Neeko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,9%được chọn trong 1.111 trên 18.795 trận
- Cấm
- 5,2%926 lượt cấm trên 17.787 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.CCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm35 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante53 trận56,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,1% · 403 trận
- Sion51 trận54,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,1% · 133 trận
- Renekton45 trận53,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 251 trận
- Malphite43 trận41,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,2% · 260 trận
- Ornn39 trận43,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,6% · 77 trận
- Ambessa35 trận62,9%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 46,8% · 269 trận
- Gnar31 trận61,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,2% · 201 trận
- Aatrox30 trận36,7%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 52,4% · 250 trận
- Dr. Mundo30 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 160 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 43,9% · 132 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 44,8% · 154 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 47,0% · 434 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 46,0% · 359 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 47,4% · 228 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 45,8% · 238 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 52,9% · 495 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 42,0% · 262 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 48,6% · 247 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 48,7% · 312 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,0% · 256 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,9% · 495 trận
- Lee Sin101 trận51,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.185 trận
- Wukong63 trận57,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 53,0% · 200 trận
- Jarvan IV60 trận58,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,5% · 297 trận
- Sylas56 trận58,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,8% · 418 trận
- Vi54 trận48,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,1% · 260 trận
- Xin Zhao43 trận46,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,3% · 193 trận
- Qiyana33 trận48,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 532 trận
- Viego31 trận61,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 54,2% · 345 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 46,6% · 193 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 51,7% · 360 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 55,2% · 96 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 47,0% · 185 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 55,3% · 47 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 41,3% · 184 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 50,0% · 240 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 50,7% · 207 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 49,4% · 263 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 50,5% · 291 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 47,8% · 435 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,6% · 327 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 46,6% · 193 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 46,6% · 193 trận
- Ahri73 trận37,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,2% · 295 trận
- Viktor55 trận47,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,0% · 473 trận
- Syndra43 trận53,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 407 trận
- Lissandra41 trận51,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 247 trận
- Akali38 trận60,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,7% · 292 trận
- Orianna38 trận63,2%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 45,5% · 213 trận
- Sylas36 trận58,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,8% · 490 trận
- Yone36 trận41,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,6% · 393 trận
- Aurora35 trận68,6%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 53,2% · 190 trận
- Hwei35 trận42,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,7% · 153 trận
- LeBlanc33 trận42,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,8% · 276 trận
- Galio30 trận46,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,3% · 376 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 55,8% · 138 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 48,3% · 460 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 46,4% · 448 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 47,3% · 376 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 44,4% · 295 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 53,0% · 251 trận
- Jhin87 trận52,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.092 trận
- Caitlyn84 trận52,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,1% · 525 trận
- Ezreal81 trận49,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,5% · 707 trận
- Yunara77 trận50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 721 trận
- Kai'Sa75 trận56,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,1% · 879 trận
- Xayah72 trận51,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,5% · 480 trận
- Lucian55 trận60,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,4% · 395 trận
- Jinx45 trận48,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,4% · 567 trận
- Ashe44 trận43,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,0% · 177 trận
- Aphelios43 trận58,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 779 trận
- Sivir35 trận60,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,4% · 129 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 47,7% · 384 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 44,2% · 342 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 47,5% · 183 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 51,5% · 165 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 52,3% · 304 trận
- Lulu93 trận55,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,2% · 820 trận
- Braum85 trận52,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,5% · 284 trận
- Thresh74 trận43,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,8% · 882 trận
- Leona69 trận56,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,1% · 316 trận
- Nautilus68 trận55,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 557 trận
- Karma62 trận38,7%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 49,3% · 491 trận
- Seraphine62 trận51,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 213 trận
- Milio44 trận56,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 56,3% · 183 trận
- Rakan43 trận53,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,5% · 335 trận
- Rell37 trận56,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 47,8% · 291 trận
- Bard33 trận54,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,8% · 477 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 43,7% · 503 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 54,2% · 227 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 43,6% · 321 trận
- Morgana17 trận—SoloQ: 48,3% · 87 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,0% · 202 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%9.226 lượt chọn trên 697.005cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%652 lượt chọn trên 25.798cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

