Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 21,7%được chọn trong 1.638 trên 7.565 trận
- Cấm
- 13,2%474 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 7,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +10,7 điểm trên 91 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,7 điểm91 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,9%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 7,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,8%
- SoloQ
- 7,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +10,7 điểm trên 91 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn162 trận51,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.678 trận
- K'Sante102 trận46,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.192 trận
- Ambessa83 trận56,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,8% · 1.448 trận
- Sion81 trận54,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.159 trận
- Renekton78 trận53,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.615 trận
- Olaf71 trận38,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,1% · 989 trận
- Gnar61 trận55,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.402 trận
- Camille57 trận43,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.769 trận
- Shen52 trận57,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.318 trận
- Malphite51 trận54,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.920 trận
- Dr. Mundo50 trận60,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,5% · 914 trận
- Zaahen44 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 956 trận
- Aatrox42 trận47,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.526 trận
- Mordekaiser41 trận48,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,1% · 926 trận
- Jax37 trận45,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.422 trận
- Yone33 trận42,4%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,8% · 2.329 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 50,7% · 1.774 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 51,0% · 1.708 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 51,7% · 1.692 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 51,7% · 1.686 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 47,9% · 1.920 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,7% · 1.686 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 47,9% · 1.338 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.686 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,2% · 1.411 trận
- Wukong243 trận49,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.303 trận
- Jarvan IV185 trận49,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.280 trận
- Xin Zhao116 trận59,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,1% · 726 trận
- Vi110 trận45,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.028 trận
- Sejuani66 trận56,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,6% · 551 trận
- Nocturne65 trận56,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 672 trận
- Skarner57 trận57,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,1% · 685 trận
- Qiyana55 trận38,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.768 trận
- Cho'Gath53 trận54,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.659 trận
- Lee Sin53 trận52,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.912 trận
- Sylas40 trận62,5%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.845 trận
- Shyvana37 trận59,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.153 trận
- Trundle34 trận55,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,2% · 186 trận
- Amumu29 trận—SoloQ: 50,7% · 296 trận
- Pantheon29 trận—SoloQ: 48,0% · 171 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 53,4% · 2.365 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 51,2% · 1.659 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 50,3% · 1.488 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 48,9% · 3.048 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 50,2% · 2.295 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 48,6% · 1.949 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,1% · 2.391 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.482 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 51,9% · 1.413 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.659 trận
- Ahri169 trận56,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,8% · 3.238 trận
- Syndra167 trận51,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 3.059 trận
- Viktor167 trận49,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.307 trận
- Orianna130 trận41,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.339 trận
- Hwei72 trận48,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.236 trận
- Ryze56 trận55,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,5% · 754 trận
- Aurora47 trận57,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.206 trận
- Yone45 trận53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,4% · 2.247 trận
- Cassiopeia42 trận52,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 551 trận
- Xerath42 trận54,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,1% · 890 trận
- Akali40 trận45,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.564 trận
- Anivia37 trận54,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 765 trận
- Locke37 trận54,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.613 trận
- Galio36 trận58,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.172 trận
- Lissandra36 trận52,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.201 trận
- Sylas34 trận52,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.771 trận
- LeBlanc31 trận54,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.544 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 50,5% · 2.259 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 46,4% · 1.335 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.811 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 49,1% · 1.989 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.474 trận
- Jinx205 trận53,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,9% · 4.784 trận
- Caitlyn149 trận39,6%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 46,8% · 3.783 trận
- Tristana133 trận47,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,8% · 4.187 trận
- Ashe117 trận54,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.543 trận
- Xayah102 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.776 trận
- Sivir91 trận65,9%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 56,0% · 1.304 trận
- Kai'Sa89 trận60,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,9% · 5.069 trận
- Lucian87 trận58,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.195 trận
- Zeri73 trận53,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.565 trận
- Ezreal67 trận46,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 53,4% · 2.515 trận
- Jhin61 trận47,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,3% · 4.954 trận
- Miss Fortune58 trận56,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,4% · 1.033 trận
- Aphelios56 trận57,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.935 trận
- Corki46 trận58,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,3% · 612 trận
- Kalista41 trận43,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.351 trận
- Twitch23 trận—SoloQ: 48,1% · 1.791 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 46,9% · 1.938 trận
- Lulu232 trận57,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,3% · 4.399 trận
- Nautilus175 trận50,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,7% · 3.461 trận
- Seraphine119 trận52,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.481 trận
- Milio118 trận61,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.902 trận
- Karma112 trận48,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.461 trận
- Rell100 trận48,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.029 trận
- Braum85 trận56,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.748 trận
- Rakan81 trận46,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.754 trận
- Leona78 trận50,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.088 trận
- Thresh69 trận50,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 4.264 trận
- Bard54 trận48,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.932 trận
- Nami46 trận63,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,2% · 3.280 trận
- Blitzcrank44 trận47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.096 trận
- Renata Glasc41 trận36,6%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.039 trận
- Alistar38 trận57,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.840 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 48,1% · 3.268 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 46,6% · 1.836 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,7%58.968 lượt chọn trên 770.080cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,7%1.269 lượt chọn trên 11.836cấm 14,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%256 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

