Braum
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,0%được chọn trong 360 trên 2.988 trận
- Cấm
- 8,1%176 lượt cấm trên 2.176 trận, so với 7,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Dusk and Dawn, Statikk Shiv và Malignance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm57 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Dusk and Dawn, Statikk Shiv và Malignance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Statikk Shiv
Malignance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante24 trận—SoloQ: 50,9% · 273 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 49,7% · 392 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 52,3% · 369 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 56,2% · 251 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 50,3% · 340 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 51,9% · 268 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 51,9% · 426 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 50,1% · 431 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 52,5% · 400 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 44,7% · 532 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 51,9% · 318 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 47,6% · 229 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 46,4% · 319 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 51,2% · 480 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 51,9% · 476 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 52,0% · 408 trận
- Jarvan IV42 trận52,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,9% · 552 trận
- Wukong42 trận42,9%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 46,2% · 638 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 58,8% · 68 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 54,5% · 374 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 58,0% · 207 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 53,2% · 667 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 50,3% · 181 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 46,1% · 76 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 52,2% · 113 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 53,1% · 539 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 50,3% · 431 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 50,9% · 430 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 55,3% · 152 trận
- Xin Zhao8 trận—SoloQ: 49,0% · 206 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 53,4% · 58 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 48,5% · 824 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,9% · 430 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 48,8% · 410 trận
- Syndra36 trận47,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,7% · 661 trận
- Ahri33 trận57,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 634 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 50,5% · 713 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 51,0% · 312 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 48,6% · 311 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 45,7% · 245 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 50,4% · 670 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 58,8% · 102 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,7% · 402 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 52,3% · 570 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 53,3% · 507 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 51,2% · 254 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,0% · 658 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 57,0% · 444 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 55,0% · 358 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 49,3% · 515 trận
- Kai'Sa35 trận57,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 56,2% · 1.238 trận
- Jinx31 trận51,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.042 trận
- Tristana31 trận71,0%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 48,1% · 933 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 53,3% · 1.406 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 52,8% · 390 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 56,7% · 515 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 47,7% · 258 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 49,0% · 390 trận
- Yunara18 trận—SoloQ: 47,8% · 945 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 55,5% · 694 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 57,8% · 618 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 50,4% · 411 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 41,7% · 144 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 54,8% · 608 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 55,2% · 567 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 51,6% · 763 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 50,4% · 472 trận
- Nautilus57 trận68,4%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 53,8% · 1.441 trận
- Leona42 trận45,2%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 49,5% · 827 trận
- Lulu33 trận60,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,4% · 813 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 47,7% · 363 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 50,6% · 415 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 55,0% · 416 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 49,1% · 387 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 51,1% · 1.568 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 52,3% · 451 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 44,1% · 666 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 52,2% · 289 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 53,8% · 792 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 56,5% · 92 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 54,2% · 690 trận
- Renata Glasc5 trận—SoloQ: 50,6% · 164 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%15.260 lượt chọn trên 520.505cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,8%271 lượt chọn trên 4.668cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

