Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 16,1%được chọn trong 3.018 trên 18.797 trận
- Cấm
- 14,4%2.562 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Naafiri ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm50 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,5%
- SoloQ
- 50,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,5%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Naafiri ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante173 trận60,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,0% · 660 trận
- Sion161 trận58,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,3% · 216 trận
- Ambessa145 trận50,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 55,1% · 461 trận
- Malphite134 trận43,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 52,2% · 515 trận
- Aatrox123 trận51,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 474 trận
- Ornn115 trận49,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 58,1% · 129 trận
- Renekton113 trận61,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,6% · 409 trận
- Gnar108 trận62,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,2% · 334 trận
- Mordekaiser100 trận47,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,9% · 256 trận
- Jax92 trận51,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,7% · 683 trận
- Olaf92 trận53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 375 trận
- Zaahen87 trận47,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 44,9% · 265 trận
- Yone86 trận52,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,6% · 708 trận
- Camille77 trận53,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 363 trận
- Nasus69 trận46,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,4% · 274 trận
- Jayce56 trận62,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 55,3% · 815 trận
- Fiora40 trận62,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 45,8% · 415 trận
- Irelia30 trận60,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 493 trận
- Gangplank29 trận—SoloQ: 45,0% · 531 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 53,6% · 412 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 55,3% · 815 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 52,2% · 515 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 53,6% · 412 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 55,3% · 815 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 53,6% · 412 trận
- Lee Sin417 trận52,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 2.595 trận
- Vi239 trận56,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,9% · 586 trận
- Jarvan IV207 trận58,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,0% · 576 trận
- Lillia196 trận49,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,1% · 403 trận
- Xin Zhao179 trận52,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,3% · 360 trận
- Sylas171 trận55,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,5% · 732 trận
- Viego122 trận54,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,5% · 555 trận
- Nocturne88 trận58,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,8% · 215 trận
- Cho'Gath84 trận52,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 304 trận
- Qiyana72 trận44,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,8% · 899 trận
- Jayce64 trận54,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 274 trận
- Sejuani64 trận62,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 58,0% · 81 trận
- Graves55 trận65,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,4% · 619 trận
- Skarner53 trận56,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 108 trận
- Naafiri50 trận70,0%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 54,6% · 357 trận
- Hecarim40 trận65,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,2% · 509 trận
- Nidalee39 trận66,7%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 46,1% · 566 trận
- Kha'Zix36 trận52,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 427 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 54,6% · 357 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 53,0% · 600 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 54,6% · 357 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 51,8% · 419 trận
- Viktor200 trận48,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,6% · 984 trận
- Ahri195 trận51,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,4% · 526 trận
- Syndra180 trận55,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 738 trận
- Orianna136 trận52,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 57,8% · 403 trận
- Sylas130 trận60,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 56,2% · 831 trận
- Hwei109 trận55,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,9% · 349 trận
- Yone108 trận48,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 675 trận
- Lissandra102 trận58,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,2% · 440 trận
- Galio97 trận58,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 519 trận
- Akali93 trận61,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,5% · 512 trận
- Aurora93 trận62,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,8% · 303 trận
- Twisted Fate82 trận47,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,2% · 826 trận
- Locke75 trận58,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,9% · 611 trận
- Taliyah75 trận61,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,8% · 278 trận
- LeBlanc72 trận62,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,6% · 436 trận
- Zed56 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 458 trận
- Galio43 trận60,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,4% · 519 trận
- Yasuo36 trận55,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,0% · 490 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 51,4% · 519 trận
- Yunara293 trận50,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.257 trận
- Caitlyn250 trận53,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,7% · 841 trận
- Jhin243 trận60,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.725 trận
- Ezreal230 trận62,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,8% · 1.065 trận
- Kai'Sa228 trận53,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.849 trận
- Jinx181 trận47,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.060 trận
- Xayah168 trận54,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 741 trận
- Lucian160 trận60,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,7% · 737 trận
- Aphelios130 trận60,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.109 trận
- Miss Fortune115 trận50,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,5% · 335 trận
- Zeri114 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 41,0% · 600 trận
- Sivir109 trận56,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 241 trận
- Ashe100 trận54,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,1% · 306 trận
- Tristana94 trận59,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 840 trận
- Varus65 trận46,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 55,0% · 220 trận
- Kalista52 trận48,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,1% · 465 trận
- Corki39 trận56,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,4% · 274 trận
- Nautilus309 trận56,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.161 trận
- Lulu292 trận54,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.314 trận
- Leona217 trận48,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 652 trận
- Thresh207 trận55,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.405 trận
- Braum200 trận58,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,4% · 492 trận
- Seraphine156 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,0% · 332 trận
- Blitzcrank149 trận47,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 809 trận
- Milio134 trận60,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,0% · 298 trận
- Rakan130 trận57,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 480 trận
- Rell118 trận56,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,3% · 509 trận
- Alistar104 trận59,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,1% · 753 trận
- Karma104 trận61,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,7% · 592 trận
- Yuumi92 trận51,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,3% · 491 trận
- Bard79 trận51,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,9% · 637 trận
- Neeko63 trận42,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,0% · 200 trận
- Pyke55 trận58,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,5% · 427 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 54,7% · 338 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%15.833 lượt chọn trên 697.006cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,0%2.057 lượt chọn trên 25.798cấm 15,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%203 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

