Hecarim
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,9%được chọn trong 533 trên 18.643 trận
- Cấm
- 3,0%530 lượt cấm trên 17.651 trận, so với 6,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,0%
- SoloQ
- 50,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 6,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 25,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Spear of Shojin
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.
- Map pressuretop16%5,3 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 21 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng396 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng737 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+194 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+282 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng5,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng1.082 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 70 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa33 trận39,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,5% · 716 trận
- K'Sante32 trận46,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.021 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 46,5% · 737 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 51,8% · 627 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 46,6% · 352 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 50,6% · 360 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 49,0% · 302 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 50,0% · 1.209 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 47,4% · 910 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 50,7% · 353 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 53,1% · 670 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 48,4% · 578 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 49,6% · 425 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 54,7% · 234 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 54,3% · 1.347 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 47,3% · 664 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 49,0% · 545 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 49,7% · 753 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,9% · 695 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 51,9% · 753 trận
- Lee Sin52 trận48,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.595 trận
- Wukong40 trận35,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,8% · 509 trận
- Sylas39 trận38,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,3% · 1.276 trận
- Vi35 trận40,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 652 trận
- Qiyana32 trận53,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.607 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 48,9% · 853 trận
- Naafiri25 trận—SoloQ: 58,3% · 480 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 53,1% · 433 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 52,8% · 965 trận
- Jarvan IV17 trận—SoloQ: 50,8% · 768 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 55,7% · 282 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 47,4% · 502 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.136 trận
- Diana11 trận—SoloQ: 57,9% · 183 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 56,6% · 452 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 52,6% · 723 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 46,8% · 1.310 trận
- Ahri37 trận32,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,5% · 790 trận
- Sylas36 trận38,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.606 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 52,9% · 1.202 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 51,4% · 962 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 49,0% · 461 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 48,8% · 1.025 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 51,1% · 660 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 52,6% · 633 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 49,2% · 1.196 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 50,7% · 467 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 52,8% · 682 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 53,0% · 436 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 52,1% · 363 trận
- Azir13 trận—SoloQ: 50,4% · 232 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 54,2% · 792 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 46,6% · 1.220 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 46,9% · 725 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,7% · 772 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 48,7% · 772 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 51,5% · 796 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 49,5% · 655 trận
- Caitlyn52 trận36,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.213 trận
- Kai'Sa50 trận42,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.934 trận
- Yunara50 trận50,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.808 trận
- Jhin43 trận37,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.780 trận
- Ezreal41 trận39,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 56,5% · 1.618 trận
- Xayah31 trận54,8%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.140 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 57,3% · 398 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 51,2% · 1.123 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 48,2% · 1.398 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 52,7% · 1.881 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 51,6% · 380 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 51,7% · 516 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 48,2% · 1.353 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 48,4% · 1.043 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 49,4% · 810 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 45,8% · 452 trận
- Nautilus44 trận40,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.769 trận
- Thresh43 trận44,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.053 trận
- Lulu40 trận40,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.945 trận
- Braum37 trận37,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 777 trận
- Blitzcrank32 trận56,3%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.226 trận
- Leona32 trận34,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.005 trận
- Karma30 trận53,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,3% · 951 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 45,8% · 1.311 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 51,8% · 795 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 53,3% · 448 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 54,2% · 456 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 54,8% · 737 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 49,2% · 1.031 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 49,5% · 291 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 46,0% · 847 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,8% · 727 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%24.529 lượt chọn trên 697.006cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%384 lượt chọn trên 25.798cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

