Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
28,8%Hạng 11 trên 173 tướng
Chọn
16,1%được chọn trong 4.569 trên 28.330 trận
Cấm
12,7%2.905 lượt cấm trên 22.907 trận, so với 14,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,1% từ 50,8% đến 53,3% trên 4.556 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,1%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 52,1% ở nghiệp dư trên 4.556 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 104.564 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    5,3%
    8,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,1%
    SoloQ
    14,3%
    Tỉ lệ cấm 13,1% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 14,3% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
  • BuildHexoptics C44, Infinity Edge, Rapid Firecannon thay cho Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
    Nghiệp dư
    23%
    SoloQ
    24%
    Được dùng trong 23% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards (24%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người85% · 88.693
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn75% · 78.154
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 632 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 14.149
24%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
≠ Nghiệp dư: Hexoptics C44, Infinity Edge, Rapid Firecannon thay cho Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards. 23% · 3.828 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.

512-13 so với 525
820-95 so với 915
1.329-37 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Caitlynxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 355 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf55,0% · kỳ vọng 48,7% · 160 trận+6,3 điểmSoloQ +0,5
Ambessa56,1% · kỳ vọng 51,5% · 230 trận+4,6 điểmSoloQ -0,4
Shen59,2% · kỳ vọng 54,8% · 120 trận+4,4 điểmSoloQ -0,7
Yone55,6% · kỳ vọng 52,1% · 133 trận+3,5 điểmSoloQ +1,2
K'Sante54,6% · kỳ vọng 54,2% · 227 trận+0,4 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV62,3% · kỳ vọng 53,4% · 355 trận+8,8 điểmSoloQ +0,9
Naafiri59,6% · kỳ vọng 51,1% · 99 trận+8,5 điểmSoloQ -2,4
Lillia55,6% · kỳ vọng 48,4% · 124 trận+7,2 điểmSoloQ +2,0
Jayce60,0% · kỳ vọng 53,8% · 90 trận+6,2 điểmSoloQ +1,0
Xin Zhao53,5% · kỳ vọng 52,1% · 258 trận+1,4 điểmSoloQ -2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone56,0% · kỳ vọng 49,1% · 159 trận+6,9 điểmSoloQ 0,0
Sylas58,9% · kỳ vọng 52,3% · 168 trận+6,6 điểmSoloQ +0,9
Akali57,9% · kỳ vọng 51,4% · 126 trận+6,5 điểmSoloQ -0,5
LeBlanc57,0% · kỳ vọng 51,8% · 149 trận+5,3 điểmSoloQ +0,4
Viktor54,2% · kỳ vọng 51,5% · 334 trận+2,7 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara55,0% · kỳ vọng 50,0% · 545 trận+5,1 điểmSoloQ +3,6
Lucian57,1% · kỳ vọng 52,9% · 282 trận+4,2 điểmSoloQ +0,6
Ashe53,2% · kỳ vọng 50,7% · 301 trận+2,5 điểmSoloQ -1,1
Jinx51,7% · kỳ vọng 50,2% · 418 trận+1,5 điểmSoloQ 0,0
Varus56,6% · kỳ vọng 51,0% · 83 trận+5,6 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu59,9% · kỳ vọng 54,4% · 481 trận+5,5 điểmSoloQ +2,4
Milio59,3% · kỳ vọng 53,9% · 246 trận+5,5 điểmSoloQ +1,2
Bard55,3% · kỳ vọng 49,2% · 150 trận+6,1 điểmSoloQ -1,4
Braum53,0% · kỳ vọng 50,6% · 198 trận+2,5 điểmSoloQ -1,1
Karma54,6% · kỳ vọng 54,4% · 324 trận+0,2 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus61,7% · kỳ vọng 52,8% · 115 trận+8,9 điểmSoloQ -0,1
Gangplank67,3% · kỳ vọng 56,5% · 52 trận+10,8 điểmSoloQ +0,5
Renekton59,0% · kỳ vọng 53,8% · 195 trận+5,2 điểmSoloQ +0,5
Ambessa55,2% · kỳ vọng 52,7% · 230 trận+2,5 điểmSoloQ -0,7
Gnar53,7% · kỳ vọng 50,7% · 147 trận+3,1 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin53,8% · kỳ vọng 51,8% · 377 trận+2,0 điểmSoloQ +0,6
Nocturne53,9% · kỳ vọng 49,7% · 152 trận+4,2 điểmSoloQ +1,1
Sylas55,2% · kỳ vọng 52,8% · 223 trận+2,4 điểmSoloQ +0,7
Lillia59,0% · kỳ vọng 55,7% · 122 trận+3,4 điểmSoloQ -0,5
Qiyana58,3% · kỳ vọng 55,2% · 120 trận+3,1 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio59,3% · kỳ vọng 47,1% · 59 trận+12,2 điểmSoloQ -0,5
Galio58,0% · kỳ vọng 50,8% · 131 trận+7,2 điểmSoloQ -0,5
Akali58,8% · kỳ vọng 52,7% · 170 trận+6,1 điểmSoloQ +0,2
Sylas55,4% · kỳ vọng 51,8% · 193 trận+3,6 điểmSoloQ +0,5
Ekko63,5% · kỳ vọng 54,7% · 52 trận+8,7 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Janna64,1% · kỳ vọng 51,0% · 39 trận+13,1 điểmSoloQ +1,5
Karma53,0% · kỳ vọng 49,7% · 455 trận+3,3 điểmSoloQ +1,4
Thresh57,3% · kỳ vọng 53,5% · 239 trận+3,9 điểmSoloQ +1,3
Lux56,0% · kỳ vọng 53,5% · 409 trận+2,4 điểmSoloQ +0,7
Braum55,8% · kỳ vọng 53,6% · 260 trận+2,2 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn264 trận
    43,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,2% · 2.214 trận
  • Sion233 trận
    48,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.793 trận
  • Ambessa230 trận
    56,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.729 trận
  • K'Sante227 trận
    54,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.799 trận
  • Malphite182 trận
    49,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,1% · 3.370 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong437 trận
    50,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,4% · 3.518 trận
  • Lee Sin390 trận
    49,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 7.648 trận
  • Jarvan IV355 trận
    62,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,6% · 3.853 trận
  • Vi287 trận
    50,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.043 trận
  • Xin Zhao258 trận
    53,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.488 trận
Mid23 tướng
  • Syndra339 trận
    51,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,7% · 4.797 trận
  • Viktor334 trận
    54,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 5.039 trận
  • Ahri324 trận
    51,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 4.825 trận
  • Orianna236 trận
    54,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.063 trận
  • Hwei172 trận
    46,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.135 trận
ADC17 tướng
  • Jhin658 trận
    52,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 14.626 trận
  • Yunara545 trận
    55,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,1% · 9.874 trận
  • Ezreal419 trận
    54,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 6.916 trận
  • Jinx418 trận
    51,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,2% · 8.687 trận
  • Ashe301 trận
    53,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 2.874 trận
Support18 tướng
  • Lulu481 trận
    59,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 8.276 trận
  • Nautilus456 trận
    51,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,3% · 6.712 trận
  • Karma324 trận
    54,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 5.082 trận
  • Seraphine320 trận
    48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.885 trận
  • Thresh294 trận
    50,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,0% · 7.996 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,3%102.901 lượt chọn trên 1.927.739cấm 14,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,0%3.187 lượt chọn trên 40.028cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 19,6%G11.418 trận trên 7.225
  • 15,2%G21.102 trận trên 7.232
  • 12,1%G3+351 trận trên 2.889
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.418 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.