Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,5%Hạng 43 trên 173 tướng
Chọn
10,4%được chọn trong 312 trên 3.003 trận
Cấm
5,1%112 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 2,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top46,0% từ 41,3% đến 50,6% trên 309 trậnSoloQ 47,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    1,8%
    5,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    2,1%
    Tỉ lệ cấm 5,9% ở nghiệp dư trên 1.653 trận, so với 2,1% ở soloQ trên 113.099 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt65% · 5.931
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển76% · 6.924
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 85 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 210
8%số trận ở soloQ
  1. Iceborn Gauntlet
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

610+10 so với 599
812-56 so với 868
896-183 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
K'Santetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong58,1% · kỳ vọng 46,3% · 31 trận+11,8 điểmSoloQ -1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra50,0% · kỳ vọng 42,6% · 38 trận+7,4 điểmSoloQ -1,4
Ahri50,0% · kỳ vọng 44,0% · 32 trận+6,0 điểmSoloQ +3,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra53,3% · kỳ vọng 49,3% · 45 trận+4,0 điểmSoloQ +0,8
Viktor50,0% · kỳ vọng 48,6% · 40 trận+1,4 điểmSoloQ -5,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn67,7% · kỳ vọng 45,0% · 31 trận+22,7 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma50,0% · kỳ vọng 40,7% · 30 trận+9,3 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Renekton24 trận
    —SoloQ: 50,0% · 262 trận
  • Rumble23 trận
    —SoloQ: 41,6% · 113 trận
  • Garen21 trận
    —SoloQ: 44,4% · 315 trận
  • Gnar20 trận
    —SoloQ: 46,5% · 226 trận
  • Gwen19 trận
    —SoloQ: 44,3% · 219 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV42 trận
    45,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 341 trận
  • Wukong31 trận
    58,1%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 45,0% · 398 trận
  • Vi30 trận
    43,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,2% · 130 trận
  • Xin Zhao21 trận
    —SoloQ: 44,8% · 87 trận
  • Lee Sin17 trận
    —SoloQ: 46,3% · 460 trận
Mid17 tướng
  • Syndra38 trận
    50,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,0% · 396 trận
  • Ahri32 trận
    50,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,0% · 404 trận
  • Viktor27 trận
    —SoloQ: 49,4% · 413 trận
  • Orianna17 trận
    —SoloQ: 55,6% · 151 trận
  • Locke16 trận
    —SoloQ: 47,2% · 337 trận
ADC17 tướng
  • Yunara37 trận
    35,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 45,7% · 659 trận
  • Ezreal27 trận
    —SoloQ: 55,3% · 450 trận
  • Ashe24 trận
    —SoloQ: 50,4% · 236 trận
  • Caitlyn23 trận
    —SoloQ: 53,7% · 469 trận
  • Jinx21 trận
    —SoloQ: 43,7% · 707 trận
Support15 tướng
  • Lulu31 trận
    45,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 493 trận
  • Nautilus29 trận
    —SoloQ: 43,7% · 526 trận
  • Karma28 trận
    —SoloQ: 46,3% · 309 trận
  • Braum24 trận
    —SoloQ: 50,0% · 260 trận
  • Milio22 trận
    —SoloQ: 51,8% · 255 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%8.889 lượt chọn trên 492.842cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,3%248 lượt chọn trên 4.668cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,5%235 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 12,1%G1101 trận trên 834
  • 10,1%G284 trận trên 834
  • 7,3%G3+27 trận trên 371
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 101 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.