Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,1%Hạng 103 trên 173 tướng
Chọn
3,6%được chọn trong 678 trên 18.788 trận
Cấm
3,5%616 lượt cấm trên 17.780 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,7% từ 44,4% đến 53,1% trên 351 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    1,8%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 3,5% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
  • BuildDusk and Dawn, Shadowflame, Zhonya's Hourglass thay cho Dusk and Dawn, Shadowflame, Rabadon's Deathcap
    Nghiệp dư
    31%
    SoloQ
    20%
    Được dùng trong 31% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Dusk and Dawn, Shadowflame, Rabadon's Deathcap (20%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám73% · 9.090
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 12.391
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 78 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 1.243
20%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
≠ Nghiệp dư: Dusk and Dawn, Shadowflame, Zhonya's Hourglass thay cho Dusk and Dawn, Shadowflame, Rabadon's Deathcap. 31% · 251 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 82% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop18%5,2 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 55 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

383-1 so với 383
802+6 so với 796
1.063+7 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ekkotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng802 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng1.063 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng+249 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng+436 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng5,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng738 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 36 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong45,2% · kỳ vọng 44,2% · 31 trận+0,9 điểmSoloQ +2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin56,3% · kỳ vọng 52,8% · 32 trận+3,5 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus61,3% · kỳ vọng 50,3% · 31 trận+11,0 điểmSoloQ -1,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone57,6% · kỳ vọng 52,4% · 33 trận+5,1 điểmSoloQ -1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal45,5% · kỳ vọng 44,1% · 33 trận+1,3 điểmSoloQ +0,2
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 49,1% · 30 trận+0,9 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Malphite21 trận
    —SoloQ: 51,3% · 427 trận
  • Camille18 trận
    —SoloQ: 48,6% · 278 trận
  • Mordekaiser18 trận
    —SoloQ: 57,2% · 166 trận
  • Ambessa16 trận
    —SoloQ: 51,1% · 393 trận
  • Renekton15 trận
    —SoloQ: 51,4% · 352 trận
Jungle17 tướng
  • Sylas41 trận
    43,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,1% · 834 trận
  • Wukong31 trận
    45,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 281 trận
  • Lee Sin28 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.521 trận
  • Vi27 trận
    —SoloQ: 56,8% · 361 trận
  • Jarvan IV18 trận
    —SoloQ: 52,3% · 394 trận
Mid18 tướng
  • Syndra23 trận
    —SoloQ: 50,9% · 377 trận
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 50,1% · 427 trận
  • Akali20 trận
    —SoloQ: 51,4% · 500 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 55,5% · 823 trận
  • Aurora13 trận
    —SoloQ: 46,3% · 231 trận
ADC15 tướng
  • Yunara33 trận
    42,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 926 trận
  • Jhin32 trận
    56,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.481 trận
  • Jinx26 trận
    —SoloQ: 50,7% · 775 trận
  • Ezreal24 trận
    —SoloQ: 52,7% · 790 trận
  • Kai'Sa24 trận
    —SoloQ: 51,3% · 1.464 trận
Support19 tướng
  • Nautilus31 trận
    61,3%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,0% · 860 trận
  • Lulu30 trận
    36,7%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 50,4% · 972 trận
  • Thresh27 trận
    —SoloQ: 47,6% · 1.017 trận
  • Seraphine26 trận
    —SoloQ: 51,0% · 255 trận
  • Blitzcrank22 trận
    —SoloQ: 50,7% · 621 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%12.398 lượt chọn trên 697.006cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%228 lượt chọn trên 25.798cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,8%G178 trận trên 4.350
  • 1,9%G283 trận trên 4.352
  • 2,6%G3+49 trận trên 1.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 78 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.