Dr. Mundo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,9%được chọn trong 600 trên 7.565 trận
- Cấm
- 6,2%223 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineTeamfightDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,4 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 42,5%
- SoloQ
- 48,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Warmog's Armor
Heartsteel
Titanic Hydra
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
- Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
- Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton50 trận30,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,7% · 484 trận
- Sion44 trận31,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,3% · 263 trận
- Ornn41 trận51,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,5% · 385 trận
- Gwen31 trận32,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 37,5% · 368 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 55,3% · 671 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 46,9% · 258 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 50,8% · 124 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 47,5% · 259 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 54,8% · 166 trận
- Gragas13 trận—SoloQ: 52,4% · 315 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 55,7% · 316 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 53,0% · 296 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 47,0% · 215 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 43,2% · 329 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 52,1% · 163 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,3% · 363 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 45,1% · 492 trận
- Wukong64 trận35,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,2% · 452 trận
- Jarvan IV37 trận45,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 487 trận
- Vi35 trận57,1%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 48,5% · 200 trận
- Xin Zhao33 trận30,3%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 43,7% · 135 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 52,7% · 602 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 47,6% · 170 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 50,9% · 680 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 44,4% · 144 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 46,5% · 370 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 46,9% · 32 trận
- Amumu13 trận—SoloQ: 49,4% · 77 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 45,7% · 116 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 58,1% · 31 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 49,2% · 248 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 47,7% · 398 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 43,8% · 448 trận
- Syndra57 trận38,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 609 trận
- Ahri47 trận55,3%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 47,6% · 722 trận
- Viktor35 trận45,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,9% · 478 trận
- Orianna32 trận43,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,7% · 243 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 53,4% · 236 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 53,5% · 86 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 45,0% · 358 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 42,7% · 255 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 49,2% · 258 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 51,4% · 535 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 60,0% · 150 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 49,1% · 212 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 46,3% · 134 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,9% · 338 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 47,1% · 391 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 50,4% · 355 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 48,5% · 270 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 52,0% · 300 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 43,2% · 398 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 41,9% · 415 trận
- Yunara50 trận40,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,5% · 914 trận
- Ezreal40 trận32,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,4% · 678 trận
- Jinx34 trận38,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 45,4% · 734 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 48,6% · 296 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 51,6% · 667 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 51,8% · 332 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 52,0% · 417 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 46,0% · 803 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 51,4% · 1.060 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 47,6% · 696 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 46,6% · 380 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 46,0% · 187 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 50,9% · 434 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 48,3% · 149 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 53,4% · 251 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 44,2% · 351 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 50,5% · 398 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 48,7% · 372 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 43,6% · 312 trận
- Lulu46 trận39,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,9% · 817 trận
- Nautilus37 trận40,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,2% · 618 trận
- Karma34 trận41,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 542 trận
- Milio32 trận50,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,6% · 368 trận
- Braum30 trận40,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,5% · 440 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 49,5% · 657 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 45,3% · 333 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 48,7% · 359 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 49,9% · 483 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 46,8% · 331 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 42,8% · 411 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 47,9% · 887 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 49,7% · 457 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 47,8% · 703 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 51,7% · 87 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 49,7% · 336 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 50,7% · 442 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%12.297 lượt chọn trên 770.072cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%393 lượt chọn trên 11.836cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

