Bard
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,2%được chọn trong 468 trên 7.565 trận
- Cấm
- 12,1%434 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 5,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,6%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,5%
- SoloQ
- 5,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 28 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 60%
- SoloQ
- 57%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Liandry's Torment
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa38 trận57,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,8% · 663 trận
- Sion36 trận47,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,8% · 514 trận
- Ornn35 trận60,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,6% · 739 trận
- K'Sante30 trận50,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,6% · 554 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 46,6% · 820 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 48,3% · 749 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 48,3% · 424 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 48,4% · 775 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 50,6% · 581 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 45,9% · 556 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 49,3% · 629 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 52,0% · 925 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 50,3% · 457 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 49,7% · 587 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 46,7% · 321 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 51,0% · 729 trận
- Wukong59 trận64,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,5% · 944 trận
- Jarvan IV50 trận54,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 983 trận
- Xin Zhao42 trận50,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,5% · 357 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 47,9% · 463 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 47,7% · 283 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 56,4% · 282 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 55,7% · 235 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 48,2% · 479 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 44,6% · 303 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 47,2% · 784 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 48,2% · 1.032 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,9% · 705 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.251 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 45,2% · 62 trận
- Zac11 trận—SoloQ: 50,0% · 318 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,9% · 705 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.198 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 51,6% · 642 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,4% · 830 trận
- Syndra56 trận53,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.279 trận
- Viktor46 trận63,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,1% · 932 trận
- Ahri40 trận42,5%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.436 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 49,3% · 536 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 43,7% · 529 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 47,1% · 526 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 49,4% · 498 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 49,0% · 394 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 52,1% · 992 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 47,9% · 1.084 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,1% · 711 trận
- Veigar12 trận—SoloQ: 45,7% · 317 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 45,0% · 707 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 48,2% · 249 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 48,4% · 494 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 51,4% · 755 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 52,7% · 764 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,7% · 939 trận
- Yunara54 trận51,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.932 trận
- Caitlyn46 trận56,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.338 trận
- Jhin37 trận40,5%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 48,6% · 2.144 trận
- Ashe32 trận59,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 556 trận
- Jinx30 trận63,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.536 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 47,6% · 694 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 51,1% · 1.340 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 48,4% · 572 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 44,2% · 1.291 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 47,9% · 1.773 trận
- Ziggs16 trận—SoloQ: 50,2% · 229 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 49,6% · 811 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 52,7% · 241 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 50,6% · 451 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 45,3% · 788 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 49,8% · 870 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 50,4% · 895 trận
- Karma55 trận58,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.245 trận
- Nautilus54 trận55,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.527 trận
- Lulu46 trận56,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.887 trận
- Seraphine40 trận57,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 574 trận
- Rakan30 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 798 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 42,9% · 560 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 51,3% · 713 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 49,7% · 741 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 47,3% · 2.055 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 46,3% · 877 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 49,3% · 211 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 46,1% · 763 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 47,0% · 722 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 42,1% · 368 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 51,7% · 1.401 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 49,5% · 762 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%25.046 lượt chọn trên 770.078cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%366 lượt chọn trên 11.836cấm 11,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,0%179 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

