Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,1%Hạng 103 trên 173 tướng
Chọn
3,6%được chọn trong 677 trên 18.625 trận
Cấm
3,5%615 lượt cấm trên 17.636 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid57,8% từ 53,0% đến 62,5% trên 294 trậnSoloQ 52,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,8%
    SoloQ
    52,0%
    Tỉ lệ thắng 57,8% ở nghiệp dư trên 294 trận, so với 52,0% ở soloQ trên 10.281 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,5%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 3,5% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm85% · 8.706
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt56% · 5.721
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 54 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 1.167
28%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop21%3,8 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 53 ở lane, 54 ở mid game và 45 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

533+5 so với 528
918+18 so với 899
1.166-12 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ekkotướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa533 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa918 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa1.166 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa+140 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa652 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 12 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,9% · kỳ vọng 56,6% · 38 trận+1,3 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn66,7% · kỳ vọng 60,0% · 36 trận+6,7 điểmSoloQ +2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Renekton16 trận
    —SoloQ: 55,7% · 273 trận
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 54,5% · 325 trận
  • Jax14 trận
    —SoloQ: 48,8% · 422 trận
  • Olaf14 trận
    —SoloQ: 49,1% · 291 trận
  • Aatrox13 trận
    —SoloQ: 56,0% · 298 trận
Jungle16 tướng
  • Lee Sin29 trận
    —SoloQ: 49,8% · 1.232 trận
  • Vi23 trận
    —SoloQ: 54,9% · 328 trận
  • Jarvan IV22 trận
    —SoloQ: 50,4% · 369 trận
  • Wukong20 trận
    —SoloQ: 57,6% · 217 trận
  • Xin Zhao16 trận
    —SoloQ: 53,1% · 211 trận
Mid16 tướng
  • Viktor35 trận
    54,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 58,0% · 555 trận
  • Orianna23 trận
    —SoloQ: 55,6% · 250 trận
  • Syndra22 trận
    —SoloQ: 54,6% · 482 trận
  • Sylas14 trận
    —SoloQ: 51,8% · 743 trận
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 48,3% · 290 trận
ADC15 tướng
  • Jhin40 trận
    52,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.235 trận
  • Yunara32 trận
    50,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,8% · 786 trận
  • Kai'Sa28 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.202 trận
  • Ezreal20 trận
    —SoloQ: 56,5% · 674 trận
  • Caitlyn19 trận
    —SoloQ: 50,8% · 543 trận
Support16 tướng
  • Lulu28 trận
    —SoloQ: 53,1% · 804 trận
  • Nautilus25 trận
    —SoloQ: 54,7% · 738 trận
  • Blitzcrank23 trận
    —SoloQ: 48,5% · 497 trận
  • Braum20 trận
    —SoloQ: 50,3% · 296 trận
  • Seraphine18 trận
    —SoloQ: 50,0% · 170 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%10.280 lượt chọn trên 697.005cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%212 lượt chọn trên 25.798cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,8%G178 trận trên 4.312
  • 1,6%G270 trận trên 4.318
  • 1,3%G3+24 trận trên 1.877
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 78 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.