Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,1%Hạng 49 trên 173 tướng
Chọn
7,9%được chọn trong 600 trên 7.565 trận
Cấm
6,2%223 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 2,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top42,5% từ 38,8% đến 46,3% trên 468 trậnSoloQ 48,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    42,5%
    SoloQ
    48,6%
    Tỉ lệ thắng 42,5% ở nghiệp dư trên 468 trận, so với 48,6% ở soloQ trên 12.297 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    1,6%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    2,0%
    Tỉ lệ cấm 5,7% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 2,0% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt95% · 11.671
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển46% · 5.607
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 81% · 97 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 1.452
25%số trận ở soloQ
  1. Warmog's Armor
  2. Heartsteel
  3. Titanic Hydra
Nghiệp dư: Warmog's Armor, Heartsteel, Spirit Visage (25%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
  2. Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
  3. Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
1.033+165 so với 868
1.397+318 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dr. Mundotướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn51,2% · kỳ vọng 43,8% · 41 trận+7,4 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi57,1% · kỳ vọng 41,7% · 35 trận+15,4 điểmSoloQ -1,7
Jarvan IV45,9% · kỳ vọng 43,1% · 37 trận+2,8 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri55,3% · kỳ vọng 42,5% · 47 trận+12,8 điểmSoloQ +0,5
Viktor45,7% · kỳ vọng 42,2% · 35 trận+3,5 điểmSoloQ +3,6
Orianna43,8% · kỳ vọng 41,1% · 32 trận+2,7 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara40,0% · kỳ vọng 39,7% · 50 trận+0,3 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio50,0% · kỳ vọng 43,9% · 32 trận+6,1 điểmSoloQ +2,0
Nautilus40,5% · kỳ vọng 39,4% · 37 trận+1,1 điểmSoloQ -2,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong43,8% · kỳ vọng 42,5% · 64 trận+1,2 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri57,9% · kỳ vọng 42,5% · 57 trận+15,4 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx48,6% · kỳ vọng 40,1% · 35 trận+8,4 điểmSoloQ +2,6
Ashe46,5% · kỳ vọng 40,5% · 43 trận+6,0 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio52,8% · kỳ vọng 41,2% · 36 trận+11,6 điểmSoloQ +3,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Renekton50 trận
    30,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,7% · 484 trận
  • Sion44 trận
    31,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,3% · 263 trận
  • Ornn41 trận
    51,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,5% · 385 trận
  • Gwen31 trận
    32,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 37,5% · 368 trận
  • Malphite24 trận
    —SoloQ: 55,3% · 671 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong64 trận
    35,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,2% · 452 trận
  • Jarvan IV37 trận
    45,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 487 trận
  • Vi35 trận
    57,1%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 48,5% · 200 trận
  • Xin Zhao33 trận
    30,3%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 43,7% · 135 trận
  • Lee Sin23 trận
    —SoloQ: 52,7% · 602 trận
Mid20 tướng
  • Syndra57 trận
    38,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 609 trận
  • Ahri47 trận
    55,3%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 47,6% · 722 trận
  • Viktor35 trận
    45,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,9% · 478 trận
  • Orianna32 trận
    43,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,7% · 243 trận
  • Hwei27 trận
    —SoloQ: 53,4% · 236 trận
ADC19 tướng
  • Yunara50 trận
    40,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,5% · 914 trận
  • Ezreal40 trận
    32,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,4% · 678 trận
  • Jinx34 trận
    38,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 45,4% · 734 trận
  • Sivir29 trận
    —SoloQ: 48,6% · 296 trận
  • Caitlyn28 trận
    —SoloQ: 51,6% · 667 trận
Support17 tướng
  • Lulu46 trận
    39,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,9% · 817 trận
  • Nautilus37 trận
    40,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,2% · 618 trận
  • Karma34 trận
    41,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 542 trận
  • Milio32 trận
    50,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,6% · 368 trận
  • Braum30 trận
    40,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,5% · 440 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%12.297 lượt chọn trên 770.072cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,3%393 lượt chọn trên 11.836cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 6,4%G1152 trận trên 2.369
  • 6,9%G2164 trận trên 2.369
  • 5,7%G3+43 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 152 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.