Nidalee
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,4%được chọn trong 642 trên 18.797 trận
- Cấm
- 3,9%699 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 17,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.Map pressureDamageInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 4,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 17,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 25,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Invadetop1%12% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop2%6 · tướng đi rừng: 4,7
- Damage của độitop15%21% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 83 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng423 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng872 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.164 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng+378 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng+479 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng6 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng592 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite30 trận60,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 54,2% · 924 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 56,9% · 1.038 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 55,1% · 881 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 52,2% · 450 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 54,9% · 1.419 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 56,6% · 380 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 55,1% · 503 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 51,1% · 701 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 56,3% · 1.447 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 52,7% · 839 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 54,5% · 257 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 53,1% · 1.381 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 53,9% · 813 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 55,5% · 524 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 53,4% · 888 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 56,4% · 1.882 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 52,9% · 954 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 55,0% · 1.057 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 53,2% · 910 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,2% · 954 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 53,2% · 910 trận
- Lee Sin79 trận55,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,8% · 4.720 trận
- Jarvan IV46 trận60,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 56,0% · 1.037 trận
- Wukong39 trận33,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 53,9% · 566 trận
- Vi37 trận43,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,2% · 806 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 55,4% · 1.156 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 53,4% · 2.185 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 58,1% · 1.136 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 58,2% · 1.231 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 50,6% · 958 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 53,1% · 716 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 57,2% · 1.538 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 51,8% · 740 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 53,8% · 130 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 56,1% · 312 trận
- Zac14 trận—SoloQ: 51,5% · 392 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 56,0% · 1.490 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 57,7% · 724 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 55,7% · 891 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 53,2% · 1.310 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 55,7% · 891 trận
- Kindred6 trận—SoloQ: 53,1% · 767 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 55,7% · 891 trận
- Ahri32 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.013 trận
- Syndra32 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,1% · 1.502 trận
- Viktor31 trận51,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 56,8% · 1.706 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 53,1% · 1.330 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 56,7% · 1.309 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 57,9% · 1.448 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 52,6% · 888 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 54,7% · 878 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 54,9% · 557 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 54,7% · 717 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 51,0% · 1.481 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 53,8% · 1.226 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 52,7% · 897 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 58,8% · 922 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 50,2% · 1.734 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 53,8% · 1.226 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 51,9% · 1.004 trận
- Kai'Sa64 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,3% · 3.646 trận
- Jhin56 trận53,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,2% · 4.013 trận
- Yunara55 trận49,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,9% · 2.638 trận
- Caitlyn50 trận46,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 56,5% · 1.843 trận
- Ezreal46 trận50,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 56,9% · 2.075 trận
- Jinx36 trận52,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 54,8% · 1.965 trận
- Lucian32 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,5% · 1.332 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 52,6% · 1.105 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 54,0% · 1.278 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 57,1% · 571 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 58,1% · 496 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 53,0% · 2.691 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 51,2% · 711 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 55,1% · 445 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 54,2% · 1.863 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 54,3% · 1.075 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 52,7% · 649 trận
- Nautilus56 trận48,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,6% · 2.503 trận
- Lulu53 trận54,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 56,0% · 2.675 trận
- Leona52 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.320 trận
- Blitzcrank43 trận55,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.675 trận
- Braum39 trận53,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.067 trận
- Thresh39 trận43,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.702 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 48,7% · 1.673 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 50,6% · 1.118 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 55,6% · 594 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 50,0% · 1.285 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 58,2% · 837 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 58,5% · 1.239 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 56,6% · 966 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 57,9% · 546 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 53,7% · 1.506 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,7%33.028 lượt chọn trên 697.006cấm 17,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%429 lượt chọn trên 25.798cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

