Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,5%Hạng 102 trên 173 tướng
Chọn
4,5%được chọn trong 326 trên 7.174 trận
Cấm
2,0%72 lượt cấm trên 3.543 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,7% từ 45,9% đến 55,4% trên 294 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    1,0%
    2,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 2,1% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
  • BuildTrinity Force, Manamune, Lord Dominik's Regards thay cho Trinity Force, Manamune, The Collector
    Nghiệp dư
    31%
    SoloQ
    18%
    Được dùng trong 31% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Trinity Force, Manamune, The Collector (18%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Manamune và The Collector: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục88% · 6.792
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn72% · 5.589
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 59 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 931
18%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Manamune
  3. The Collector
≠ Nghiệp dư: Trinity Force, Manamune, Lord Dominik's Regards thay cho Trinity Force, Manamune, The Collector. 31% · 253 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.

  1. Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.

538+13 so với 525
953+38 so với 915
1.411+45 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Corkixạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,5% · kỳ vọng 51,0% · 43 trận+9,5 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,6% · kỳ vọng 50,1% · 33 trận+10,5 điểmSoloQ +2,2
Wukong51,3% · kỳ vọng 50,4% · 39 trận+0,9 điểmSoloQ +4,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami62,9% · kỳ vọng 48,5% · 35 trận+14,4 điểmSoloQ +1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn25 trận
    —SoloQ: 45,3% · 223 trận
  • Sion24 trận
    —SoloQ: 42,0% · 143 trận
  • K'Sante19 trận
    —SoloQ: 51,5% · 163 trận
  • Ambessa18 trận
    —SoloQ: 55,9% · 179 trận
  • Dr. Mundo11 trận
    —SoloQ: 54,1% · 135 trận
Jungle15 tướng
  • Jarvan IV44 trận
    50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,0% · 347 trận
  • Wukong43 trận
    60,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,4% · 279 trận
  • Xin Zhao13 trận
    —SoloQ: 46,4% · 97 trận
  • Vi12 trận
    —SoloQ: 59,8% · 117 trận
  • Nocturne11 trận
    —SoloQ: 54,9% · 91 trận
Mid18 tướng
  • Viktor37 trận
    40,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 52,5% · 303 trận
  • Ahri29 trận
    —SoloQ: 47,6% · 441 trận
  • Orianna29 trận
    —SoloQ: 51,2% · 164 trận
  • Syndra24 trận
    —SoloQ: 46,0% · 452 trận
  • Hwei16 trận
    —SoloQ: 49,7% · 167 trận
ADC15 tướng
  • Yunara42 trận
    38,1%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,8% · 603 trận
  • Tristana37 trận
    40,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,7% · 949 trận
  • Xayah23 trận
    —SoloQ: 49,5% · 192 trận
  • Caitlyn20 trận
    —SoloQ: 45,4% · 306 trận
  • Ezreal20 trận
    —SoloQ: 51,5% · 303 trận
Support15 tướng
  • Lulu33 trận
    24,2%chênh lệch -29,0 điểmSoloQ: 49,5% · 554 trận
  • Milio24 trận
    —SoloQ: 50,0% · 230 trận
  • Nautilus23 trận
    —SoloQ: 53,6% · 489 trận
  • Leona22 trận
    —SoloQ: 44,1% · 320 trận
  • Rakan22 trận
    —SoloQ: 49,2% · 248 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%7.688 lượt chọn trên 752.864cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,0%222 lượt chọn trên 11.050cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 3,7%G181 trận trên 2.204
  • 4,8%G2106 trận trên 2.204
  • 5,0%G3+35 trận trên 704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 81 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.