Hecarim
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,4%được chọn trong 671 trên 28.348 trận
- Cấm
- 3,1%702 lượt cấm trên 22.924 trận, so với 13,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Death's Dance và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,4 điểm65 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,6%
- SoloQ
- 50,7%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 13,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
- BuildSpear of Shojin, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Spear of Shojin, Death's Dance, Endless Hunger
- Nghiệp dư
- 28%
- SoloQ
- 12%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Death's Dance và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Spear of Shojin
Death's Dance
Endless Hunger
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.
- Map pressuretop16%5,3 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 21 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng396 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng737 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+194 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+282 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng5,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng1.082 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 70 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa39 trận43,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.833 trận
- K'Sante35 trận51,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.950 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 49,1% · 2.230 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 51,4% · 1.998 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 51,5% · 1.264 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 53,1% · 1.180 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 50,2% · 2.054 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 53,5% · 1.167 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 48,4% · 1.327 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 50,8% · 3.119 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 49,6% · 1.529 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 51,1% · 1.370 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 52,4% · 1.960 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 49,7% · 1.982 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 52,2% · 952 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,6% · 2.601 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.861 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 48,4% · 1.663 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 51,0% · 1.778 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,7% · 2.100 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,1% · 2.017 trận
- Lee Sin54 trận48,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 4.674 trận
- Wukong54 trận38,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.385 trận
- Sylas45 trận46,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,6% · 3.298 trận
- Vi40 trận47,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.345 trận
- Qiyana39 trận56,4%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 52,5% · 3.628 trận
- Jarvan IV31 trận38,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.441 trận
- Naafiri31 trận48,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 59,0% · 991 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 50,8% · 2.277 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 51,8% · 2.889 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 49,9% · 966 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 55,8% · 847 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 48,1% · 2.014 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 55,1% · 829 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.782 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 50,3% · 3.158 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 50,4% · 3.313 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 48,3% · 2.031 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,2% · 1.688 trận
- Ahri50 trận32,0%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 48,2% · 3.276 trận
- Sylas43 trận39,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,5% · 3.571 trận
- Viktor41 trận56,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,8% · 3.182 trận
- Syndra40 trận60,0%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 51,9% · 3.083 trận
- Hwei30 trận60,0%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.401 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 50,1% · 3.084 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 54,5% · 1.469 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 50,0% · 1.344 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.667 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 51,6% · 1.026 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 49,5% · 1.919 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 52,7% · 1.115 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 49,1% · 3.123 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 52,8% · 2.072 trận
- Mel14 trận—SoloQ: 55,5% · 380 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 47,5% · 2.284 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.694 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 51,9% · 2.622 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 49,1% · 2.401 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,5% · 1.694 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 52,3% · 1.848 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 50,6% · 2.130 trận
- Caitlyn68 trận41,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 3.584 trận
- Yunara65 trận56,9%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 50,7% · 5.494 trận
- Ezreal53 trận45,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 55,1% · 3.803 trận
- Kai'Sa53 trận43,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 6.478 trận
- Jhin50 trận44,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,5% · 6.620 trận
- Lucian36 trận44,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.741 trận
- Ashe35 trận40,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.617 trận
- Sivir32 trận37,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.424 trận
- Jinx31 trận48,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 4.467 trận
- Xayah31 trận41,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.533 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 48,7% · 4.122 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 52,5% · 3.606 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 51,7% · 2.548 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 51,2% · 1.111 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 52,2% · 1.423 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,2% · 2.160 trận
- Lulu62 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 5.175 trận
- Nautilus54 trận40,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,7% · 4.351 trận
- Braum47 trận44,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.293 trận
- Thresh46 trận45,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,0% · 5.296 trận
- Karma43 trận58,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.759 trận
- Blitzcrank35 trận54,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 46,7% · 2.847 trận
- Alistar34 trận35,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,3% · 2.964 trận
- Leona34 trận41,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.850 trận
- Milio31 trận38,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.852 trận
- Rakan30 trận36,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.127 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 52,6% · 1.744 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 48,1% · 2.171 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 56,1% · 1.915 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 50,5% · 2.359 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 49,5% · 628 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 52,4% · 2.788 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 50,7% · 2.089 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 48,2% · 1.990 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%71.060 lượt chọn trên 1.927.733cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%469 lượt chọn trên 40.028cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

