Bard
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,6%được chọn trong 1.058 trên 18.797 trận
- Cấm
- 8,7%1.549 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Kaenic Rookern và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,7 điểm43 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,3%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Kaenic Rookern và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Kaenic Rookern
Warmog's Armor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante68 trận55,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.267 trận
- Ambessa66 trận57,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.017 trận
- Sion60 trận38,3%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 49,0% · 459 trận
- Aatrox41 trận53,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 871 trận
- Yone39 trận59,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.393 trận
- Olaf38 trận52,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,7% · 818 trận
- Renekton38 trận39,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 50,8% · 791 trận
- Malphite34 trận61,8%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 48,6% · 866 trận
- Ornn33 trận48,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 56,0% · 243 trận
- Dr. Mundo32 trận40,6%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 50,3% · 497 trận
- Gnar31 trận35,5%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 50,9% · 635 trận
- Nasus31 trận54,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,4% · 451 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 48,7% · 1.155 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 46,6% · 388 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 49,0% · 731 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 51,5% · 1.714 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 46,7% · 871 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 49,9% · 812 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 47,4% · 985 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,1% · 763 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,6% · 866 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,1% · 763 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,1% · 763 trận
- Lee Sin105 trận59,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.585 trận
- Vi89 trận41,6%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.058 trận
- Wukong79 trận48,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,1% · 637 trận
- Jarvan IV58 trận55,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.065 trận
- Sylas57 trận43,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.276 trận
- Xin Zhao45 trận48,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,7% · 600 trận
- Viego36 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.058 trận
- Jayce35 trận51,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,4% · 671 trận
- Nocturne33 trận69,7%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 55,6% · 293 trận
- Qiyana32 trận53,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.592 trận
- Graves31 trận58,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.193 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 49,9% · 575 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 52,5% · 609 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 53,8% · 171 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 54,0% · 563 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 49,2% · 853 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 46,3% · 1.506 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 49,7% · 1.074 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 50,8% · 1.031 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 44,6% · 655 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 52,5% · 609 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 52,5% · 609 trận
- Ahri72 trận45,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 900 trận
- Viktor62 trận41,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.525 trận
- Syndra60 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.326 trận
- Lissandra47 trận59,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 791 trận
- Akali44 trận52,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,2% · 1.097 trận
- Sylas44 trận56,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,7% · 1.263 trận
- Orianna40 trận60,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,8% · 729 trận
- Aurora37 trận67,6%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 48,2% · 602 trận
- Ryze36 trận58,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,9% · 541 trận
- Yone36 trận41,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.414 trận
- Twisted Fate35 trận48,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.592 trận
- LeBlanc34 trận44,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 53,0% · 885 trận
- Hwei32 trận40,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,1% · 568 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 49,8% · 1.311 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 49,4% · 1.064 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 48,1% · 836 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 49,4% · 1.064 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 50,6% · 1.007 trận
- Jhin103 trận50,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,3% · 3.684 trận
- Yunara90 trận51,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.347 trận
- Caitlyn86 trận43,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.494 trận
- Ezreal83 trận54,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,5% · 2.108 trận
- Jinx79 trận43,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.873 trận
- Kai'Sa71 trận45,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,4% · 3.366 trận
- Lucian64 trận45,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.218 trận
- Aphelios47 trận59,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.317 trận
- Xayah44 trận61,4%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.054 trận
- Ashe41 trận58,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,3% · 480 trận
- Sivir41 trận63,4%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 48,3% · 497 trận
- Tristana40 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.404 trận
- Zeri38 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.138 trận
- Miss Fortune36 trận69,4%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 50,4% · 695 trận
- Ziggs22 trận—SoloQ: 47,9% · 349 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 50,9% · 790 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 49,5% · 501 trận
- Lulu117 trận53,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.729 trận
- Nautilus107 trận49,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.304 trận
- Leona73 trận45,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,6% · 988 trận
- Thresh72 trận51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,8% · 2.884 trận
- Blitzcrank68 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.599 trận
- Milio52 trận48,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 525 trận
- Karma47 trận57,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,1% · 1.570 trận
- Yuumi44 trận47,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 55,1% · 850 trận
- Braum43 trận48,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,1% · 579 trận
- Pyke43 trận51,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.020 trận
- Rakan43 trận72,1%chênh lệch +19,7 điểmSoloQ: 49,7% · 983 trận
- Rell40 trận60,0%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 46,8% · 928 trận
- Seraphine37 trận56,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 55,1% · 595 trận
- Neeko33 trận45,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,2% · 477 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 49,2% · 1.179 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 50,6% · 710 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 47,4% · 607 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%29.850 lượt chọn trên 697.005cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%696 lượt chọn trên 25.798cấm 8,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,0%179 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
14,4% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 6,5%G1284 trận trên 4.354
- 5,4%G2237 trận trên 4.354
- 4,2%G3+79 trận trên 1.888
- Blitzcrank26 loạt
- Thresh25 loạt
- Alistar21 loạt

