcrank7 loạt

