Bard
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,9%được chọn trong 1.679 trên 28.261 trận
- Cấm
- 9,3%2.117 lượt cấm trên 22.844 trận, so với 4,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,4 điểm53 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,9%
- SoloQ
- 49,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,7%
- SoloQ
- 4,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Liandry's Torment
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante112 trận51,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 2.023 trận
- Ambessa108 trận58,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.979 trận
- Sion100 trận43,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.203 trận
- Ornn83 trận55,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.291 trận
- Renekton75 trận56,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.950 trận
- Malphite63 trận55,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 2.086 trận
- Olaf62 trận56,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.381 trận
- Aatrox61 trận54,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.921 trận
- Gnar56 trận39,3%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.443 trận
- Yone55 trận54,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.780 trận
- Camille48 trận33,3%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.886 trận
- Dr. Mundo48 trận43,8%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.220 trận
- Jax43 trận60,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.033 trận
- Gwen41 trận53,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 784 trận
- Shen38 trận57,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.191 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 51,0% · 2.754 trận
- Garen20 trận—SoloQ: 48,3% · 1.425 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 46,1% · 1.660 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 50,4% · 1.931 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 47,0% · 1.844 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.703 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,8% · 2.086 trận
- Wukong156 trận58,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.092 trận
- Vi126 trận45,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.671 trận
- Lee Sin123 trận61,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,2% · 5.466 trận
- Jarvan IV116 trận55,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 2.432 trận
- Xin Zhao101 trận49,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.094 trận
- Sylas69 trận46,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.399 trận
- Nocturne58 trận58,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 55,7% · 750 trận
- Sejuani51 trận54,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 502 trận
- Skarner47 trận57,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,0% · 568 trận
- Viego47 trận48,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.475 trận
- Qiyana45 trận51,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 3.239 trận
- Naafiri43 trận60,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.063 trận
- Jayce40 trận50,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,7% · 996 trận
- Cho'Gath39 trận51,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.631 trận
- Lillia38 trận39,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.546 trận
- Graves34 trận67,6%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.659 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 49,2% · 2.555 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 46,0% · 2.106 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 49,5% · 2.359 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 49,7% · 2.526 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.631 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 44,6% · 1.566 trận
- Syndra138 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,0% · 3.085 trận
- Ahri128 trận45,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,0% · 2.898 trận
- Viktor124 trận55,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,4% · 3.035 trận
- Orianna83 trận59,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.426 trận
- Sylas62 trận53,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,3% · 2.347 trận
- Lissandra61 trận55,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.603 trận
- Akali58 trận56,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.208 trận
- Aurora58 trận60,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.367 trận
- Hwei56 trận44,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.319 trận
- Ryze54 trận57,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,2% · 1.011 trận
- Yone51 trận39,2%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.978 trận
- LeBlanc46 trận47,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.905 trận
- Locke43 trận58,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.847 trận
- Galio40 trận42,5%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.871 trận
- Twisted Fate38 trận52,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 2.490 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 48,9% · 1.871 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 48,9% · 2.188 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 49,6% · 2.425 trận
- Ekko18 trận—SoloQ: 52,1% · 1.615 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,9% · 1.871 trận
- Yunara173 trận52,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 5.219 trận
- Jhin151 trận46,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,4% · 6.991 trận
- Caitlyn149 trận45,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,0% · 3.467 trận
- Jinx123 trận48,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 4.479 trận
- Ezreal116 trận56,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 4.050 trận
- Kai'Sa93 trận53,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,4% · 5.888 trận
- Ashe87 trận58,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.413 trận
- Lucian84 trận45,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.464 trận
- Sivir78 trận64,1%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.343 trận
- Xayah74 trận62,2%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.983 trận
- Tristana64 trận51,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 3.289 trận
- Aphelios60 trận63,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,6% · 3.671 trận
- Miss Fortune53 trận66,0%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.438 trận
- Zeri51 trận47,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.393 trận
- Ziggs39 trận64,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 46,6% · 727 trận
- Kalista35 trận51,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.777 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,9% · 1.531 trận
- Lulu186 trận54,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 5.380 trận
- Nautilus179 trận52,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,9% · 4.417 trận
- Karma119 trận59,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,0% · 3.286 trận
- Leona99 trận47,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,1% · 2.328 trận
- Seraphine94 trận56,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.579 trận
- Thresh93 trận55,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,8% · 5.903 trận
- Milio86 trận48,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.550 trận
- Blitzcrank81 trận49,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,5% · 2.780 trận
- Rakan80 trận62,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,7% · 2.055 trận
- Braum76 trận56,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.430 trận
- Rell68 trận57,4%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.928 trận
- Alistar53 trận50,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.337 trận
- Neeko50 trận48,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 827 trận
- Yuumi49 trận44,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 55,6% · 1.776 trận
- Pyke47 trận51,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,7% · 2.134 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 51,7% · 2.388 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 47,0% · 1.898 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,3% · 3.050 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%66.432 lượt chọn trên 1.927.733cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%1.165 lượt chọn trên 40.028cấm 8,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,0%179 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

