Neeko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,0%được chọn trong 304 trên 7.565 trận
- Cấm
- 4,0%145 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.CCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,5 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,7%
- SoloQ
- 48,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion23 trận—SoloQ: 41,9% · 105 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 45,5% · 156 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 43,1% · 130 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 52,8% · 144 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 44,9% · 167 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 48,3% · 87 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 56,1% · 189 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 45,5% · 101 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 44,1% · 59 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 47,9% · 119 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 50,3% · 145 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 49,5% · 192 trận
- Ambessa6 trận—SoloQ: 53,4% · 176 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 49,6% · 141 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 33,8% · 80 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 47,8% · 228 trận
- Wukong32 trận59,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,8% · 227 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 52,4% · 231 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 48,7% · 76 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 51,0% · 102 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 45,7% · 70 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 26,2% · 65 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,2% · 301 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 50,0% · 60 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 50,7% · 296 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: — · 16 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: — · 20 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 48,1% · 260 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 49,7% · 147 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 45,0% · 180 trận
- Zyra6 trận—SoloQ: 48,5% · 66 trận
- Syndra31 trận71,0%chênh lệch +18,5 điểmSoloQ: 48,0% · 302 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 41,8% · 335 trận
- Viktor22 trận—SoloQ: 50,0% · 226 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 57,3% · 117 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 42,5% · 106 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 45,6% · 125 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 43,2% · 185 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 43,5% · 168 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 54,9% · 213 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 49,2% · 252 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 47,2% · 72 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 50,0% · 74 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 54,3% · 81 trận
- Annie5 trận—SoloQ: 45,2% · 42 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,5% · 120 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 50,4% · 468 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 51,5% · 307 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 45,6% · 215 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 50,6% · 429 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 50,3% · 296 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 46,1% · 482 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 49,3% · 404 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 53,1% · 177 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 50,4% · 131 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 50,0% · 216 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 51,5% · 204 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 44,7% · 318 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 51,7% · 60 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 44,5% · 110 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 43,1% · 174 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 48,7% · 152 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 44,7% · 150 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 46,9% · 277 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 49,1% · 230 trận
- Lulu20 trận—SoloQ: 49,6% · 474 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 52,5% · 181 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 43,6% · 204 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 49,0% · 208 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,7% · 211 trận
- Nautilus13 trận—SoloQ: 49,2% · 252 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 50,7% · 136 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 48,4% · 213 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 44,2% · 285 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 45,1% · 144 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 47,4% · 511 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 51,1% · 184 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,0% · 347 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.874 lượt chọn trên 770.078cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%206 lượt chọn trên 11.836cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

