Neeko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 4,8%được chọn trong 145 trên 3.003 trận
- Cấm
- 3,1%67 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.CCPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,5 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn13 trận—SoloQ: 45,8% · 83 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 49,6% · 121 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 55,4% · 121 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 50,0% · 76 trận
- K'Sante8 trận—SoloQ: 54,4% · 79 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 41,0% · 61 trận
- Ambessa6 trận—SoloQ: 58,8% · 102 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 49,6% · 131 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 38,6% · 70 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 64,6% · 48 trận
- Shen5 trận—SoloQ: 49,4% · 85 trận
- Wukong24 trận—SoloQ: 48,2% · 141 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 52,9% · 34 trận
- Lee Sin7 trận—SoloQ: 46,5% · 172 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 56,1% · 98 trận
- Jarvan IV5 trận—SoloQ: 46,4% · 140 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 50,0% · 78 trận
- Vi5 trận—SoloQ: 42,2% · 64 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 52,2% · 136 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: — · 14 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 50,0% · 176 trận
- Syndra11 trận—SoloQ: 46,0% · 163 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 44,6% · 130 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 53,2% · 47 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 50,0% · 76 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 37,2% · 78 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 50,3% · 149 trận
- Viktor7 trận—SoloQ: 52,7% · 186 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 56,7% · 104 trận
- Cassiopeia5 trận—SoloQ: — · 17 trận
- Yunara13 trận—SoloQ: 49,6% · 240 trận
- Caitlyn12 trận—SoloQ: 54,1% · 207 trận
- Jinx10 trận—SoloQ: 52,4% · 269 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 52,7% · 148 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 58,4% · 89 trận
- Ezreal8 trận—SoloQ: 46,6% · 221 trận
- Kai'Sa7 trận—SoloQ: 51,4% · 249 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 53,7% · 82 trận
- Xayah7 trận—SoloQ: 48,4% · 93 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 43,9% · 66 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 58,1% · 62 trận
- Jhin5 trận—SoloQ: 49,6% · 389 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 52,9% · 140 trận
- Lulu16 trận—SoloQ: 50,9% · 226 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 51,5% · 97 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 53,9% · 115 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 42,2% · 45 trận
- Braum9 trận—SoloQ: 44,7% · 85 trận
- Rell7 trận—SoloQ: 46,6% · 88 trận
- Leona5 trận—SoloQ: 46,3% · 147 trận
- Nautilus5 trận—SoloQ: 53,6% · 194 trận
- Seraphine5 trận—SoloQ: 56,1% · 114 trận
- Thresh5 trận—SoloQ: 49,7% · 304 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%3.831 lượt chọn trên 492.844cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%115 lượt chọn trên 4.668cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

