Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,6%Hạng 101 trên 173 tướng
Chọn
4,6%được chọn trong 345 trên 7.565 trận
Cấm
2,0%72 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,3% từ 46,6% đến 55,9% trên 312 trậnSoloQ 49,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    1,0%
    2,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 2,1% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
  • BuildTrinity Force, Manamune, Lord Dominik's Regards thay cho Trinity Force, Manamune, The Collector
    Nghiệp dư
    31%
    SoloQ
    19%
    Được dùng trong 31% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Trinity Force, Manamune, The Collector (19%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Manamune và The Collector: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục88% · 7.057
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn72% · 5.765
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 76 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 1.021
19%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Manamune
  3. The Collector
≠ Nghiệp dư: Trinity Force, Manamune, Lord Dominik's Regards thay cho Trinity Force, Manamune, The Collector. 31% · 268 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.

  1. Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.

538+13 so với 525
953+38 so với 915
1.411+45 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Corkixạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong62,2% · kỳ vọng 51,3% · 45 trận+10,9 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra60,0% · kỳ vọng 50,1% · 30 trận+9,9 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV62,2% · kỳ vọng 50,7% · 37 trận+11,5 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami64,9% · kỳ vọng 49,7% · 37 trận+15,2 điểmSoloQ +1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn27 trận
    —SoloQ: 46,2% · 234 trận
  • Sion27 trận
    —SoloQ: 42,6% · 155 trận
  • K'Sante20 trận
    —SoloQ: 50,3% · 171 trận
  • Ambessa18 trận
    —SoloQ: 55,0% · 189 trận
  • Aatrox11 trận
    —SoloQ: 45,5% · 176 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong45 trận
    62,2%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 48,6% · 286 trận
  • Jarvan IV44 trận
    50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 376 trận
  • Xin Zhao14 trận
    —SoloQ: 45,5% · 101 trận
  • Vi13 trận
    —SoloQ: 57,9% · 126 trận
  • Skarner12 trận
    —SoloQ: 56,4% · 78 trận
Mid17 tướng
  • Viktor41 trận
    43,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,9% · 312 trận
  • Ahri30 trận
    43,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,5% · 454 trận
  • Syndra30 trận
    60,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 46,3% · 475 trận
  • Orianna29 trận
    —SoloQ: 54,0% · 176 trận
  • Hwei16 trận
    —SoloQ: 50,0% · 178 trận
ADC15 tướng
  • Yunara46 trận
    41,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,7% · 612 trận
  • Tristana39 trận
    43,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,2% · 979 trận
  • Xayah24 trận
    —SoloQ: 51,4% · 214 trận
  • Ezreal21 trận
    —SoloQ: 51,9% · 322 trận
  • Caitlyn20 trận
    —SoloQ: 45,9% · 307 trận
Support16 tướng
  • Lulu34 trận
    23,5%chênh lệch -29,9 điểmSoloQ: 49,6% · 567 trận
  • Braum25 trận
    —SoloQ: 51,0% · 306 trận
  • Milio25 trận
    —SoloQ: 51,3% · 236 trận
  • Nautilus24 trận
    —SoloQ: 53,6% · 513 trận
  • Leona23 trận
    —SoloQ: 44,9% · 332 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%8.066 lượt chọn trên 770.080cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,0%240 lượt chọn trên 11.836cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 3,6%G185 trận trên 2.369
  • 4,9%G2116 trận trên 2.369
  • 5,0%G3+38 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 85 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.