Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,4%được chọn trong 5.507 trên 28.330 trận
- Cấm
- 10,0%2.297 lượt cấm trên 22.907 trận, so với 7,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 204 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,2 điểm204 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,1%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,5%
- SoloQ
- 7,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,5%
- SoloQ
- 7,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
- BuildKraken Slayer, Runaan's Hurricane, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane, Infinity Edge
- Nghiệp dư
- 36%
- SoloQ
- 28%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 204 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn346 trận50,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,1% · 3.010 trận
- K'Sante334 trận51,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 4.265 trận
- Ambessa281 trận48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,7% · 3.975 trận
- Sion260 trận53,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.499 trận
- Renekton216 trận52,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,3% · 3.998 trận
- Aatrox205 trận53,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 4.185 trận
- Gnar185 trận60,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,5% · 3.199 trận
- Olaf185 trận45,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,1% · 2.818 trận
- Malphite181 trận52,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,8% · 4.671 trận
- Zaahen159 trận47,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.368 trận
- Nasus158 trận48,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,3% · 2.581 trận
- Jax157 trận52,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 4.626 trận
- Mordekaiser157 trận42,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.416 trận
- Camille156 trận51,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 4.058 trận
- Yone156 trận46,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,8% · 6.342 trận
- Jayce104 trận52,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,0% · 5.647 trận
- Fiora80 trận47,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 4.235 trận
- Garen80 trận56,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 3.497 trận
- Gangplank50 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 3.921 trận
- Irelia45 trận44,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,7% · 3.578 trận
- Darius43 trận53,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 3.701 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 47,8% · 4.671 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 50,2% · 3.701 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 52,0% · 5.647 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,0% · 5.647 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 50,2% · 3.701 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,8% · 4.671 trận
- Wukong602 trận50,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 5.040 trận
- Lee Sin508 trận53,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 11.605 trận
- Jarvan IV418 trận48,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,6% · 5.205 trận
- Vi326 trận49,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,8% · 3.151 trận
- Xin Zhao310 trận56,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.143 trận
- Sylas229 trận54,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 5.370 trận
- Nocturne189 trận55,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.722 trận
- Qiyana172 trận45,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 7.040 trận
- Sejuani160 trận50,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.195 trận
- Viego156 trận53,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,0% · 5.412 trận
- Cho'Gath153 trận57,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,2% · 3.857 trận
- Lillia129 trận51,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 3.492 trận
- Skarner118 trận58,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.323 trận
- Pantheon107 trận59,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 656 trận
- Graves91 trận51,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 5.937 trận
- Kha'Zix78 trận48,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 6.199 trận
- Hecarim65 trận43,1%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 49,3% · 5.494 trận
- Nidalee63 trận49,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 4.102 trận
- Elise59 trận62,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,4% · 3.593 trận
- Kayn46 trận47,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,3% · 3.238 trận
- Talon44 trận59,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,4% · 5.582 trận
- Cho'Gath31 trận35,5%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 51,2% · 3.857 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,2% · 3.857 trận
- Viktor438 trận52,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 7.254 trận
- Ahri434 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,7% · 6.618 trận
- Syndra397 trận49,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 6.918 trận
- Orianna310 trận46,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,5% · 3.287 trận
- Hwei222 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 3.006 trận
- Sylas207 trận48,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 5.420 trận
- Yone186 trận54,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,6% · 5.998 trận
- Akali180 trận46,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,2% · 4.428 trận
- Aurora178 trận51,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 3.013 trận
- Ryze172 trận52,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,7% · 2.148 trận
- Lissandra159 trận53,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 3.444 trận
- Locke157 trận61,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,4% · 6.201 trận
- LeBlanc148 trận53,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,3% · 3.937 trận
- Galio138 trận55,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 3.994 trận
- Xerath130 trận54,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.278 trận
- Twisted Fate117 trận55,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,4% · 5.129 trận
- Zed73 trận49,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 4.676 trận
- Galio70 trận51,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,9% · 3.994 trận
- Yasuo56 trận53,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,4% · 5.442 trận
- Ekko49 trận51,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 3.630 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 48,8% · 4.453 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,9% · 3.994 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 48,8% · 4.453 trận
- Jinx599 trận50,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 13.041 trận
- Caitlyn545 trận45,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 9.874 trận
- Lucian381 trận56,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,5% · 6.424 trận
- Kai'Sa335 trận56,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,1% · 14.463 trận
- Jhin332 trận53,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 14.276 trận
- Ashe324 trận48,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 3.732 trận
- Tristana319 trận46,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,1% · 10.136 trận
- Ezreal309 trận54,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 7.716 trận
- Xayah297 trận51,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 4.459 trận
- Aphelios285 trận52,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 9.567 trận
- Zeri261 trận48,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 7.049 trận
- Miss Fortune208 trận51,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,2% · 2.919 trận
- Sivir204 trận63,2%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 55,1% · 2.644 trận
- Varus128 trận46,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.294 trận
- Corki127 trận56,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.960 trận
- Kalista109 trận49,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,4% · 4.580 trận
- Twitch50 trận52,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 3.416 trận
- Draven42 trận52,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,0% · 3.906 trận
- Lulu711 trận54,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,6% · 11.551 trận
- Nautilus604 trận52,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,4% · 9.446 trận
- Milio352 trận56,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 4.102 trận
- Seraphine351 trận48,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 3.737 trận
- Thresh329 trận45,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,2% · 11.331 trận
- Leona306 trận48,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,1% · 5.414 trận
- Karma269 trận52,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,1% · 5.805 trận
- Braum268 trận51,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,2% · 4.040 trận
- Blitzcrank253 trận54,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 6.467 trận
- Rakan245 trận51,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,7% · 4.082 trận
- Rell240 trận50,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,8% · 4.826 trận
- Bard173 trận48,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 5.219 trận
- Yuumi151 trận50,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,4% · 4.562 trận
- Alistar146 trận54,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 5.313 trận
- Neeko110 trận49,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.436 trận
- Nami85 trận64,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,3% · 5.656 trận
- Janna34 trận58,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,7% · 5.359 trận
- Senna32 trận46,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,4% · 4.307 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,6%146.435 lượt chọn trên 1.927.739cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,5%3.811 lượt chọn trên 40.028cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%256 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

