Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,2%được chọn trong 2.019 trên 28.231 trận
- Cấm
- 7,2%1.648 lượt cấm trên 22.827 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm48 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 48%
- SoloQ
- 57%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Ravenous Hydra
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.
- Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn159 trận54,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.378 trận
- Ambessa112 trận54,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,3% · 1.962 trận
- K'Sante86 trận52,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,5% · 1.245 trận
- Renekton84 trận48,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.291 trận
- Olaf76 trận42,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.496 trận
- Jax74 trận47,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.235 trận
- Sion69 trận50,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 750 trận
- Aatrox62 trận56,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.563 trận
- Gnar60 trận58,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.017 trận
- Malphite58 trận53,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.144 trận
- Zaahen44 trận59,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.029 trận
- Shen43 trận62,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.058 trận
- Mordekaiser38 trận57,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.017 trận
- Gragas36 trận66,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 50,3% · 749 trận
- Garen34 trận64,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 56,2% · 2.208 trận
- Fiora33 trận45,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.022 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 52,7% · 2.232 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 54,3% · 2.159 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 52,8% · 1.533 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 50,4% · 1.221 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.639 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,3% · 1.639 trận
- Wukong148 trận53,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.810 trận
- Jarvan IV130 trận62,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.048 trận
- Lee Sin120 trận54,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 3.801 trận
- Vi112 trận49,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.142 trận
- Xin Zhao71 trận47,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,6% · 775 trận
- Sylas62 trận38,7%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.979 trận
- Nocturne53 trận52,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,4% · 626 trận
- Lillia48 trận64,6%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.439 trận
- Cho'Gath43 trận60,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.370 trận
- Qiyana43 trận58,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.563 trận
- Sejuani42 trận50,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 54,4% · 423 trận
- Pantheon41 trận41,5%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 59,5% · 205 trận
- Viego40 trận57,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.898 trận
- Trundle36 trận41,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,8% · 169 trận
- Jayce35 trận57,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,5% · 769 trận
- Graves33 trận63,6%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 54,2% · 2.170 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 52,8% · 2.378 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.431 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 50,3% · 1.982 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.278 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,5% · 1.370 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 52,5% · 2.141 trận
- Ahri122 trận56,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.566 trận
- Syndra114 trận49,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,1% · 2.507 trận
- Viktor108 trận49,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,8% · 2.527 trận
- Orianna100 trận59,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 55,0% · 1.088 trận
- Locke69 trận46,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.386 trận
- Sylas69 trận56,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.867 trận
- Hwei66 trận45,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.069 trận
- Akali56 trận53,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.637 trận
- Aurora55 trận58,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.048 trận
- LeBlanc52 trận59,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.646 trận
- Yone47 trận46,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.239 trận
- Ryze45 trận31,1%chênh lệch -22,8 điểmSoloQ: 55,5% · 766 trận
- Lissandra44 trận59,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.233 trận
- Xerath39 trận56,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,3% · 883 trận
- Galio33 trận60,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.352 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 48,8% · 1.733 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 51,1% · 1.352 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 51,0% · 1.934 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 52,6% · 1.835 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 49,1% · 1.454 trận
- Yunara156 trận48,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 4.058 trận
- Kai'Sa129 trận52,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 4.428 trận
- Caitlyn119 trận56,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,0% · 2.901 trận
- Ezreal119 trận53,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 56,1% · 3.156 trận
- Jinx105 trận50,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 3.440 trận
- Xayah101 trận48,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.665 trận
- Jhin97 trận49,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,8% · 5.059 trận
- Lucian90 trận54,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,2% · 2.131 trận
- Ashe84 trận58,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.177 trận
- Zeri69 trận55,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,6% · 2.063 trận
- Sivir64 trận54,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.113 trận
- Aphelios63 trận63,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,1% · 2.559 trận
- Tristana59 trận50,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.929 trận
- Varus41 trận43,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,9% · 853 trận
- Miss Fortune38 trận42,1%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.118 trận
- Kalista30 trận46,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.640 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 50,2% · 1.403 trận
- Lulu142 trận50,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,0% · 3.734 trận
- Nautilus134 trận55,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 3.224 trận
- Braum118 trận49,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.717 trận
- Leona98 trận54,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.219 trận
- Milio94 trận56,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,8% · 1.430 trận
- Seraphine92 trận52,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.291 trận
- Rakan91 trận51,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.557 trận
- Karma88 trận60,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,4% · 2.135 trận
- Thresh87 trận49,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,6% · 4.008 trận
- Alistar68 trận47,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.210 trận
- Blitzcrank60 trận51,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.219 trận
- Yuumi56 trận55,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 56,1% · 1.553 trận
- Rell53 trận45,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.760 trận
- Bard48 trận66,7%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.886 trận
- Neeko37 trận56,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,2% · 552 trận
- Nami35 trận48,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,8% · 2.158 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 49,6% · 2.231 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 51,5% · 1.564 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%53.706 lượt chọn trên 1.927.723cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%1.155 lượt chọn trên 40.028cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,2%116 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

