Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 18,8%được chọn trong 5.338 trên 28.330 trận
- Cấm
- 18,8%4.303 lượt cấm trên 22.907 trận, so với 14,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +8,6 điểm trên 166 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,6 điểm166 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,7%
- SoloQ
- 50,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,5%
- SoloQ
- 7,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,1%
- SoloQ
- 14,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +8,6 điểm trên 166 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn320 trận46,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.787 trận
- K'Sante299 trận47,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,5% · 3.848 trận
- Ambessa282 trận49,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 3.739 trận
- Sion261 trận49,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.221 trận
- Renekton245 trận46,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 3.681 trận
- Gnar201 trận52,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 3.052 trận
- Malphite184 trận45,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,8% · 4.607 trận
- Aatrox180 trận46,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 3.862 trận
- Olaf179 trận35,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,7% · 2.866 trận
- Jax158 trận45,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 4.268 trận
- Yone157 trận41,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,8% · 5.994 trận
- Dr. Mundo145 trận50,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,4% · 2.132 trận
- Mordekaiser145 trận44,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.194 trận
- Camille142 trận49,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,0% · 3.734 trận
- Shen140 trận51,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.537 trận
- Jayce87 trận52,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,9% · 5.527 trận
- Garen79 trận58,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,6% · 3.090 trận
- Fiora66 trận54,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,6% · 3.903 trận
- Irelia50 trận62,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 50,3% · 3.373 trận
- Gangplank49 trận38,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,6% · 3.827 trận
- Darius38 trận47,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 3.374 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 46,8% · 4.607 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,9% · 5.527 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 50,0% · 3.374 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,9% · 5.527 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 46,8% · 4.607 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,0% · 3.374 trận
- Wukong576 trận47,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 4.611 trận
- Jarvan IV422 trận45,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,1% · 5.051 trận
- Lee Sin403 trận48,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 10.655 trận
- Vi366 trận48,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.103 trận
- Xin Zhao271 trận50,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.027 trận
- Sylas213 trận46,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 5.081 trận
- Nocturne194 trận47,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 55,4% · 1.728 trận
- Qiyana165 trận46,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 6.554 trận
- Sejuani150 trận42,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.117 trận
- Cho'Gath147 trận47,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 3.351 trận
- Viego147 trận40,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,2% · 4.910 trận
- Lillia134 trận45,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 3.099 trận
- Skarner125 trận53,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.137 trận
- Graves106 trận40,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,2% · 5.377 trận
- Pantheon93 trận47,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,5% · 627 trận
- Kha'Zix86 trận45,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 5.808 trận
- Elise64 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 3.255 trận
- Hecarim62 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,5% · 5.175 trận
- Nidalee57 trận45,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,6% · 3.971 trận
- Talon40 trận52,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,0% · 5.253 trận
- Cho'Gath30 trận16,7%chênh lệch -30,7 điểmSoloQ: 50,8% · 3.351 trận
- Master Yi17 trận—SoloQ: 50,9% · 3.132 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,8% · 3.351 trận
- Syndra442 trận47,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,3% · 6.740 trận
- Viktor440 trận43,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,7% · 6.832 trận
- Ahri396 trận44,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,9% · 6.163 trận
- Orianna298 trận45,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.187 trận
- Aurora209 trận48,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.749 trận
- Sylas198 trận47,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 4.963 trận
- Hwei186 trận49,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,8% · 2.857 trận
- Akali163 trận46,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,9% · 4.116 trận
- Lissandra162 trận49,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 3.200 trận
- Yone158 trận48,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,8% · 5.619 trận
- Ryze153 trận49,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,5% · 2.070 trận
- Locke147 trận52,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 5.911 trận
- LeBlanc145 trận44,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,7% · 3.692 trận
- Galio123 trận56,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,6% · 3.479 trận
- Xerath110 trận48,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.236 trận
- Twisted Fate99 trận50,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,6% · 4.849 trận
- Galio73 trận49,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,6% · 3.479 trận
- Zed68 trận41,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 4.620 trận
- Yasuo49 trận46,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 4.949 trận
- Ekko44 trận43,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,9% · 3.430 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,6% · 3.479 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 50,3% · 4.026 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 50,3% · 4.026 trận
- Yunara711 trận45,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,4% · 11.551 trận
- Caitlyn481 trận40,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,9% · 8.276 trận
- Jinx425 trận43,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 9.736 trận
- Lucian370 trận50,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 5.943 trận
- Jhin330 trận51,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 13.568 trận
- Ezreal314 trận47,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,4% · 7.280 trận
- Ashe303 trận42,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,5% · 3.056 trận
- Kai'Sa284 trận47,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,8% · 11.032 trận
- Xayah223 trận48,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 4.061 trận
- Aphelios200 trận45,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,0% · 7.904 trận
- Tristana193 trận46,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 7.793 trận
- Zeri182 trận44,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,2% · 5.297 trận
- Miss Fortune175 trận45,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.780 trận
- Sivir166 trận57,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 53,3% · 2.152 trận
- Varus111 trận49,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.042 trận
- Kalista94 trận50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,7% · 4.111 trận
- Twitch44 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.886 trận
- Draven37 trận54,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 45,8% · 3.533 trận
- Nautilus662 trận48,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 9.075 trận
- Milio468 trận51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,8% · 5.572 trận
- Seraphine451 trận44,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,8% · 3.986 trận
- Blitzcrank367 trận45,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 7.160 trận
- Thresh346 trận43,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,3% · 11.781 trận
- Karma337 trận49,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 6.540 trận
- Braum281 trận43,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 3.811 trận
- Leona272 trận51,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 4.866 trận
- Rell235 trận43,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 4.561 trận
- Rakan210 trận49,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 3.740 trận
- Yuumi194 trận46,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,0% · 5.487 trận
- Bard186 trận45,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 5.380 trận
- Alistar125 trận37,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,7% · 4.625 trận
- Neeko122 trận45,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.509 trận
- Nami111 trận57,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,0% · 6.314 trận
- Senna40 trận47,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,3% · 4.351 trận
- Janna35 trận54,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,0% · 5.555 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,1%136.452 lượt chọn trên 1.927.733cấm 14,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,5%3.819 lượt chọn trên 40.028cấm 20,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,2%272 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
35,5% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 24,3%G11.753 trận trên 7.225
- 16,1%G21.161 trận trên 7.232
- 11,8%G3+341 trận trên 2.889

