Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,5%được chọn trong 5.536 trên 28.330 trận
- Cấm
- 14,9%3.413 lượt cấm trên 22.907 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +6,5 điểm trên 272 trận, khoảng tin cậy trên 0.+6,5 điểm272 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,2%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,2%
- SoloQ
- 5,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +6,5 điểm trên 272 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn369 trận51,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.508 trận
- Sion315 trận58,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.139 trận
- K'Sante305 trận53,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.652 trận
- Ambessa271 trận49,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.599 trận
- Gnar244 trận56,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.341 trận
- Renekton239 trận54,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.896 trận
- Malphite225 trận49,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.295 trận
- Aatrox195 trận49,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.854 trận
- Olaf182 trận48,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.191 trận
- Mordekaiser158 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.351 trận
- Zaahen158 trận45,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.206 trận
- Dr. Mundo153 trận56,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.104 trận
- Camille148 trận46,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.810 trận
- Jax139 trận51,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.004 trận
- Shen138 trận56,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.310 trận
- Yone129 trận48,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.687 trận
- Jayce80 trận56,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,0% · 2.116 trận
- Garen71 trận59,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.635 trận
- Fiora68 trận57,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.798 trận
- Gangplank50 trận46,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.636 trận
- Darius46 trận58,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.652 trận
- Irelia39 trận53,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.515 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 51,3% · 1.652 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 51,1% · 2.295 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 54,0% · 2.116 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 54,0% · 2.116 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 51,3% · 1.652 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 51,1% · 2.295 trận
- Jarvan IV559 trận53,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,9% · 2.762 trận
- Lee Sin510 trận51,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 5.179 trận
- Vi457 trận55,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,9% · 1.541 trận
- Xin Zhao378 trận51,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.057 trận
- Lillia315 trận47,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 2.172 trận
- Sylas215 trận50,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.282 trận
- Nocturne212 trận56,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 55,1% · 908 trận
- Cho'Gath187 trận47,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.702 trận
- Qiyana153 trận37,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 50,3% · 3.231 trận
- Viego149 trận55,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,9% · 2.550 trận
- Sejuani138 trận60,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,0% · 524 trận
- Skarner136 trận50,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,9% · 505 trận
- Pantheon94 trận56,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 57,0% · 256 trận
- Shyvana90 trận54,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.283 trận
- Graves81 trận58,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.802 trận
- Hecarim54 trận61,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.385 trận
- Kayn53 trận58,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.665 trận
- Kha'Zix48 trận47,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.999 trận
- Cho'Gath46 trận34,8%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.702 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 51,3% · 2.624 trận
- Master Yi14 trận—SoloQ: 53,8% · 1.626 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,1% · 1.702 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 50,8% · 1.758 trận
- Syndra505 trận52,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 3.170 trận
- Viktor468 trận46,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,3% · 3.180 trận
- Ahri444 trận48,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 3.072 trận
- Orianna328 trận50,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 55,3% · 1.280 trận
- Hwei222 trận52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.485 trận
- Yone187 trận48,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.631 trận
- Sylas176 trận57,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,7% · 2.509 trận
- Aurora170 trận56,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.160 trận
- Locke168 trận52,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.638 trận
- Akali159 trận54,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.830 trận
- Galio148 trận54,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.546 trận
- Lissandra141 trận59,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.455 trận
- Ryze123 trận52,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 56,4% · 835 trận
- Xerath123 trận54,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.192 trận
- Taliyah121 trận57,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 44,0% · 906 trận
- LeBlanc119 trận56,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.675 trận
- Twisted Fate102 trận46,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,9% · 2.027 trận
- Zed68 trận44,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.165 trận
- Galio62 trận59,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.546 trận
- Yasuo54 trận51,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,9% · 2.351 trận
- Ekko53 trận56,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.746 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,2% · 1.546 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.972 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 49,5% · 1.972 trận
- Yunara602 trận49,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 5.040 trận
- Caitlyn437 trận49,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,6% · 3.518 trận
- Kai'Sa385 trận53,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 5.383 trận
- Jhin375 trận56,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,0% · 5.738 trận
- Ezreal368 trận56,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,2% · 3.416 trận
- Jinx361 trận47,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 4.570 trận
- Xayah304 trận52,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.108 trận
- Lucian272 trận59,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,6% · 2.510 trận
- Ashe266 trận51,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.516 trận
- Tristana247 trận51,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 3.687 trận
- Sivir232 trận56,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.399 trận
- Aphelios181 trận59,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.856 trận
- Zeri175 trận46,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,4% · 2.162 trận
- Miss Fortune167 trận46,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.314 trận
- Varus123 trận46,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,5% · 974 trận
- Kalista106 trận47,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.904 trận
- Draven37 trận51,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.914 trận
- Nautilus591 trận51,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,2% · 3.941 trận
- Lulu576 trận52,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 4.611 trận
- Braum383 trận55,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.207 trận
- Leona346 trận54,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.622 trận
- Seraphine315 trận49,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.650 trận
- Thresh300 trận52,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,0% · 5.017 trận
- Milio292 trận60,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.771 trận
- Karma263 trận54,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,3% · 2.464 trận
- Rakan252 trận47,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.768 trận
- Rell242 trận53,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.896 trận
- Alistar210 trận51,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.561 trận
- Blitzcrank200 trận47,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.594 trận
- Bard156 trận41,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,3% · 2.092 trận
- Neeko114 trận43,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,5% · 564 trận
- Yuumi110 trận51,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,5% · 1.831 trận
- Nami105 trận52,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.842 trận
- Pyke89 trận49,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.828 trận
- Janna42 trận57,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.747 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 50,1% · 1.884 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%64.743 lượt chọn trên 1.927.733cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,9%3.972 lượt chọn trên 40.028cấm 16,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%203 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
36,1% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle- 27,0%G11.952 trận trên 7.225
- 16,4%G21.184 trận trên 7.232
- 11,8%G3+340 trận trên 2.889

