Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
38,0%Hạng 3 trên 173 tướng
Chọn
17,9%được chọn trong 3.364 trên 18.789 trận
Cấm
20,1%3.578 lượt cấm trên 17.781 trận, so với 22,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,0% từ 46,5% đến 49,4% trên 3.338 trậnSoloQ 49,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,0%
    SoloQ
    49,9%
    Tỉ lệ thắng 48,0% ở nghiệp dư trên 3.338 trận, so với 49,9% ở soloQ trên 55.501 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,9%
    SoloQ
    8,0%
    8,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    21,6%
    SoloQ
    22,8%
    Tỉ lệ cấm 21,6% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 22,8% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery95% · 52.641
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu94% · 52.286
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 86% · 477 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Protoplasm Harness
  2. Frozen Heart
  3. Abyssal Mask

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  2. Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

224-64 so với 288
213-129 so với 342
215-172 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lulutướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Irelia65,8% · kỳ vọng 50,5% · 38 trận+15,3 điểmSoloQ +0,8
Fiora60,5% · kỳ vọng 47,7% · 43 trận+12,8 điểmSoloQ +2,9
Gnar53,7% · kỳ vọng 49,3% · 123 trận+4,3 điểmSoloQ +0,6
Jayce56,3% · kỳ vọng 49,4% · 64 trận+6,9 điểmSoloQ 0,0
Renekton49,6% · kỳ vọng 47,3% · 135 trận+2,3 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao51,4% · kỳ vọng 46,9% · 148 trận+4,4 điểmSoloQ +0,9
Wukong45,9% · kỳ vọng 43,5% · 292 trận+2,4 điểmSoloQ +2,8
Vi50,2% · kỳ vọng 48,0% · 229 trận+2,2 điểmSoloQ -1,6
Lee Sin49,1% · kỳ vọng 49,0% · 342 trận+0,1 điểmSoloQ +0,1
Qiyana51,8% · kỳ vọng 49,5% · 114 trận+2,2 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio56,4% · kỳ vọng 48,7% · 94 trận+7,7 điểmSoloQ +2,7
Aurora55,2% · kỳ vọng 48,8% · 125 trận+6,4 điểmSoloQ +2,6
Ahri49,5% · kỳ vọng 45,3% · 220 trận+4,2 điểmSoloQ +0,2
Hwei51,4% · kỳ vọng 46,7% · 109 trận+4,6 điểmSoloQ -2,0
Lissandra53,0% · kỳ vọng 49,4% · 117 trận+3,6 điểmSoloQ -2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus56,2% · kỳ vọng 47,2% · 73 trận+9,0 điểmSoloQ -1,6
Sivir54,8% · kỳ vọng 47,1% · 84 trận+7,6 điểmSoloQ +2,9
Yunara48,5% · kỳ vọng 46,0% · 408 trận+2,6 điểmSoloQ +2,2
Corki56,9% · kỳ vọng 48,5% · 58 trận+8,4 điểmSoloQ +0,5
Lucian49,6% · kỳ vọng 48,8% · 264 trận+0,9 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona52,5% · kỳ vọng 47,6% · 177 trận+4,9 điểmSoloQ -0,4
Nautilus52,3% · kỳ vọng 49,5% · 413 trận+2,8 điểmSoloQ -0,7
Milio51,5% · kỳ vọng 49,4% · 272 trận+2,0 điểmSoloQ +0,4
Blitzcrank46,9% · kỳ vọng 46,8% · 275 trận+0,1 điểmSoloQ -0,4
Karma50,9% · kỳ vọng 49,6% · 169 trận+1,3 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Irelia61,0% · kỳ vọng 45,4% · 41 trận+15,6 điểmSoloQ +1,3
Ornn57,6% · kỳ vọng 50,3% · 132 trận+7,2 điểmSoloQ +1,5
Aatrox54,3% · kỳ vọng 48,9% · 129 trận+5,4 điểmSoloQ -0,6
Nasus54,2% · kỳ vọng 49,8% · 107 trận+4,4 điểmSoloQ +2,8
Olaf53,6% · kỳ vọng 50,1% · 97 trận+3,5 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,0% · kỳ vọng 48,6% · 207 trận+7,5 điểmSoloQ +0,5
Elise60,4% · kỳ vọng 48,2% · 48 trận+12,3 điểmSoloQ +4,1
Naafiri57,9% · kỳ vọng 49,0% · 76 trận+8,9 điểmSoloQ -0,5
Jarvan IV48,5% · kỳ vọng 45,9% · 260 trận+2,5 điểmSoloQ +1,9
Lillia56,2% · kỳ vọng 50,8% · 105 trận+5,3 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate58,8% · kỳ vọng 49,2% · 97 trận+9,6 điểmSoloQ 0,0
Galio54,6% · kỳ vọng 47,2% · 119 trận+7,4 điểmSoloQ +0,9
Lissandra51,2% · kỳ vọng 46,5% · 129 trận+4,6 điểmSoloQ -0,9
Sylas49,4% · kỳ vọng 45,9% · 174 trận+3,5 điểmSoloQ +0,5
Ahri51,1% · kỳ vọng 50,6% · 223 trận+0,5 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara51,4% · kỳ vọng 50,0% · 1.271 trận+1,4 điểmSoloQ +0,5
Sivir54,7% · kỳ vọng 48,8% · 137 trận+5,9 điểmSoloQ -1,0
Tristana47,3% · kỳ vọng 46,6% · 167 trận+0,7 điểmSoloQ +0,1
Ashe51,4% · kỳ vọng 50,8% · 72 trận+0,6 điểmSoloQ -3,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ambessa187 trận
    47,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.647 trận
  • K'Sante177 trận
    48,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.299 trận
  • Sion140 trận
    49,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,6% · 777 trận
  • Renekton135 trận
    49,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.365 trận
  • Aatrox129 trận
    48,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.611 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin342 trận
    49,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 6.700 trận
  • Wukong292 trận
    45,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.314 trận
  • Jarvan IV239 trận
    49,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.901 trận
  • Vi229 trận
    50,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.650 trận
  • Sylas181 trận
    45,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.591 trận
Mid22 tướng
  • Ahri220 trận
    49,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.806 trận
  • Viktor218 trận
    39,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 53,7% · 3.209 trận
  • Syndra200 trận
    46,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,3% · 2.567 trận
  • Sylas155 trận
    48,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.515 trận
  • Orianna154 trận
    47,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.537 trận
ADC17 tướng
  • Yunara408 trận
    48,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 5.025 trận
  • Caitlyn311 trận
    41,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,0% · 3.464 trận
  • Lucian264 trận
    49,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.751 trận
  • Jhin248 trận
    52,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,6% · 6.491 trận
  • Jinx236 trận
    40,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,7% · 3.861 trận
Support16 tướng
  • Nautilus413 trận
    52,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 4.443 trận
  • Seraphine312 trận
    44,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.604 trận
  • Blitzcrank275 trận
    46,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 3.526 trận
  • Milio272 trận
    51,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.923 trận
  • Thresh256 trận
    39,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,0% · 5.422 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,0%55.499 lượt chọn trên 697.005cấm 22,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,9%2.300 lượt chọn trên 25.798cấm 21,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,2%272 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

35,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 22,9%G1996 trận trên 4.350
  • 15,6%G2677 trận trên 4.352
  • 11,7%G3+221 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 996 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.