Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 10,8%được chọn trong 2.017 trên 18.762 trận
- Cấm
- 14,8%2.636 lượt cấm trên 17.755 trận, so với 24,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,5 điểm55 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,1%
- SoloQ
- 24,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.
- Damage của độitop1%25% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop24%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 95 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng418 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng953 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1.275 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+503 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+847 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng480 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa58 trận51,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,9% · 493 trận
- Malphite57 trận43,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,7% · 774 trận
- K'Sante48 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,8% · 882 trận
- Ornn42 trận45,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 43,1% · 144 trận
- Olaf40 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,7% · 510 trận
- Sion39 trận41,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 43,2% · 287 trận
- Camille33 trận45,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,9% · 448 trận
- Aatrox32 trận43,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 405 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 47,7% · 239 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 46,5% · 647 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 49,5% · 279 trận
- Nasus22 trận—SoloQ: 53,1% · 260 trận
- Yorick20 trận—SoloQ: 50,9% · 336 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 50,7% · 458 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 44,7% · 152 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 48,7% · 668 trận
- Gragas12 trận—SoloQ: 43,4% · 339 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 46,0% · 478 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 48,1% · 455 trận
- Jarvan IV87 trận51,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,6% · 673 trận
- Lee Sin77 trận54,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,9% · 2.101 trận
- Wukong64 trận45,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 274 trận
- Vi52 trận46,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,0% · 428 trận
- Sylas41 trận31,7%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 49,4% · 624 trận
- Xin Zhao41 trận41,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 43,8% · 240 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 54,3% · 184 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 42,5% · 80 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 45,4% · 575 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 52,9% · 293 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 47,3% · 785 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 45,7% · 495 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 46,8% · 267 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 48,9% · 274 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 46,7% · 274 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 45,1% · 366 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 46,1% · 440 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 43,4% · 452 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 42,3% · 724 trận
- Kindred9 trận—SoloQ: 43,2% · 292 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 46,5% · 609 trận
- Syndra57 trận49,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,1% · 711 trận
- Viktor55 trận63,6%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 48,6% · 794 trận
- Ahri54 trận31,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 45,5% · 446 trận
- Locke42 trận40,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,4% · 670 trận
- Sylas41 trận53,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 643 trận
- Lissandra34 trận55,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,1% · 399 trận
- LeBlanc33 trận39,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,3% · 433 trận
- Orianna33 trận69,7%chênh lệch +18,6 điểmSoloQ: 46,2% · 392 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 46,8% · 679 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 43,8% · 502 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 44,4% · 800 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 48,2% · 276 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 43,3% · 231 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 48,2% · 477 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 46,8% · 295 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 49,1% · 460 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 48,2% · 477 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 48,0% · 460 trận
- Caitlyn80 trận41,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 795 trận
- Jhin77 trận45,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.857 trận
- Yunara73 trận54,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.179 trận
- Kai'Sa71 trận50,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,8% · 1.553 trận
- Ezreal62 trận45,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.009 trận
- Lucian60 trận51,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,5% · 609 trận
- Jinx58 trận53,4%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,2% · 897 trận
- Aphelios41 trận56,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.155 trận
- Tristana41 trận48,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 821 trận
- Ashe33 trận42,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 43,2% · 264 trận
- Xayah31 trận38,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,8% · 482 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 49,2% · 543 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 48,3% · 344 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 44,7% · 206 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 49,5% · 426 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 49,1% · 275 trận
- Lulu82 trận56,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.223 trận
- Nautilus76 trận44,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.130 trận
- Thresh55 trận47,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,0% · 1.228 trận
- Leona54 trận61,1%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 43,4% · 572 trận
- Milio50 trận54,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 56,7% · 284 trận
- Braum49 trận49,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 43,3% · 441 trận
- Blitzcrank48 trận45,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 44,6% · 817 trận
- Seraphine47 trận40,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,5% · 286 trận
- Alistar36 trận36,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 43,9% · 735 trận
- Bard35 trận48,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,6% · 671 trận
- Karma32 trận37,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 46,9% · 589 trận
- Rakan32 trận46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,0% · 452 trận
- Rell32 trận40,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 43,3% · 513 trận
- Yuumi24 trận—SoloQ: 56,1% · 392 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 49,3% · 207 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 50,5% · 428 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,5% · 291 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%14.699 lượt chọn trên 697.006cấm 24,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%591 lượt chọn trên 25.798cấm 15,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%17 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

