Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
34,4%Hạng 7 trên 173 tướng
Chọn
19,5%được chọn trong 5.536 trên 28.330 trận
Cấm
14,9%3.413 lượt cấm trên 22.907 trận, so với 5,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,2% từ 51,1% đến 53,3% trên 5.382 trậnSoloQ 50,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,2%
    SoloQ
    50,8%
    Tỉ lệ thắng 52,2% ở nghiệp dư trên 5.382 trận, so với 50,8% ở soloQ trên 65.633 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,9%
    SoloQ
    3,4%
    9,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    16,2%
    SoloQ
    5,4%
    Tỉ lệ cấm 16,2% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 5,4% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục98% · 64.385
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 65.324
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 1.012 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)51% · 16.628
51%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

339-44 so với 383
743-53 so với 796
983-73 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Wukongtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +6,5 điểm trên 272 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion58,1% · kỳ vọng 52,6% · 315 trận+5,4 điểmSoloQ -0,4
Renekton54,0% · kỳ vọng 50,4% · 239 trận+3,6 điểmSoloQ -1,4
Gnar56,1% · kỳ vọng 53,6% · 244 trận+2,6 điểmSoloQ +0,6
Fiora57,4% · kỳ vọng 51,2% · 68 trận+6,1 điểmSoloQ -0,3
Jayce56,3% · kỳ vọng 51,6% · 80 trận+4,7 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi55,1% · kỳ vọng 51,8% · 457 trận+3,3 điểmSoloQ +2,3
Sejuani60,1% · kỳ vọng 54,9% · 138 trận+5,2 điểmSoloQ -1,4
Jarvan IV53,8% · kỳ vọng 53,5% · 559 trận+0,3 điểmSoloQ +1,1
Graves58,0% · kỳ vọng 52,3% · 81 trận+5,7 điểmSoloQ -0,1
Nocturne56,6% · kỳ vọng 54,5% · 212 trận+2,1 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Taliyah57,9% · kỳ vọng 50,9% · 121 trận+7,0 điểmSoloQ -6,3
Lissandra59,6% · kỳ vọng 53,4% · 141 trận+6,2 điểmSoloQ +0,7
Sylas57,4% · kỳ vọng 52,4% · 176 trận+5,0 điểmSoloQ +2,6
Syndra52,5% · kỳ vọng 51,2% · 505 trận+1,2 điểmSoloQ -0,4
LeBlanc56,3% · kỳ vọng 51,9% · 119 trận+4,4 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian59,6% · kỳ vọng 53,0% · 272 trận+6,5 điểmSoloQ +1,3
Sivir56,9% · kỳ vọng 53,1% · 232 trận+3,8 điểmSoloQ -0,5
Jhin56,3% · kỳ vọng 54,5% · 375 trận+1,8 điểmSoloQ +1,8
Aphelios59,1% · kỳ vọng 56,1% · 181 trận+3,0 điểmSoloQ -0,2
Kai'Sa53,5% · kỳ vọng 52,5% · 385 trận+1,0 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio60,3% · kỳ vọng 54,0% · 292 trận+6,3 điểmSoloQ -0,7
Braum55,9% · kỳ vọng 50,7% · 383 trận+5,2 điểmSoloQ +2,4
Rell53,3% · kỳ vọng 48,5% · 242 trận+4,8 điểmSoloQ +2,7
Leona54,9% · kỳ vọng 53,2% · 346 trận+1,7 điểmSoloQ +2,2
Thresh52,7% · kỳ vọng 50,8% · 300 trận+1,9 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille62,0% · kỳ vọng 54,8% · 163 trận+7,1 điểmSoloQ -1,1
Renekton59,6% · kỳ vọng 53,9% · 223 trận+5,7 điểmSoloQ +1,1
Ornn55,2% · kỳ vọng 52,6% · 413 trận+2,6 điểmSoloQ +1,2
Irelia59,2% · kỳ vọng 50,4% · 49 trận+8,8 điểmSoloQ -2,4
Olaf58,7% · kỳ vọng 55,6% · 167 trận+3,1 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas55,6% · kỳ vọng 51,9% · 241 trận+3,7 điểmSoloQ -1,2
Ahri56,1% · kỳ vọng 54,0% · 417 trận+2,1 điểmSoloQ +0,3
LeBlanc57,6% · kỳ vọng 52,5% · 125 trận+5,1 điểmSoloQ -0,5
Orianna51,8% · kỳ vọng 50,2% · 390 trận+1,6 điểmSoloQ -0,9
Ekko64,3% · kỳ vọng 54,8% · 42 trận+9,5 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa55,2% · kỳ vọng 51,8% · 413 trận+3,4 điểmSoloQ +0,5
Ezreal52,1% · kỳ vọng 48,6% · 338 trận+3,4 điểmSoloQ +0,3
Lucian54,0% · kỳ vọng 51,3% · 252 trận+2,6 điểmSoloQ -0,6
Tristana53,6% · kỳ vọng 51,9% · 252 trận+1,7 điểmSoloQ -0,6
Ashe54,1% · kỳ vọng 53,5% · 281 trận+0,6 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko60,8% · kỳ vọng 54,2% · 120 trận+6,7 điểmSoloQ -3,5
Seraphine55,8% · kỳ vọng 53,0% · 364 trận+2,8 điểmSoloQ +0,6
Milio52,7% · kỳ vọng 50,4% · 330 trận+2,4 điểmSoloQ -0,8
Yuumi57,3% · kỳ vọng 53,3% · 131 trận+4,0 điểmSoloQ +1,1
Lulu49,9% · kỳ vọng 49,9% · 569 trận+0,1 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn369 trận
    51,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.508 trận
  • Sion315 trận
    58,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.139 trận
  • K'Sante305 trận
    53,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.652 trận
  • Ambessa271 trận
    49,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.599 trận
  • Gnar244 trận
    56,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.341 trận
Jungle23 tướng
  • Jarvan IV559 trận
    53,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,9% · 2.762 trận
  • Lee Sin510 trận
    51,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 5.179 trận
  • Vi457 trận
    55,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,9% · 1.541 trận
  • Xin Zhao378 trận
    51,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.057 trận
  • Lillia315 trận
    47,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 2.172 trận
Mid24 tướng
  • Syndra505 trận
    52,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 3.170 trận
  • Viktor468 trận
    46,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,3% · 3.180 trận
  • Ahri444 trận
    48,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 3.072 trận
  • Orianna328 trận
    50,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 55,3% · 1.280 trận
  • Hwei222 trận
    52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.485 trận
ADC17 tướng
  • Yunara602 trận
    49,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 5.040 trận
  • Caitlyn437 trận
    49,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,6% · 3.518 trận
  • Kai'Sa385 trận
    53,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 5.383 trận
  • Jhin375 trận
    56,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,0% · 5.738 trận
  • Ezreal368 trận
    56,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,2% · 3.416 trận
Support19 tướng
  • Nautilus591 trận
    51,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,2% · 3.941 trận
  • Lulu576 trận
    52,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 4.611 trận
  • Braum383 trận
    55,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.207 trận
  • Leona346 trận
    54,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.622 trận
  • Seraphine315 trận
    49,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.650 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,4%64.743 lượt chọn trên 1.927.733cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,9%3.972 lượt chọn trên 40.028cấm 16,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,1%203 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 27,0%G11.952 trận trên 7.225
  • 16,4%G21.184 trận trên 7.232
  • 11,8%G3+340 trận trên 2.889
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.952 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.