Neeko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.557 trên 29.294 trận
- Cấm
- 4,8%1.134 lượt cấm trên 23.515 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.CCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm35 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,4%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion79 trận54,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 287 trận
- K'Sante74 trận56,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 626 trận
- Ornn73 trận54,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,0% · 321 trận
- Renekton67 trận49,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,6% · 550 trận
- Malphite53 trận41,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 51,2% · 590 trận
- Gnar50 trận56,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,5% · 402 trận
- Dr. Mundo49 trận57,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,8% · 324 trận
- Aatrox48 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,4% · 523 trận
- Ambessa47 trận57,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,8% · 549 trận
- Olaf44 trận54,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,0% · 398 trận
- Camille38 trận42,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,7% · 562 trận
- Shen37 trận40,5%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 50,2% · 315 trận
- Jax35 trận65,7%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 46,8% · 585 trận
- Mordekaiser34 trận38,2%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,1% · 291 trận
- Yone34 trận47,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,6% · 820 trận
- Jayce33 trận54,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,0% · 800 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 45,0% · 549 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 48,6% · 473 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 50,2% · 554 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,0% · 417 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 51,2% · 590 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 52,3% · 440 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,0% · 800 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,0% · 800 trận
- Wukong119 trận56,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,8% · 571 trận
- Lee Sin116 trận49,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.656 trận
- Jarvan IV88 trận59,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,6% · 675 trận
- Vi73 trận52,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 427 trận
- Xin Zhao73 trận39,7%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 50,5% · 303 trận
- Sylas64 trận54,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 742 trận
- Qiyana44 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 979 trận
- Viego43 trận58,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,0% · 743 trận
- Nocturne38 trận57,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,9% · 216 trận
- Naafiri34 trận61,8%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,9% · 321 trận
- Pantheon34 trận50,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,6% · 76 trận
- Lillia32 trận37,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,3% · 415 trận
- Sejuani31 trận45,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 53,5% · 155 trận
- Cho'Gath30 trận53,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 466 trận
- Graves30 trận33,3%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 51,8% · 728 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 49,2% · 484 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 48,4% · 703 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 50,2% · 642 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 50,1% · 577 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 46,2% · 697 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,9% · 466 trận
- Ahri117 trận42,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,7% · 814 trận
- Syndra85 trận60,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,1% · 876 trận
- Viktor84 trận46,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,1% · 886 trận
- Orianna60 trận61,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,9% · 413 trận
- Hwei56 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,3% · 338 trận
- Sylas55 trận54,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,9% · 804 trận
- Lissandra52 trận48,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 43,9% · 451 trận
- Akali51 trận54,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,2% · 579 trận
- Aurora51 trận62,7%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,8% · 366 trận
- Yone47 trận40,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,6% · 776 trận
- Galio41 trận53,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 601 trận
- LeBlanc41 trận41,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,8% · 566 trận
- Locke38 trận47,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,0% · 866 trận
- Ryze33 trận57,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,5% · 256 trận
- Anivia29 trận—SoloQ: 49,8% · 243 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 47,9% · 672 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 49,1% · 601 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 47,5% · 650 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 50,4% · 615 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,0% · 478 trận
- Caitlyn118 trận54,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.044 trận
- Yunara115 trận50,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.429 trận
- Jhin108 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.974 trận
- Ezreal107 trận52,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.235 trận
- Kai'Sa102 trận55,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.563 trận
- Xayah101 trận49,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 792 trận
- Lucian79 trận60,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,6% · 730 trận
- Jinx69 trận50,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.243 trận
- Ashe58 trận39,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,4% · 424 trận
- Sivir56 trận55,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 346 trận
- Aphelios55 trận54,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.149 trận
- Tristana38 trận60,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,0% · 902 trận
- Kalista35 trận48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 589 trận
- Zeri33 trận51,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,5% · 659 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 50,7% · 270 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 48,5% · 377 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,3% · 471 trận
- Lulu129 trận54,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.526 trận
- Braum113 trận54,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,5% · 580 trận
- Karma104 trận44,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,1% · 914 trận
- Thresh89 trận43,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.707 trận
- Nautilus86 trận57,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.003 trận
- Leona85 trận55,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,1% · 678 trận
- Seraphine78 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 474 trận
- Milio74 trận54,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,8% · 463 trận
- Rakan68 trận48,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,2% · 665 trận
- Alistar53 trận47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,3% · 896 trận
- Rell53 trận58,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 48,6% · 564 trận
- Bard49 trận51,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 830 trận
- Renata Glasc35 trận42,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,4% · 320 trận
- Yuumi28 trận—SoloQ: 51,3% · 468 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 45,4% · 615 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 48,6% · 574 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 48,1% · 642 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 49,1% · 477 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%19.160 lượt chọn trên 1.987.588cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%973 lượt chọn trên 42.302cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

