Hồ sơ tướng · Top

Gangplank

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,3%Hạng 88 trên 173 tướng
Chọn
2,4%được chọn trong 451 trên 18.797 trận
Cấm
6,9%1.235 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 21,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,3% từ 49,2% đến 57,4% trên 405 trậnSoloQ 51,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    3,3%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    21,9%
    Tỉ lệ cấm 7,1% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 21,9% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần75% · 17.068
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt82% · 18.735
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 93 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 1.381
12%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop1%28% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 88 ở lane, 76 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

680+81 so với 599
934+67 so với 868
1.267+188 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gangplanktướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên934 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.267 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+594 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+1.075 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên581 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 6 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +21,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn72,7% · kỳ vọng 51,3% · 33 trận+21,5 điểmSoloQ -0,4
Ezreal59,5% · kỳ vọng 58,0% · 37 trận+1,5 điểmSoloQ -1,2
Jhin59,4% · kỳ vọng 57,3% · 32 trận+2,0 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu62,5% · kỳ vọng 55,4% · 40 trận+7,1 điểmSoloQ +1,5

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi67,7% · kỳ vọng 53,3% · 31 trận+14,4 điểmSoloQ +3,7
Lee Sin56,4% · kỳ vọng 52,3% · 39 trận+4,2 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn65,8% · kỳ vọng 55,4% · 38 trận+10,4 điểmSoloQ -0,1
Jhin50,0% · kỳ vọng 49,3% · 34 trận+0,7 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus70,2% · kỳ vọng 51,8% · 47 trận+18,4 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Malphite29 trận
    —SoloQ: 48,3% · 513 trận
  • Aatrox28 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.049 trận
  • Sion24 trận
    —SoloQ: 48,2% · 386 trận
  • Jayce21 trận
    —SoloQ: 53,7% · 1.243 trận
  • K'Sante15 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.048 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin54 trận
    48,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,9% · 2.709 trận
  • Wukong29 trận
    —SoloQ: 55,0% · 531 trận
  • Sylas27 trận
    —SoloQ: 48,6% · 1.150 trận
  • Xin Zhao24 trận
    —SoloQ: 50,3% · 447 trận
  • Jarvan IV23 trận
    —SoloQ: 55,6% · 838 trận
Mid17 tướng
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 53,4% · 1.115 trận
  • LeBlanc21 trận
    —SoloQ: 51,0% · 663 trận
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 56,2% · 1.182 trận
  • Syndra20 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.009 trận
  • Yone20 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.124 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa44 trận
    43,2%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.641 trận
  • Yunara44 trận
    47,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.751 trận
  • Ezreal37 trận
    59,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,4% · 1.595 trận
  • Caitlyn33 trận
    72,7%chênh lệch +21,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.326 trận
  • Jhin32 trận
    59,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.733 trận
Support15 tướng
  • Lulu40 trận
    62,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.823 trận
  • Nautilus40 trận
    50,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.676 trận
  • Leona25 trận
    —SoloQ: 52,2% · 919 trận
  • Thresh24 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.876 trận
  • Braum21 trận
    —SoloQ: 52,7% · 673 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%22.869 lượt chọn trên 697.004cấm 21,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%270 lượt chọn trên 25.798cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,3%G198 trận trên 4.354
  • 2,1%G291 trận trên 4.354
  • 1,4%G3+26 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 98 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.