Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,0%Hạng 18 trên 173 tướng
Chọn
5,9%được chọn trong 1.672 trên 28.228 trận
Cấm
17,1%3.897 lượt cấm trên 22.825 trận, so với 24,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,2% từ 48,1% đến 52,3% trên 1.565 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,0%
    SoloQ
    24,3%
    Tỉ lệ cấm 18,0% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 24,3% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện98% · 51.031
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt89% · 46.584
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 251 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 4.364
20%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop3%30% · tướng đường giữa: 23%
  2. Damage của độitop10%25% · tướng đường giữa: 21%
  3. Map pressuretop12%4,6 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 68 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

593+66 so với 528
955+55 so với 899
1.195+16 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
LeBlanctướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 76% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa593 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa1.195 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa+296 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa+380 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa342 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 22 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa59,3% · kỳ vọng 49,7% · 81 trận+9,6 điểmSoloQ +2,4
Jax61,0% · kỳ vọng 49,7% · 41 trận+11,3 điểmSoloQ +1,9
Malphite59,6% · kỳ vọng 50,7% · 57 trận+8,9 điểmSoloQ +0,1
K'Sante56,8% · kỳ vọng 52,4% · 81 trận+4,4 điểmSoloQ +0,4
Mordekaiser56,5% · kỳ vọng 49,4% · 46 trận+7,1 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,7% · kỳ vọng 51,7% · 122 trận+8,9 điểmSoloQ +0,8
Lee Sin54,0% · kỳ vọng 50,4% · 150 trận+3,6 điểmSoloQ -1,1
Xin Zhao54,8% · kỳ vọng 50,2% · 73 trận+4,6 điểmSoloQ -1,3
Jayce60,0% · kỳ vọng 51,9% · 35 trận+8,1 điểmSoloQ 0,0
Sylas52,4% · kỳ vọng 49,5% · 82 trận+3,0 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate63,6% · kỳ vọng 48,9% · 33 trận+14,8 điểmSoloQ -0,8
Locke64,5% · kỳ vọng 50,4% · 31 trận+14,1 điểmSoloQ +1,7
Ahri54,2% · kỳ vọng 48,4% · 120 trận+5,8 điểmSoloQ +0,8
Orianna58,6% · kỳ vọng 52,2% · 99 trận+6,4 điểmSoloQ -0,6
Akali55,9% · kỳ vọng 49,5% · 59 trận+6,4 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe60,4% · kỳ vọng 48,8% · 53 trận+11,6 điểmSoloQ +1,3
Lucian55,8% · kỳ vọng 51,0% · 95 trận+4,8 điểmSoloQ -0,5
Sivir57,6% · kỳ vọng 51,1% · 59 trận+6,5 điểmSoloQ -0,5
Tristana56,1% · kỳ vọng 50,5% · 66 trận+5,5 điểmSoloQ +0,9
Jinx49,5% · kỳ vọng 48,4% · 99 trận+1,1 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Pyke68,6% · kỳ vọng 50,7% · 35 trận+17,9 điểmSoloQ +1,4
Blitzcrank55,2% · kỳ vọng 48,4% · 87 trận+6,8 điểmSoloQ -0,9
Seraphine55,2% · kỳ vọng 49,4% · 87 trận+5,8 điểmSoloQ -0,4
Neeko57,5% · kỳ vọng 48,3% · 40 trận+9,2 điểmSoloQ -1,1
Lulu55,2% · kỳ vọng 52,5% · 145 trận+2,7 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion63,2% · kỳ vọng 49,8% · 76 trận+13,4 điểmSoloQ +1,1
Jayce61,8% · kỳ vọng 50,9% · 34 trận+10,9 điểmSoloQ 0,0
Nasus59,5% · kỳ vọng 51,1% · 42 trận+8,4 điểmSoloQ +1,6
Shen55,3% · kỳ vọng 47,3% · 38 trận+7,9 điểmSoloQ +0,5
K'Sante49,4% · kỳ vọng 48,1% · 81 trận+1,3 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong57,6% · kỳ vọng 52,4% · 125 trận+5,2 điểmSoloQ -0,5
Sylas58,3% · kỳ vọng 51,0% · 60 trận+7,4 điểmSoloQ -0,9
Vi55,2% · kỳ vọng 50,5% · 96 trận+4,7 điểmSoloQ +0,5
Viego51,6% · kỳ vọng 49,2% · 62 trận+2,4 điểmSoloQ -0,6
Qiyana55,0% · kỳ vọng 53,3% · 60 trận+1,7 điểmSoloQ -2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune66,0% · kỳ vọng 49,4% · 47 trận+16,6 điểmSoloQ 0,0
Kalista66,7% · kỳ vọng 52,8% · 39 trận+13,9 điểmSoloQ -0,6
Yunara59,0% · kỳ vọng 52,3% · 156 trận+6,7 điểmSoloQ +0,6
Ezreal49,1% · kỳ vọng 46,7% · 110 trận+2,4 điểmSoloQ +0,3
Caitlyn52,5% · kỳ vọng 52,2% · 120 trận+0,3 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine58,8% · kỳ vọng 51,1% · 80 trận+7,7 điểmSoloQ +1,4
Alistar58,7% · kỳ vọng 51,6% · 63 trận+7,1 điểmSoloQ +0,8
Yuumi59,5% · kỳ vọng 51,2% · 42 trận+8,3 điểmSoloQ +1,5
Braum55,0% · kỳ vọng 51,7% · 111 trận+3,3 điểmSoloQ +0,7
Lulu50,0% · kỳ vọng 48,0% · 158 trận+2,0 điểmSoloQ -1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ambessa81 trận
    59,3%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 55,2% · 1.425 trận
  • K'Sante81 trận
    56,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.408 trận
  • Renekton71 trận
    52,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.378 trận
  • Sion71 trận
    47,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 877 trận
  • Ornn68 trận
    42,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.075 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin150 trận
    54,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,5% · 3.851 trận
  • Jarvan IV122 trận
    60,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 53,0% · 2.133 trận
  • Wukong119 trận
    43,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.675 trận
  • Vi108 trận
    48,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.200 trận
  • Sylas82 trận
    52,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,8% · 2.020 trận
Mid21 tướng
  • Syndra136 trận
    50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.713 trận
  • Ahri120 trận
    54,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.649 trận
  • Vex108 trận
    38,9%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.912 trận
  • Orianna99 trận
    58,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.122 trận
  • Lissandra92 trận
    45,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.004 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn148 trận
    42,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.941 trận
  • Yunara148 trận
    46,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 3.937 trận
  • Ezreal127 trận
    49,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 55,4% · 3.098 trận
  • Kai'Sa126 trận
    46,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 4.537 trận
  • Jinx99 trận
    49,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.284 trận
Support18 tướng
  • Nautilus153 trận
    45,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,5% · 3.055 trận
  • Lulu145 trận
    55,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,3% · 3.692 trận
  • Braum92 trận
    46,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.610 trận
  • Blitzcrank87 trận
    55,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.198 trận
  • Seraphine87 trận
    55,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.224 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%51.519 lượt chọn trên 1.927.732cấm 24,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,7%1.093 lượt chọn trên 40.028cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,1%47 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,5%G1394 trận trên 7.203
  • 5,1%G2369 trận trên 7.203
  • 4,9%G3+141 trận trên 2.872
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 394 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.