Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,4%được chọn trong 533 trên 7.208 trận
- Cấm
- 5,9%209 lượt cấm trên 3.562 trận, so với 3,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm51 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,6%
- SoloQ
- 51,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 3,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 52%
- SoloQ
- 64%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Ravenous Hydra
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.
- Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn81 trận51,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,8% · 787 trận
- Ambessa39 trận69,2%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 54,7% · 739 trận
- K'Sante35 trận60,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 58,3% · 429 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 53,8% · 565 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 51,9% · 1.051 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 49,8% · 498 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 46,1% · 818 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 50,1% · 449 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 51,2% · 215 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 45,0% · 527 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 50,1% · 431 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 49,7% · 354 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 52,2% · 632 trận
- Urgot10 trận—SoloQ: 51,5% · 396 trận
- Gragas9 trận—SoloQ: 47,7% · 342 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 56,3% · 1.151 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,8% · 905 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 55,1% · 732 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 53,7% · 875 trận
- Wukong58 trận58,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 863 trận
- Jarvan IV51 trận68,6%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 50,0% · 926 trận
- Vi41 trận56,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 444 trận
- Xin Zhao35 trận54,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,0% · 298 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 51,5% · 307 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 56,1% · 221 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 52,2% · 1.175 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,8% · 812 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 44,4% · 81 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 47,3% · 262 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 59,7% · 77 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 53,3% · 606 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 52,1% · 635 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 52,5% · 61 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 51,9% · 104 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.126 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 52,1% · 635 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 56,7% · 746 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 52,2% · 1.197 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 49,6% · 828 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,9% · 883 trận
- Syndra55 trận47,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.166 trận
- Ahri42 trận61,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.289 trận
- Orianna39 trận53,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,5% · 396 trận
- Viktor39 trận51,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,0% · 944 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.089 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 51,3% · 489 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 49,4% · 482 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 52,9% · 677 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 55,6% · 656 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 55,4% · 673 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,5% · 917 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 52,1% · 290 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 52,6% · 454 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 48,7% · 267 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 44,9% · 381 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 54,0% · 843 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,1% · 759 trận
- Yunara52 trận57,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.751 trận
- Kai'Sa40 trận55,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.698 trận
- Jinx36 trận47,2%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.343 trận
- Ashe32 trận56,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,3% · 524 trận
- Xayah32 trận43,8%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 46,8% · 635 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 55,0% · 786 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 54,0% · 1.277 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 55,2% · 1.173 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 52,9% · 1.820 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 49,5% · 525 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 50,8% · 846 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 49,5% · 1.314 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 53,3% · 857 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 54,0% · 402 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 48,4% · 825 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 54,0% · 602 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,4% · 683 trận
- Lulu46 trận58,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.604 trận
- Braum41 trận63,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,1% · 771 trận
- Nautilus35 trận42,9%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.306 trận
- Milio32 trận56,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,2% · 719 trận
- Rakan32 trận40,6%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 53,8% · 691 trận
- Karma31 trận64,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,1% · 974 trận
- Seraphine30 trận63,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 539 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 49,0% · 859 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 52,4% · 898 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 44,7% · 1.669 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 53,3% · 1.210 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 51,3% · 770 trận
- Renata Glasc17 trận—SoloQ: 48,1% · 337 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 51,2% · 803 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 56,6% · 579 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 49,4% · 780 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.348 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%22.913 lượt chọn trên 752.856cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%377 lượt chọn trên 11.050cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,2%116 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

