Anivia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,6%được chọn trong 682 trên 18.773 trận
- Cấm
- 6,6%1.181 lượt cấm trên 17.766 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +24,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+24,6 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Malignance
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top3%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 16 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa467 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa806 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-135 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-186 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa497 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +24,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite34 trận41,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 46,3% · 246 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 52,2% · 341 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 53,2% · 280 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 57,6% · 170 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 45,9% · 220 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 60,8% · 143 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 55,7% · 314 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 55,2% · 154 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 57,8% · 116 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 56,1% · 82 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 51,3% · 437 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 44,7% · 318 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 49,6% · 240 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 48,4% · 221 trận
- Yorick15 trận—SoloQ: 45,2% · 115 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 50,0% · 532 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 44,2% · 258 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 49,3% · 296 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 47,8% · 209 trận
- Lee Sin57 trận42,1%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.042 trận
- Wukong41 trận46,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,8% · 201 trận
- Jarvan IV38 trận71,1%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 53,8% · 318 trận
- Sylas37 trận51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,9% · 399 trận
- Vi37 trận35,1%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 51,5% · 266 trận
- Xin Zhao30 trận36,7%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 51,6% · 184 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 48,5% · 293 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 52,6% · 464 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,1% · 179 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 59,4% · 106 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 56,0% · 191 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 52,0% · 204 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 55,2% · 67 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 52,2% · 46 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 49,5% · 192 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 52,0% · 204 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 51,2% · 207 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 59,0% · 261 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 44,1% · 395 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 47,7% · 367 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,1% · 318 trận
- Ahri37 trận35,1%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 45,6% · 307 trận
- Ryze36 trận38,9%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 56,8% · 199 trận
- Syndra33 trận54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,1% · 503 trận
- Viktor33 trận75,8%chênh lệch +24,6 điểmSoloQ: 52,2% · 515 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 52,4% · 454 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 51,4% · 251 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 47,3% · 237 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 48,6% · 222 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 47,2% · 214 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 48,5% · 229 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 50,9% · 228 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 54,9% · 346 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 50,3% · 358 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 48,5% · 239 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 48,8% · 516 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 46,1% · 284 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 47,5% · 303 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,5% · 229 trận
- Yunara55 trận54,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,4% · 726 trận
- Caitlyn42 trận42,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,2% · 469 trận
- Jhin40 trận52,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.020 trận
- Kai'Sa39 trận53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.033 trận
- Xayah38 trận63,2%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 52,0% · 379 trận
- Ezreal37 trận59,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,9% · 655 trận
- Lucian37 trận59,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 55,1% · 396 trận
- Aphelios29 trận—SoloQ: 50,5% · 742 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 46,8% · 393 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 46,9% · 590 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 49,2% · 128 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 48,4% · 446 trận
- Ashe20 trận—SoloQ: 54,5% · 145 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 50,2% · 217 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 51,7% · 267 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 52,0% · 175 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 51,0% · 147 trận
- Lulu65 trận50,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,1% · 743 trận
- Leona52 trận53,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 356 trận
- Nautilus38 trận55,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 616 trận
- Braum35 trận54,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,5% · 301 trận
- Milio32 trận56,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 58,3% · 187 trận
- Thresh32 trận56,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,9% · 744 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 49,5% · 313 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 50,0% · 282 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 48,1% · 503 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 59,0% · 278 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 50,0% · 124 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 51,4% · 175 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 44,7% · 425 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 53,9% · 356 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,0% · 396 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 45,0% · 249 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%9.117 lượt chọn trên 697.005cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%391 lượt chọn trên 25.798cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

